Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTD158
Máy vặn vít dùng pin · 63 mã phụ tùng · Áp dụng: DTD158RFJ, DTD158WVE, DTD158Z
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2026/03 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 231952-6 | Vòng canh búa 12 | 1 | ||
| 2 | 253575-0 | Long đền đệm phẳng 13 | 1 | ||
| 3 | 232592-3 | Lò xo nến 14 | 1 | ||
| 4 | 327B23-8 | Nòng sắt | 1 | ||
| 5 | 232800-2 | Lò xo lá | 1 | ||
| 6 | 216040-0 | Bi hãm 3.5 | 2 | ||
| 7 | 253575-0 | Long đền đệm phẳng 13 | 1 | ||
| 8 | 8155E0-0 | Nhãn máy DTD158DTD158 NAME PLATE | 1 | ||
| 9 | 1832G6-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 36 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 263032-0 | Chốt cao su 4 | 6 | ||
| ↳ C30 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 10 | 266429-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 3X16 | 9 | ||
| 11 | 422A03-4 | Đệm giảm xóc | 1 | ||
| 12 | 1412U1-9 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 13 | 261168-9 | Vòng đệm nylon 29 | 1 | ||
| 14 | 327G35-1 | Đe NANVIL N | 1 | ||
| 15 | 327B60-2 | Ổ chứa lò xo nén | 1 | ||
| 16 | 216040-0 | Bi hãm 3.5 | 24 | ||
| 17 | 267175-0 | Long đền đệm phẳng 24 | 1 | ||
| 18 | 234251-5 | Lò xo nến 25 | 1 | ||
| 19 | 216041-8 | Bi hãm 5.6 | 2 | ||
| 20 | 327G36-9 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 21 | 256253-1 | Ghim 5 | 2 | ||
| 22 | 253853-8 | Long đền đệm phẳng 15 | 1 | ||
| 23 | 227362-3 | Nhông trục 22 | 2 | ||
| 24 | 227A92-2 | Bánh răng bên trong 51 | 1 | ||
| 25 | 213507-9 | Vòng đệm-o 40 | 1 | ||
| 26 | 213606-7 | Vòng đệm-o 48 | 1 | ||
| 27 | 4134N6-5 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 28 | 266490-9 | Vít đầu dù răng thửa 2X6 | 3 | ||
| 29 | 4134N7-3 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 30 | 620T58-9 | Mô-đun điều khiểnCONTROL MODULE | 1 | ||
| 31 | 629224-5 | Stato | 1 | ||
| 32 | 652069-6 | Vít đầu bằng M3X6 | 3 | ||
| 33 | 619933-4 | Rotor | 1 | ||
| 34 | 654938-7 | Thiết bị đầu cuối | 1 | ||
| 35 | 8155E1-8 | Nhãn số seri DTD158DTD158 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 36 | 1832G6-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 9 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 263032-0 | Chốt cao su 4 | 6 | ||
| ↳ C30 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 37 | 422B40-4 | Nỉ | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 266622-8 | Vít đầu giàn M4X12 | 1 | ||
| A02A | 346317-0 | Móc treo máy | 1 | Chỉ bản DTD158RFJ | |
| A02B | 346449-3 | Móc treo máy | 1 | Chỉ bản DTD158WVE | |
| A02C | 346317-0 | Móc treo máy | 1 | Chỉ bản DTD158Z | |
| A03A | 450128-8 | Nắp pin | 1 | Chỉ bản DTD158RFJ | |
| A03B | 450128-8 | Nắp pin | 1 | Chỉ bản DTD158WVE | |
| A04A | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DTD158RFJ; gồm nhiều chi tiết | |
| A04B | ***DCB18 … | Sạc DCB18WADCB18WA CHARGER | 1 | Chỉ bản DTD158WVE | |
| A05A | 197600-6 | Bộ pin BL1830B | 2 | Chỉ bản DTD158RFJ | |
| A05B | 1915F4-6 | Bộ pin BLB182 | 2 | Chỉ bản DTD158WVE | |
| A06A | 821550-0 | Thùng nhưa đựng pin (loại 2) | 1 | Chỉ bản DTD158RFJ | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Then gài | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06B | 821931-8 | Hộp nhựa | 1 | Chỉ bản DTD158WVE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07A | 837916-4 | Trong khayKhay trong | 1 | Chỉ bản DTD158RFJ | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01 | 163400-6 | Dây đeo tay | 1 | ||
| F01 | 191K57-9 | Bộ móc treo dụng cụ | 1 | ||
| F02 | 194280-9 | Bộ thắng | 1 | ||
| F05 | 194649-7 | Bộ hộp bảo vệ pin | 1 | ||
| F06 | 194654-4 | Bộ móc rộng | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.