Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DRC200

Máy robotic làm sạch · 304 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 2 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 3 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 4 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 5 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 6 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 7 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 8 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 9 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 10 Sơ đồ chi tiết máy Makita DRC200 – hình 11

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 SH00000063 Cụm chổi than chínhMAIN BRUSH ASSY 1
1-1 SH00000313 Chổi than quayROTATION BRUSH 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
2 SH00000064 Cụm tấm dướiBOTTOM PLATE ASSY 1
2-1 SH00000314 Nắp chổi than quayROTATION BRUSH COVER 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
3 SH00000065 Cụm chổi than bên 2PCSSIDE BRUSH ASSY 2PCS 1
4 SH00000066 FW COVER 1
5 SH00000067 Phải nắp dây cápCABLE COVER R 1
5-1 SH00000267 Phải nắp dây cápCABLE COVER R 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
6 SH00000068 Trái nắp dây cápCABLE COVER L 1
6-1 SH00000268 Nắp dây cápCABLE COVER 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
7 SH00000069 Vít (M4X8 MACHIN)SCREW(M4X8 MACHIN) 4
8 SH00000070 Cụm vít chổi bên 2PCSSB SCREW ASSY 2PCS 1
9 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 2
10 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 1
11 SH00000221 Vít (M4X16)SCREW(M4X16) 6
12 SH00000221 Vít (M4X16)SCREW(M4X16) 10
13 SH00000072 Cụm thân dướiLOWER BODY ASSY 1
13-1 SH00000315 Cụm thân dướiLOWER BODY ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
14 SH00000073 Cụm bo mạch điều khiểnCONTROL PWB ASSY 1
14-1 SH00000291 Cụm bo mạch điều khiểnCONTROL PWB ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
15 SH00000241 Mô-đun RFRF MODULE 1
15-1 SH00000305 Mô-đun RFRF MODULE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
16 SH00000075 Giá giữ RFRF HOLDER 1
17 SH00000076 Cụm giá giữ điều khiểnCONTROL HOLDER ASSY 1 Gồm các mục 51,52
17-1 SH00000287 Cụm giá giữ điều khiểnCONTROL HOLDER ASSY 1 Gồm các mục 51,52; Mã thay thế: thay được cho nhau
18 SH00000078 AS PWB ASSY 1
18-1 SH00000293 AS PWB ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
19 SH00000079 Cụm bo mạch pinBATTERY PWB ASSY 1
19-1 SH00000294 Cụm bo mạch pinBATTERY PWB ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
20 SH00000080 Tấm cách điệnINSULATING SHEET 1
21 SH00000081 Trái giá giữ cầu đấu dâyTERMINAL HOLDER L 1
22 SH00000082 Phải giá giữ cầu đấu dâyTERMINAL HOLDER R 1
23 SH00000083 Chốt cao suRUBBER PIN 2
24 SH00000083 Chốt cao suRUBBER PIN 2
25 SH00000084 Trục con lăn trướcFRONT ROLLER SHAFT 1
26 SH00000085 Cụm con lăn trướcFRONT ROLLER ASSY 1
27 SH00000086 Cụm cảm biến hồng ngoại CIR SENSOR C ASSY 1
27-1 SH00000278 Cụm cảm biến hồng ngoại CIR SENSOR C ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
27-2 SH00000303 Cụm cảm biến hồng ngoại CIR SENSOR C ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 SH00000307 Bạc lót tự renTAPPING BUSH 2
↳ C20 SH00000308 IR HOLDER CK 1
28 SH00000086 Cụm cảm biến hồng ngoại CIR SENSOR C ASSY 1
28-1 SH00000278 Cụm cảm biến hồng ngoại CIR SENSOR C ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
28-2 SH00000303 Cụm cảm biến hồng ngoại CIR SENSOR C ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 SH00000307 Bạc lót tự renTAPPING BUSH 2
↳ C20 SH00000308 IR HOLDER CK 1
29 SH00000087 Cụm cảm biến hồng ngoại SIR SENSOR S ASSY 1
29-1 SH00000279 Cụm cảm biến hồng ngoại SIR SENSOR S ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
29-2 SH00000304 Cụm cảm biến hồng ngoại SIR SENSOR S ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 SH00000307 Bạc lót tự renTAPPING BUSH 2
↳ C20 SH00000309 IR HOLDER SK 1
30 SH00000087 Cụm cảm biến hồng ngoại SIR SENSOR S ASSY 1
30-1 SH00000279 Cụm cảm biến hồng ngoại SIR SENSOR S ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
30-2 SH00000304 Cụm cảm biến hồng ngoại SIR SENSOR S ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 SH00000307 Bạc lót tự renTAPPING BUSH 2
↳ C20 SH00000309 IR HOLDER SK 1
31 SH00000088 BL SENSOR ASSY 1
31-1 SH00000280 BL SENSOR ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
32 SH00000222 Tấm thấu kính cảm biếnSENSOR LENS SHEET 2
33 SH00000222 Tấm thấu kính cảm biếnSENSOR LENS SHEET 1
35 SH00000222 Tấm thấu kính cảm biếnSENSOR LENS SHEET 1
36 SH00000222 Tấm thấu kính cảm biếnSENSOR LENS SHEET 1
37 SH00000222 Tấm thấu kính cảm biếnSENSOR LENS SHEET 1
38 SH00000089 Tấm đối trọngWEIGHT PLATE 2
39 SH00000090 Trái góc đệm va đậpBUMPER ANGLE L 1
40 SH00000091 Phải góc đệm va đậpBUMPER ANGLE R 1
40-1 SH00000277 Phải góc đệm va đậpBUMPER ANGLE R 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
41 SH00000092 Lò xo đệm va đậpBUMPER SPRING 1
42 SH00000092 Lò xo đệm va đậpBUMPER SPRING 1
43 SH00000093 Cụm trái bộ chổi bênSB UNIT L ASSY 1 Gồm các mục 101-110,112
44 SH00000094 Cụm phải bộ chổi bênSB UNIT R ASSY 1 Gồm các mục 114-123,125
45 SH00000095 Cụm đỡ S (PB)PB SUPPORT S ASSY 1 Gồm các mục 127-138,140
45-1 SH00000316 PB SUPPORT SK ASSY 1 Gồm các mục 127-138,140; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
46 SH00000096 Cụm trái bánh xe chínhMAIN WHEEL L ASSY 1 Gồm các mục 141,142,145,156,157
47 SH00000097 Cụm phải bánh xe chínhMAIN WHEEL R ASSY 1 Gồm các mục 160,161,164,175,176
47-1 SH00000288 Cụm phải bánh xe chínhMAIN WHEEL R ASSY 1 Gồm các mục 160,161,164,175,176; Mã thay thế: thay được cho nhau
48 SH00000098 Lò xo bánh xeWHEEL SPRING 1
49 SH00000098 Lò xo bánh xeWHEEL SPRING 1
50 SH00000099 Cụm bộ ống dẫn gióAIR DUCT UNIT ASSY 1 Gồm các mục 178-186
51 SH00000101 Dây cáp công tắc đệm va đậpBUMPER SW CABLE 1
52 SH00000101 Dây cáp công tắc đệm va đậpBUMPER SW CABLE 1
53 SH00000223 Cụm quạt làm mát SCOOLING FAN S ASSY 1
54 SH00000224 Phớt quạt làm mátCOOLING FAN SEAL 2
55 SH00000104 Trái dây cáp pinBATTERY CABLE L 1
56 SH00000105 Phải dây cáp pinBATTERY CABLE R 1
57 SH00000106 BATTERY PS CABLE 1
58 SH00000107 Dây cáp tín hiệu pinBATTERY SIGNAL CABLE 1
59 SH00000108 Dây cáp nối đất pinBATTERY EARTH CABLE 1
60 SH00000109 AS CABLE 1
61 SH00000242 Trái dây cáp cảm biến chống rơiCLIFF SENSOR CABLE L 1
62 SH00000243 Phải dây cáp cảm biến chống rơiCLIFF SENSOR CABLE R 1
63 SH00000110 Vít (M3X8XWASHER8)SCREW(M3X8XWASHER8) 5
64 SH00000110 Vít (M3X8XWASHER8)SCREW(M3X8XWASHER8) 3
65 SH00000110 Vít (M3X8XWASHER8)SCREW(M3X8XWASHER8) 3
66 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 3
67 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 2
68 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 2
69 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 2
70 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 1
71 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 1
72 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 1
73 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 3
74 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 3
75 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 2
76 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 3
77 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 2
78 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 3
79 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 4
80 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 2
81 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 2
82 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 4
83 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 4
84 SH00000112 Long đen (4.5X13XT1)WASHER(4.5X13XT1) 2
85 SH00000113 Vít (M5X10XWASHER16)SCREW(M5X10XWASHER16) 2
86 643899-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
86-1 643523-1 Cầu đấu dâyTERMINAL 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
87 643899-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
87-1 643523-1 Cầu đấu dâyTERMINAL 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
88 SH00000226 Long đen PCPC WASHER 2
89 SH00000236 Phớt thấu kính cảm biếnSENSOR LENZ SEAL 1
90 SH00000236 Phớt thấu kính cảm biếnSENSOR LENZ SEAL 1
91 SH00000236 Phớt thấu kính cảm biếnSENSOR LENZ SEAL 1
92 SH00000236 Phớt thấu kính cảm biếnSENSOR LENZ SEAL 1
93 SH00000236 Phớt thấu kính cảm biếnSENSOR LENZ SEAL 1
94 SH00000236 Phớt thấu kính cảm biếnSENSOR LENZ SEAL 1
95 SH00000244 Lõi feritFERRITE CORE 4
101 SH00000114 Cụm động cơ SMOTOR S ASSY 1
102 SH00000115 Trái giá giữ động cơ chổi bênSB MOTOR HOLDER L 1
103 SH00000116 Nắp động cơ chổi bênSB MOTOR COVER 1
104 SH00000117 Kim loại chổi bênSB METAL 1
105 SH00000118 Cụm bánh răng chổi bên 4SB GEAR 4 ASSY 1
106 SH00000119 Bánh răng chổi bên 3SB GEAR 3 1
107 SH00000120 Bánh răng chổi bên 2SB GEAR 2 1
108 SH00000121 Trục chung 1COMMON SHAFT 1 1
109 SH00000122 Trục bánh răng chổi bên 1SB GEAR SHAFT 1 2
110 SH00000123 Vít (M2.6X4 MACHINE)SCREW(M2.6X4 MACHINE) 2
111 SH00000124 Dây cáp chổi than bênSIDE BRUSH CABLE 1
112 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 3
113 SH00000227 Phớt động cơMOTOR SEAL 1
114 SH00000114 Cụm động cơ SMOTOR S ASSY 1
115 SH00000125 Phải giá giữ động cơ chổi bênSB MOTOR HOLDER R 1
116 SH00000116 Nắp động cơ chổi bênSB MOTOR COVER 1
117 SH00000117 Kim loại chổi bênSB METAL 1
118 SH00000120 Bánh răng chổi bên 2SB GEAR 2 1
119 SH00000119 Bánh răng chổi bên 3SB GEAR 3 1
120 SH00000118 Cụm bánh răng chổi bên 4SB GEAR 4 ASSY 1
121 SH00000121 Trục chung 1COMMON SHAFT 1 1
122 SH00000122 Trục bánh răng chổi bên 1SB GEAR SHAFT 1 2
123 SH00000123 Vít (M2.6X4 MACHINE)SCREW(M2.6X4 MACHINE) 2
124 SH00000124 Dây cáp chổi than bênSIDE BRUSH CABLE 1
125 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 3
126 SH00000227 Phớt động cơMOTOR SEAL 1
127 SH00000126 Cụm D động cơ (PB)PB MOTOR D ASSY 1
127-1 SH00000317 PB MOTOR DK ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
128 SH00000127 K nắp đỡ (PB)PB SUPPORT COVER K 1
129 SH00000129 Bánh răng dây đai 2 (PB)PB BELT GEAR 2 1
130 SH00000130 Trục bánh răng dây đaiBELT GEAR SHAFT 1
131 SH00000131 Bánh răng dây đai 3 (PB)PB BELT GEAR 3 1
132 SH00000132 Cụm giá giữ (PB)PB HOLDER ASSY 1
132-1 SH00000318 Cụm K giá giữ (PB)PB HOLDER K ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
133 SH00000133 Vòng biBEARING 1
134 SH00000133 Vòng biBEARING 1
135 SH00000134 Long đen P 050P WASHER 050 1
136 SH00000134 Long đen P 050P WASHER 050 1
137-1 SH00000228 Vòng EE RING 1
138 SH00000136 Dây đai răngTIMING BELT 1
139 SH00000137 Dây cáp động cơ (PB)PB MOTOR CABLE 1
140 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 2
141 SH00000139 Bộ trái bánh xe chínhMAIN WHEEL L UNIT 1 Gồm các mục 143,144,146-155,158
142 SH00000152 Trục bánh xe chínhMAIN WHEEL SHAFT 1
143 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 5
144 SH00000229 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 4
145 SH00000227 Phớt động cơMOTOR SEAL 1
146 SH00000150 Cụm trái bánh xeWHEEL L ASSY 1
147 SH00000140 Trái hộp số bánh xeWHEEL GEAR BOX L 1
148 SH00000141 Trái nắp bánh răng bánh xeWHEEL GEAR COVER L 1
149 SH00000142 MW MOTOR S ASSY 1
150 SH00000143 Vòng kim loại bánh xeWHEEL METAL RING 1
151 SH00000144 Bánh răng bánh xe 2WHEEL GEAR 2 1
152 SH00000145 Bánh răng bánh xe 3WHEEL GEAR 3 1
153 SH00000146 Bánh răng bánh xe 4WHEEL GEAR 4 1
154 SH00000147 Bánh răng bánh xe 5WHEEL GEAR 5 1
155 SH00000148 Trục bánh răng bánh xe 1WHEEL GEAR SHAFT 1 4
156 SH00000151 Nắp bộ trái bánh xeWHEEL L UNIT COVER 1
157 SH00000153 Dây cáp bánh xeWHEEL CABLE 1
158 SH00000123 Vít (M2.6X4 MACHINE)SCREW(M2.6X4 MACHINE) 2
160 SH00000154 Bộ phải bánh xe chínhMAIN WHEEL R UNIT 1 Gồm các mục 162,163,165-174,177
161 SH00000152 Trục bánh xe chínhMAIN WHEEL SHAFT 1
162 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 5
163 SH00000229 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 4
164 SH00000227 Phớt động cơMOTOR SEAL 1
165 SH00000157 Cụm phải bánh xeWHEEL R ASSY 1
166 SH00000155 Phải hộp số bánh xeWHEEL GEAR BOX R 1
167 SH00000156 Phải nắp bánh răng bánh xeWHEEL GEAR COVER R 1
