Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DSL801

Máy thạch cao dùng pin sander 225MM · 105 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DSL801 – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita DSL801 – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 245058-4 Ống mềm 28-0.25HOSE 28-0.25 1
2 459217-6 Nắp đầuHEAD COVER 1
3 422446-4 Nắp cao suRUBBER CAP 2
4 699129-3 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
5 183L77-3 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 17
6 687261-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
7 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
8 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
9 620B02-8 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
10 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
11 629409-3 Stator 1
12 519567-2 Cụm rotorROTOR ASSY 1 Gồm các mục 13-15
13 210039-7 Vòng bi 695DDWBALL BEARING 695DDW 1
14 210023-2 Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW 1
15 226888-2 Bánh răng thẳng 19SPUR GEAR 19 1
16 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
17 183L77-3 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 5
18 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 6
19 253437-2 Long đen phẳng 23FLAT WASHER 23 1
20 226886-6 Bánh răng thẳng 14SPUR GEAR 14 3
21 212131-5 Lồng kim 307NEEDLE CAGE 307 3
22 140J82-1 Bánh răng thẳng 17 (nguyên bộ)SPUR GEAR 17 COMPLETE 1
23 226890-5 Bánh răng trong 47INTERNAL GEAR 47 1
24 226885-8 Bánh răng thẳng 13SPUR GEAR 13 5
25 140J81-3 Mâm (nguyên bộ)CARRIER COMPLETE 1
26 226889-0 Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 1
27 267789-5 Long đen phẳng 18FLAT WASHER 18 1
28 213606-7 Gioăng chữ O 48O RING 48 1
29 413828-1 Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING 1
30 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
31 211150-8 Vòng bi 6901ZZBALL BEARING 6901ZZ 1
32 253746-9 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
33 210105-0 Vòng bi 6001LLUBALL BEARING 6001LLU 1
34 327318-7 Trục màiSPINDLE 1
35 319823-8 Tấm chặn vòng bi 47BEARING RETAINER 47 1
36 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
37 413488-9 NắpCOVER 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 6
40 413489-7 Chặn chổi thanBRUSH STOPPER 1
41 911123-8 Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 6
42 422729-2 Chắn bảo vệ cao suRUBBER GUARD 1
43 743127-0 Chổi thanBRUSH 1
44 232510-1 Lò xo láLEAF SPRING 4
45 199939-3 Bộ đệm 210PAD 210 SET 1 Gồm các mục 46
46 922323-5 Bu lông lục giác chìm M6X16HEX.SOCKET HEAD BOLT M6X16 1
47 413490-2 Đầu nối ống mềmHOSE CONNECTOR 1
49 422617-3 Khớp nốiJOINT 1
51 140N60-5 Ống A (nguyên bộ)PIPE A COMPLETE 1 Gồm các mục 68
52 183T15-3 Bộ tay đònARM SET 1 Gồm các mục 57
53 911113-1 Vít đầu tròn kèm long đen M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 WITH WR 2
54 232534-7 Lò xo láLEAF SPRING 2
55 265A35-6 Bu lông lục giác M8X17HEX. BOLT M8X17 1
56 319808-4 KhungFRAME 1
57 183T15-3 Bộ tay đònARM SET 1 Gồm các mục 52
58 262561-0 Ống lót 6SLEEVE 6 2
59 911334-5 Vít đầu tròn M6X20PAN HEAD SCREW M6X20 2
60 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
61 183L78-1 Bộ vỏ ốngPIPE HOUSING SET 1 Gồm các mục 65
62 459226-5 Vòng khóaLOCK RING 1
63 140J84-7 Ống lót khóa (nguyên bộ)LOCK SLEEVE COMPLETE 1
64 140L61-1 Ống B (nguyên bộ)PIPE B COMPLETE 1
↳ C10 459225-7 Chặn ống BPIPE STOPPER B 1
65 183L78-1 Bộ vỏ ốngPIPE HOUSING SET 1 Gồm các mục 61
66 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
67 266050-7 Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 3
68 459224-9 Chặn ống APIPE STOPPER A 1
69 459228-1 Giá giữ dây điệnCORD HOLDER 1
70 913106-4 Vít trí M4X8SET SCREW M4X8 1
71 140J83-9 Mặt đèn báo (nguyên bộ)INDICATOR PANEL COMPLETE 1
72 183L75-7 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 88
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
73 346248-3 Kẹp 24CLAMP 24 1
74 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
75 127672-7 Cụm đầu phun bụiDUST NOZZLE ASSY 1 Gồm các mục 97-99
76 459229-9 Nắp dây điệnCORD COVER 1
77 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
78 620796-3 Mạch mặt sốDIAL CIRCUIT 1
79 459230-4 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
80 231433-0 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
81 419705-5 Nút bật khóaLOCK ON BUTTON 1
82 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
83 459231-2 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
84 231433-0 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
85 620B00-2 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
86 644809-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
87 811L28-3 Nhãn số seri DSL801DSL801 SERIAL NO. LABEL 1
88 183L75-7 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 72
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
89 140F99-0 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
↳ C10 213218-6 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
↳ C20 818H07-8 Nhãn nắpCAP LABEL 1
90 811L21-7 Nhãn máy DSL801DSL801 NAME PLATE 1
91 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 10
92 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
93 265A68-1 Bu lông lục giác M8X22HEX. BOLT M8X22 1
94 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 4
95 347816-5 Tấm nối đất AEARTH PLATE A 1
96 412987-8 Đinh tán 7RIVET 7 1
97 412812-3 Đầu phun bụi ADUST NOZZLE A 1
98 213459-4 Gioăng chữ O 32O RING 32 1
99 412813-1 Đầu phun bụi BDUST NOZZLE B 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 B-68404 Đĩa giấy nhám 225-120ABRASIVE PAPER DISC 225-120 1
A02 783217-7 Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 1
A03 195638-5 Bộ túi dụng cụTOOL BAG SET 1
A04 835B53-0 Khay trongINNER TRAY 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng