Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTD156
Máy vặn vít dùng pin · 86 mã phụ tùng · Áp dụng: DTD156Z, DTD156SFE, DTD156SF, DTD156SF1J, DTD156RF
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2024/10 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183N31-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 30 | |
| ↳ C10 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| ↳ C20 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 2 | 856K77-7 | Nhãn máy DTD156DTD156 NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 8 | ||
| 4 | 452399-3 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 5 | 632P57-5 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 6 | 231951-8 | Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 | 1 | ||
| 7 | 267085-1 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 8 | 233005-7 | Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 | 1 | ||
| 9 | 324420-7 | Ống lótSLEEVE | 1 | ||
| 10 | 266374-1 | Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 | 4 | ||
| 11 | 140N57-4 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 12 | 261151-6 | Long đen nhựa 19NYLON WASHER 19 | 1 | ||
| 13 | 216040-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 2 | ||
| 14 | 326111-6 | Đe NANVIL N | 1 | ||
| 15 | 326644-1 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 16 | 216040-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 24 | ||
| 17 | 267175-0 | Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 | 1 | ||
| 18 | 233430-2 | Lò xo nén 24COMPRESSION SPRING 24 | 1 | ||
| 19 | 216041-8 | Bi thép 5.6STEEL BALL 5.6 | 2 | ||
| 20 | 227362-3 | Bánh răng thẳng 22SPUR GEAR 22 | 2 | ||
| 21 | 326562-3 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 22 | 256253-1 | Chốt 5PIN 5 | 2 | ||
| 23 | 253314-8 | Long đen mỏng 15THIN WASHER 15 | 1 | ||
| 24 | 227279-0 | Bánh răng trong 51INTERNAL GEAR 51 | 1 | ||
| 25A | 144952-6 | Vỏ hộp số trongINTERNAL GEAR CASE | 1 | ||
| 25B | 144952-6 | Vỏ hộp số trongINTERNAL GEAR CASE | 1 | ||
| 25C | 144952-6 | Vỏ hộp số trongINTERNAL GEAR CASE | 1 | ||
| 25D | 144952-6 | Vỏ hộp số trongINTERNAL GEAR CASE | 1 | ||
| 25-1A | 141S88-6 | Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 25-1B | 141S88-6 | Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 25-1C | 141S88-6 | Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 25-1D | 141S88-6 | Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 25-1E | 141S88-6 | Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE | 1 | ||
| 26A | 638396-5 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | ||
| 26B | 638396-5 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | ||
| 26C | 638396-5 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | ||
| 26D | 638396-5 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | ||
| 26-1A | 632U16-9 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 26-1B | 632U16-9 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 26-1C | 632U16-9 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 26-1D | 632U16-9 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 26-1E | 632U16-9 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | ||
| 27 | 619553-4 | RotorARMATURE | 1 | ||
| 28 | 539241-6 | Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 29 | |
| ↳ C10 | 231696-8 | Phải lò xo xoắnTORSION SPRING R | 1 | ||
| ↳ C20 | 231697-6 | Trái lò xo xoắnTORSION SPRING L | 1 | ||
| 29 | 198887-3 | Chổi than CB-5CARBON BRUSH CB-5 | 1 | ||
| 30 | 183N31-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| ↳ C20 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 32 | 643852-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 33 | 856K82-4 | Nhãn số seri DTD156DTD156 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A02 | 266622-8 | Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| A03B | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DTD156SFE; gồm nhiều chi tiết | |
| A03C | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DTD156SF; gồm nhiều chi tiết | |
| A03D | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DTD156SF1J; gồm nhiều chi tiết | |
| Phụ tùng | |||||
| A03-1B | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau; gồm nhiều chi tiết | |
| A03-1C | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau; gồm nhiều chi tiết | |
| A03-1D | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau; gồm nhiều chi tiết | |
| A03-1E | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | gồm nhiều chi tiết | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Chỉ bản DTD156SFE | |
| A04C | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 1 | Chỉ bản DTD156SF | |
| A04D | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 1 | Chỉ bản DTD156SF1J | |
| A04E | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 1 | Chỉ bản DTD156RF | |
| A05B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DTD156SFE | |
| A06B | 141856-3 | Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản DTD156SFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162302-3 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06D | 821550-0 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) | 1 | Chỉ bản DTD156SF1J | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06E | 141856-3 | Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản DTD156RF | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162302-3 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07D | 837670-0 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DTD156SF1J | |
| A08B | 8005V1-0 | Nhãn mã máy DTD156SFEDTD156SFE MODEL NO. LABEL | 1 | Chỉ bản DTD156SFE | |
| A08D | 8005U3-9 | Nhãn chỉ báo DTD156SF1JDTD156SF1J INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản DTD156SF1J | |
| A08E | 8005V1-0 | Nhãn mã máy DTD156SFEDTD156SFE MODEL NO. LABEL | 1 | Chỉ bản DTD156RF | |
| A09D | 8005U4-7 | Nhãn hộp nhựa DTD156SF1JDTD156SF1J PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản DTD156SF1J | |
| A10D | E-10833 | Mũi xoắn PH2-65MM 1PCTWIST TORSION BIT PH2-65MM 1PC | 1 | Chỉ bản DTD156SF1J | |
| Phụ tùng | |||||
| A10-1D | A-67511 | Xoắn mảnh PH2-65 3PCSLIM TWIST TORSION PH2-65 3PC | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01A | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | Chỉ bản DTD156Z | |
| E01B | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | Chỉ bản DTD156SFE | |
| E01C | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | Chỉ bản DTD156SF | |
| E01D | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | Chỉ bản DTD156SF1J | |
| E01E | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | Chỉ bản DTD156RF | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.