168 SH00000142 MW MOTOR S ASSY 1
169 SH00000143 Vòng kim loại bánh xeWHEEL METAL RING 1
170 SH00000144 Bánh răng bánh xe 2WHEEL GEAR 2 1
171 SH00000145 Bánh răng bánh xe 3WHEEL GEAR 3 1
172 SH00000146 Bánh răng bánh xe 4WHEEL GEAR 4 1
173 SH00000147 Bánh răng bánh xe 5WHEEL GEAR 5 1
174 SH00000148 Trục bánh răng bánh xe 1WHEEL GEAR SHAFT 1 4
175 SH00000158 Nắp bộ phải bánh xeWHEEL R UNIT COVER 1
175-1 SH00000289 Nắp bộ phải bánh xeWHEEL R UNIT COVER 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
176 SH00000153 Dây cáp bánh xeWHEEL CABLE 1
177 SH00000123 Vít (M2.6X4 MACHINE)SCREW(M2.6X4 MACHINE) 2
178 SH00000159 Trước ống dẫn gióAIR DUCT FRONT 1
179 SH00000160 Sau ống dẫn gióAIR DUCT REAR 1
180 SH00000161 Cụm bộ động cơ quạtFAN MOTOR UNIT ASSY 1
181 SH00000162 Đệm quạtFAN CUSHION 1
182 SH00000077 Cảm biến quangPHOTO SENSOR 1
183 SH00000163 Phớt hútINTAKE SEAL 1
184 SH00000164 Dây cáp cảm biến cốcCUP SENSOR CABLE 1
185 SH00000165 Dây cáp động cơ quạtFAN MOTOR CABLE 1
186 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 4
187 SH00000166 Khung bánh xe sauREAR CASTER FRAME 2
188 SH00000167 Trục bánh xe sauREAR CASTER SHAFT 2
189 SH00000135 Vòng UU RING 2
190 SH00000168 Cụm bánh xeCASTER ASSY 2
191 SH00000169 Đệm va đậpBUMPER 1
192 SH00000170 Trang trí đệm va đậpBUMPER DECO 1
193 SH00000171 Cụm giá giữ C (US)US HOLDER C ASSY 1
193-1 SH00000295 Cụm giá giữ C (US)US HOLDER C ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
194 SH00000172 Cụm giá giữ L1 (US)US HOLDER L1 ASSY 1
194-1 SH00000296 Cụm giá giữ L1 (US)US HOLDER L1 ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
195 SH00000173 Cụm giá giữ L2 (US)US HOLDER L2 ASSY 1
195-1 SH00000297 Cụm giá giữ L2 (US)US HOLDER L2 ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
196 SH00000174 Cụm giá giữ L3 (US)US HOLDER L3 ASSY 1
196-1 SH00000298 Cụm giá giữ L3 (US)US HOLDER L3 ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
197 SH00000175 Cụm giá giữ R1 (US)US HOLDER R1 ASSY 1
197-1 SH00000299 Cụm giá giữ R1 (US)US HOLDER R1 ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
198 SH00000176 Cụm giá giữ R2 (US)US HOLDER R2 ASSY 1
198-1 SH00000300 Cụm giá giữ R2 (US)US HOLDER R2 ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
199 SH00000177 Cụm giá giữ R3 (US)US HOLDER R3 ASSY 1
199-1 SH00000301 Cụm giá giữ R3 (US)US HOLDER R3 ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
200 SH00000245 Dây cáp C (US)US CABLE C 1
201 SH00000179 Dây cáp 1 (US)US CABLE 1 1
202 SH00000179 Dây cáp 1 (US)US CABLE 1 1
203 SH00000180 Dây cáp 2 (US)US CABLE 2 1
204 SH00000180 Dây cáp 2 (US)US CABLE 2 1
205 SH00000181 Dây cáp 3 (US)US CABLE 3 1
206 SH00000181 Dây cáp 3 (US)US CABLE 3 1
207 SH00000182 Dây cáp nối đất (US)US EARTH CABLE 1
208 SH00000183 Long đen (4.5/25/T1)WASHER(4.5/25/T1) 2
209 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 2
210-1 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 4
211 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 1
212 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 2
213 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 2
214 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 4
215 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 2
216 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 2
217 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 1
218 SH00000185 Thân trênUPPER BODY 1
219 SH00000247 K nắp hộpCASE COVER K 1
220 SH00000187 Tay cầmHANDLE 1
221 SH00000188 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
221-1 SH00000269 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
222 SH00000189 Nút điều khiểnUI BUTTON 1
223 SH00000190 Cụm bo mạch điều khiểnUI PWB ASSY 1
223-1 SH00000302 Cụm bo mạch điều khiểnUI PWB ASSY 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
224 SH00000191 Giá giữ bo mạch điều khiểnUI PWB HOLDER 1
225 SH00000192 Trái thấu kính đèn LEDLED LENS L 1
226 SH00000193 Phớt thấu kính đèn LEDLED LENS SEAL 1
227 SH00000194 Chóa phản xạ đèn LEDLED REFLECTOR 1
228 SH00000195 Cụm bo mạch đèn LEDLED PWB ASSY 1
229 SH00000196 Cụm bo mạch còi báoBUZZER PWB ASSY 1
230 SH00000197 Nút lọcFILTER BUTTON 1
230-1 SH00000270 Nút lọcFILTER BUTTON 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
231 SH00000198 FILTER BUTTON SP 1
232 SH00000199 Giá giữ nút lọcFILTER BUTTON HOLDER 1
232-1 SH00000271 Giá giữ nút lọcFILTER BUTTON HOLDER 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
233 SH00000200 Đóng gói hútINTAKE PACKING 1
234 SH00000201 Đóng gói đầu phunNOZZLE PACKING 1
235 SH00000202 Phớt đầu phunNOZZLE SEAL 1
236 SH00000248 Tấm then điều khiểnUI KEY SHEET 1
237 SH00000204 Thấu kính đèn LED SLED LENS S 3
238 SH00000205 Cụm lọc xảEXHAUST FILTER ASSY 1
239 SH00000206 Chốt cài chốt gàiCATCH LATCH 1
240 SH00000249 Dây cáp điều khiểnUI CABLE 1
241 SH00000208 Dây cáp đèn LEDLED CABLE 1
242 SH00000110 Vít (M3X8XWASHER8)SCREW(M3X8XWASHER8) 4
243 SH00000110 Vít (M3X8XWASHER8)SCREW(M3X8XWASHER8) 3
244 SH00000110 Vít (M3X8XWASHER8)SCREW(M3X8XWASHER8) 2
245 SH00000184 Vít (M3X6)SCREW(M3X6) 2
246 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 1
247 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 4
248 SH00000071 Vít (M3X10)SCREW(M3X10) 2
249 SH00000111 Vít (M4X10)SCREW(M4X10) 6
250 SH00000209 Dưới hộp chứa bụiDUST BOX LOWER 1
251 SH00000210 Hộp bụiDUST CASE 1
252 SH00000211 Vòng phớt bụiDUST SEAL RING 1
253 SH00000212 Trên hộp chứa bụiDUST BOX UPPER 1
254 SH00000213 Cụm lọcFILTER UNIT'S ASSY 1
255 SH00000214 Nắp hộp chứa bụiDUST BOX COVER 1
256 SH00000215 Cần gạt trượt bụiDUST SLIDE LEVER 2
257 SH00000216 Chốt hộp chứa bụiDUST BOX PIN 1
258 SH00000252 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
259 SH00000253 Nhãn ROBOPROROBOPRO LABEL 1
260 SH00000244 Lõi feritFERRITE CORE 1
261 SH00000244 Lõi feritFERRITE CORE 1
300 SH00000237 Cụm bộ điều khiển RFRF CONTROLLER ASSY 1
301 SH00000240 Băng dính thành cảm biến (US) (AU)SENSOR WALL TAPE US AU 1
302 SH00000281 BL SENSOR SEAL 2
304 SH00000407 Vít tự ren M3X16TAPPING SCREW M3X16 2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng