Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTD153
Máy vặn vít dùng pin · 58 mã phụ tùng · Áp dụng: DTD153RFE, DTD153RTE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183E35-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 35 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 2 | 852K79-1 | Nhãn máy DTD153DTD153 NAME PLATE | 1 | ||
| 2-1 | 857L39-4 | Nhãn máy DTD153DTD153 NAME PLATE | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 9 | ||
| 4 | 455053-8 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 5 | 143975-1 | Công tắc (nguyên bộ)SWITCH COMPLETE | 1 | ||
| 6 | 619404-1 | Rotor | 1 | ||
| 6-1 | 619404-1 | Rotor | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 7 | 629224-5 | Stator | 1 | ||
| 8 | 620557-1 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 9 | 643860-3 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 10 | 231951-8 | Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 | 1 | ||
| 11 | 267085-1 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 12 | 233005-7 | Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 | 1 | ||
| 13 | 326072-0 | Ống lót mũiBIT SLEEVE | 1 | ||
| 14 | 424888-8 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 16 | 143957-3 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 17 | 261151-6 | Long đen nhựa 19NYLON WASHER 19 | 1 | ||
| 18 | 216040-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 2 | ||
| 19 | 326576-2 | Đe NANVIL N | 1 | ||
| 20 | 326564-9 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 21 | 216040-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 24 | ||
| 22 | 267175-0 | Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 | 1 | ||
| 23 | 234251-5 | Lò xo nén 25COMPRESSION SPRING 25 | 1 | ||
| 25 | 216041-8 | Bi thép 5.6STEEL BALL 5.6 | 2 | ||
| 26 | 227362-3 | Bánh răng thẳng 22SPUR GEAR 22 | 2 | ||
| 27 | 326562-3 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 28 | 256253-1 | Chốt 5PIN 5 | 2 | ||
| 29 | 253314-8 | Long đen mỏng 15THIN WASHER 15 | 1 | ||
| 30 | 227378-8 | Bánh răng trong 51INTERNAL GEAR 51 | 1 | ||
| 31 | 213606-7 | Gioăng chữ O 48O RING 48 | 1 | ||
| 32 | 213507-9 | Gioăng chữ O 40O RING 40 | 1 | ||
| 33 | 143958-1 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| 35 | 183E35-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 39 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 40 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 41 | 620563-6 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Gồm các mục 8 | |
| 43 | 857L40-9 | Nhãn số seri DTD153DTD153 SERIAL NO. LABEL | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 266622-8 | Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DTD153RFE | |
| A03C | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DTD153RTE | |
| A04B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DTD153RFE; gồm nhiều chi tiết | |
| A04C | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DTD153RTE; gồm nhiều chi tiết | |
| A05B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Chỉ bản DTD153RFE | |
| A05C | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DTD153RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| A05-1B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-1C | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06B | 141856-3 | Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản DTD153RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162302-3 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06C | 141856-3 | Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản DTD153RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162302-3 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07 | B-66743 | Mũi vít chịu xoắn PH2-120 1PCTWIST TORSIONBIT PH2-120 1PC | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.