Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTD156

Máy vặn vít dùng pin · 86 mã phụ tùng · Áp dụng: DTD156Z, DTD156SFE, DTD156SF, DTD156SF1J, DTD156RF

Sơ đồ chi tiết máy Makita DTD156

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2024/10 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 183N31-9 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 30
↳ C10 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
↳ C20 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
2 856K77-7 Nhãn máy DTD156DTD156 NAME PLATE 1
3 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 8
4 452399-3 Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER 1
5 632P57-5 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
6 231951-8 Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 1
7 267085-1 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
8 233005-7 Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 1
9 324420-7 Ống lótSLEEVE 1
10 266374-1 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 4
11 140N57-4 Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE 1
12 261151-6 Long đen nhựa 19NYLON WASHER 19 1
13 216040-0 Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 2
14 326111-6 Đe NANVIL N 1
15 326644-1 BúaHAMMER 1
16 216040-0 Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 24
17 267175-0 Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 1
18 233430-2 Lò xo nén 24COMPRESSION SPRING 24 1
19 216041-8 Bi thép 5.6STEEL BALL 5.6 2
20 227362-3 Bánh răng thẳng 22SPUR GEAR 22 2
21 326562-3 Trục chínhSPINDLE 1
22 256253-1 Chốt 5PIN 5 2
23 253314-8 Long đen mỏng 15THIN WASHER 15 1
24 227279-0 Bánh răng trong 51INTERNAL GEAR 51 1
25A 144952-6 Vỏ hộp số trongINTERNAL GEAR CASE 1
25B 144952-6 Vỏ hộp số trongINTERNAL GEAR CASE 1
25C 144952-6 Vỏ hộp số trongINTERNAL GEAR CASE 1
25D 144952-6 Vỏ hộp số trongINTERNAL GEAR CASE 1
25-1A 141S88-6 Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
25-1B 141S88-6 Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
25-1C 141S88-6 Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
25-1D 141S88-6 Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
25-1E 141S88-6 Hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEARCASE COMPLETE 1
26A 638396-5 Bộ gôngYOKE UNIT 1
26B 638396-5 Bộ gôngYOKE UNIT 1
26C 638396-5 Bộ gôngYOKE UNIT 1
26D 638396-5 Bộ gôngYOKE UNIT 1
26-1A 632U16-9 Bộ gôngYOKE UNIT 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
26-1B 632U16-9 Bộ gôngYOKE UNIT 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
26-1C 632U16-9 Bộ gôngYOKE UNIT 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
26-1D 632U16-9 Bộ gôngYOKE UNIT 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
26-1E 632U16-9 Bộ gôngYOKE UNIT 1
27 619553-4 RotorARMATURE 1
28 539241-6 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER ASS'Y 1 Gồm các mục 29
↳ C10 231696-8 Phải lò xo xoắnTORSION SPRING R 1
↳ C20 231697-6 Trái lò xo xoắnTORSION SPRING L 1
29 198887-3 Chổi than CB-5CARBON BRUSH CB-5 1
30 183N31-9 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 1
↳ C10 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
↳ C20 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
32 643852-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
33 856K82-4 Nhãn số seri DTD156DTD156 SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 346317-0 Móc treoHOOK 1
A02 266622-8 Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 1
A03B ***DC18SD Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản DTD156SFE; gồm nhiều chi tiết
A03C ***DC18SD Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản DTD156SF; gồm nhiều chi tiết
A03D ***DC18SD Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản DTD156SF1J; gồm nhiều chi tiết
Phụ tùng
A03-1B ***DC18SD Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER 1 Mã thay thế: thay được cho nhau; gồm nhiều chi tiết
A03-1C ***DC18SD Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER 1 Mã thay thế: thay được cho nhau; gồm nhiều chi tiết
A03-1D ***DC18SD Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER 1 Mã thay thế: thay được cho nhau; gồm nhiều chi tiết
A03-1E ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 gồm nhiều chi tiết
Phụ kiện kèm theo máy
A04B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Chỉ bản DTD156SFE
A04C 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 1 Chỉ bản DTD156SF
A04D 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 1 Chỉ bản DTD156SF1J
A04E 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 1 Chỉ bản DTD156RF
A05B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DTD156SFE
A06B 141856-3 Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE 1 Chỉ bản DTD156SFE
Phụ tùng
↳ C10 162302-3 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A06D 821550-0 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) 1 Chỉ bản DTD156SF1J
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A06E 141856-3 Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE 1 Chỉ bản DTD156RF
Phụ tùng
↳ C10 162302-3 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A07D 837670-0 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản DTD156SF1J
A08B 8005V1-0 Nhãn mã máy DTD156SFEDTD156SFE MODEL NO. LABEL 1 Chỉ bản DTD156SFE
A08D 8005U3-9 Nhãn chỉ báo DTD156SF1JDTD156SF1J INDICATION LABEL 1 Chỉ bản DTD156SF1J
A08E 8005V1-0 Nhãn mã máy DTD156SFEDTD156SFE MODEL NO. LABEL 1 Chỉ bản DTD156RF
A09D 8005U4-7 Nhãn hộp nhựa DTD156SF1JDTD156SF1J PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản DTD156SF1J
A10D E-10833 Mũi xoắn PH2-65MM 1PCTWIST TORSION BIT PH2-65MM 1PC 1 Chỉ bản DTD156SF1J
Phụ tùng
A10-1D A-67511 Xoắn mảnh PH2-65 3PCSLIM TWIST TORSION PH2-65 3PC 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện mua thêm
E01A 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1 Chỉ bản DTD156Z
E01B 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1 Chỉ bản DTD156SFE
E01C 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1 Chỉ bản DTD156SF
E01D 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1 Chỉ bản DTD156SF1J
E01E 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1 Chỉ bản DTD156RF

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng