Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTW181
Máy siết bu lông dùng pin · 62 mã phụ tùng · Áp dụng: DTW181RFE, DTW181RTE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183J24-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 35 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 2 | 855C45-9 | Nhãn máy DTW181DTW181 NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 9 | ||
| 4 | 455053-8 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 5 | 143975-1 | Công tắc (nguyên bộ)SWITCH COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 424890-1 | Nắp công tắcSWITCH COVER | 1 | ||
| 6 | 619491-0 | Rotor | 1 | ||
| 6-1 | 619491-0 | Rotor | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 7 | 629334-8 | Stator | 1 | ||
| 8 | 855C51-4 | Nhãn số seri DTW181DTW181 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 9 | 643860-3 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 10 | 231907-1 | Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 | 1 | ||
| 12 | 263036-2 | Chốt cao su 5RUBBER PIN 5 | 1 | ||
| 13 | 268284-8 | Chốt 1.5PIN 1.5 | 1 | ||
| 14 | 424517-3 | ĐệmCUSHION | 1 | ||
| 15 | 422407-4 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 16 | 140E43-1 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 213207-1 | Gioăng chữ O 16O RING 16 | 1 | ||
| ↳ C11 | 213882-3 | Gioăng chữ O 16O-RING 16 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 17 | 261159-0 | Long đen nhựa 19NYLON WASHER 19 | 1 | ||
| 18 | 216002-8 | Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 | 2 | ||
| 19 | 136030-6 | Cụm E đeANVIL E ASSY | 1 | Gồm các mục 10 | |
| 20 | 327200-0 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 21 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 24 | ||
| 22 | 267352-4 | Long đen phẳng 22FLAT WASHER 22 | 1 | ||
| 23 | 232489-6 | Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 | 1 | ||
| 24 | 267813-4 | Long đen 21WASHER 21 | 1 | ||
| 26 | 221437-0 | Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 | 2 | ||
| 27 | 327046-4 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 28 | 268217-3 | Chốt 3.5PIN 3.5 | 2 | ||
| 29 | 253052-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 30 | 227316-0 | Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 | 1 | ||
| 32 | 213479-8 | Gioăng chữ O 33O RING 33 | 1 | ||
| 33 | 140G75-0 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 213845-9 | Gioăng chữ O 13O-RING 13 | 1 | ||
| 35 | 183J24-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 36 | 144828-7 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| 38 | 620743-4 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 39 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A02 | 266622-8 | Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| A03B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DTW181RFE; gồm nhiều chi tiết | |
| A03C | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DTW181RTE; gồm nhiều chi tiết | |
| A04B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DTW181RFE | |
| A04C | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DTW181RTE | |
| A05B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Chỉ bản DTW181RFE | |
| A05C | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DTW181RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| A05-1B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-1C | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06B | 141856-3 | Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản DTW181RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162302-3 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C20 | 324207-7 | TrụcSHAFT | 1 | ||
| ↳ C30 | 451749-9 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06C | 141856-3 | Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản DTW181RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162302-3 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C20 | 324207-7 | TrụcSHAFT | 1 | ||
| ↳ C30 | 451749-9 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.