Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DS5000

Máy khoan 16MM · 51 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DS5000

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 251425-3 Vít đầu phẳng M6X22- FLAT HEAD SCREW M6X22 1
2 763066-8 Đầu kẹp mũi khoan S16DRILL CHUCK S16 1
3 325494-1 Trục chínhSPINDLE 1
4 254211-1 Then 5KEY 5 1
5 285807-7 Tấm chặn vòng bi 22-36BEARING RETAINER 22-36 1
6 211206-7 Vòng bi 6202LLBBALL BEARING 6202LLB 1
7 266211-9 Vít tự ren 5X40TAPPING SCREW 5X40 4
8 140620-9 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
9 211016-2 Vòng bi 626LLBBALL BEARING 626LLB 1
10 226028-2 Bánh răng 7-41 (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 7-41 1
11 261008-1 Long đen sợi 6FIBER WASHER 6 1
12 257018-4 Vòng 15RING 15 1
13 221261-1 Bánh răng thẳng 47SPUR GEAR 47 1
14 961054-1 Phanh S-14RETAINING RING S-14 1
15 256180-2 Chốt 3PIN 3 1
16 452066-0 GioăngGASKET 1
17 140619-4 Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE 1
18 211031-6 Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB 1
19 241850-6 Cánh quạt 60FAN 60 1
20 513808-8 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 18,19,21,22
21 681659-8 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
22 211031-6 Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB 1
23 452063-6 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
24 525833-7 Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V 1
↳ C10 654100-4 Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL 2
↳ C20 654501-6 Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 2
25 266095-5 Vít tự ren 5X55TAPPING SCREW 5X55 2
26 643550-8 Nắp chổi than 5-8BRUSH HOLDER CAP 5-8 2
27 B-80391 Bộ chổi than CB-411ACARBON BRUSH SET CB-411A 1
28 868458-7 Nhãn máy DS5000DS5000 NAME PLATE 1
29 232260-8 Lò xo láLEAF SPRING 2
30 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
31 188921-7 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 32
32 188921-7 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 31
33 140621-7 Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 643455-2 Giá chổi than 6X9BRUSH HOLDER 6X9 2
34 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
35 188920-9 Bộ ốp tay cầm công tắcSWITCH HANDLE COVER SET 1 Gồm các mục 47
36 682566-8 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
37 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
38 646755-9 Điện trởRESISTOR 1
39 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
40 687053-2 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
41 645200-1 Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR 1
42 688131-1 Lọc dây cắtLINE FILTER 1
43 651564-3 Công tắc SL220SD-4SWITCH SL220SD-4 1
44 421297-2 Nắp chắn bụiDUST COVER 1
46 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 4
47 188920-9 Bộ ốp tay cầm công tắcSWITCH HANDLE COVER SET 1 Gồm các mục 35
Phụ kiện kèm theo máy
A01 152492-0 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
A02 763432-9 Then đầu kẹp S13CHUCK KEY S13 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng