Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTM53
Máy dụng cụ đa năng dùng pin · 60 mã phụ tùng · Áp dụng: DTM53RTJX1, DTM53Z
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2025/10 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 4133F4-7 | Nắp đầu trênUPPER HEAD COVER | 1 | ||
| 2 | 313268-2 | Khối xoayTURN BLOCK | 1 | ||
| 3 | 312J38-6 | Cần gạtLEVER | 1 | ||
| 4 | 911102-6 | Vít đầu tròn M4X6PAN HEAD SCREW M4X6 | 1 | ||
| 5 | 232282-8 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 6 | 268306-4 | Chốt 5PIN 5 | 1 | ||
| 7 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 4 | ||
| 8 | 137413-3 | Cụm vỏ trục khuỷuCRANK HOUSING ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2-6 | |
| 9 | 4133E9-0 | Nắp đầu dướiLOWER HEAD COVER | 1 | ||
| 10 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 11 | 327177-9 | Bu lông giá giữHOLDER BOLT | 1 | ||
| 12 | 213343-3 | Gioăng chữ O 35O RING 35 | 1 | ||
| 13 | 327G33-5 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 14 | 961003-8 | Phanh S-7RETAINING RING S-7 | 1 | ||
| 15 | 210164-4 | Vòng bi cầu 706SPHERE BEARING 706 | 1 | ||
| 16 | 253133-2 | Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 | 1 | ||
| 17 | 313245-4 | Bộ cân bằngBALANCER | 1 | ||
| 18 | 210194-5 | Vòng bi 629DDWBALL BEARING 629DDW | 1 | ||
| 19 | 285061-3 | Chặn vòng biBEARING RETAINNER | 1 | ||
| 20 | 519929-4 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 14-19,21 | |
| 21 | 210169-4 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | ||
| 22 | 137339-9 | Cụm tấm chắnBUFFLE PLATE ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 263032-0 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 23 | 629D58-0 | Stator | 1 | ||
| 24 | 620N53-3 | Bộ điều khiển BCONTROLLER B | 1 | ||
| 25 | 652119-7 | Vít đầu tròn M2X6PAN HEAD SCREW M2X6 | 6 | ||
| 26 | 638B16-3 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 27 | 4133F2-1 | Núm công tắcSWITCH KNOB | 1 | ||
| 28 | 232954-5 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 29 | 1831V3-0 | Bộ ốp tay cầmHANDLE COVER SET | 1 | Gồm các mục 32 | |
| 30 | 4133F1-3 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 31 | 632W66-6 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 32 | 1831V3-0 | Bộ ốp tay cầmHANDLE COVER SET | 1 | Gồm các mục 29 | |
| 33 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 4 | ||
| 34 | 424473-7 | Cao su đệmCUSHION RUBBER | 2 | ||
| 35 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 2 | ||
| 36 | 620S44-4 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 37 | 1831U4-1 | Bộ vỏ pinBATTERY HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 38 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 38 | 1831U4-1 | Bộ vỏ pinBATTERY HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 37 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 39 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 40 | 8153C3-8 | Nhãn số seri DTM53DTM53 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 41 | 8153C1-2 | Nhãn máy DTM53DTM53 NAME PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01A | 1916E5-3 | Bộ đầu gắn bụiDUST ATTACHMENT SET | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A02A | B-64814 | Lưỡi cắt Starlock 32 TMA047 (BIM)STARLOCK CUTSAW 32 TMA047 BIM | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A03A | B-64799 | Lưỡi cưa cung Starlock 85 TMA045STARLOCK SEGMENTSAW 85 TMA045 | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A04A | D-58637 | Giấy tam giác nhám 180ABRASIVE DELTA PAPER 180 | 3 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A05A | D-58590 | Giấy tam giác nhám 80ABRASIVE DELTA PAPER 80 | 3 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A06A | D-58615 | Giấy tam giác nhám 120ABRASIVE DELTA PAPER 120 | 3 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A07A | B-65115 | Đệm chà nhám Starlock 93 TMA078STARLOCK SANDING PAD 93 TMA078 | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A08A | 821538-0 | Hộp dụng cụTOOL BOX | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A09A | 821551-8 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A10A | 836664-2 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A11A | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| A12A | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DTM53RTJX1; gồm nhiều chi tiết | |
| A13A | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DTM53RTJX1 | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F01 | 1916E4-5 | Bộ cụm cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE ASSEMBLY SET | 1 | ||
| F02 | 1916E5-3 | Bộ đầu gắn bụiDUST ATTACHMENT SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.