Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTW181

Máy siết bu lông dùng pin · 62 mã phụ tùng · Áp dụng: DTW181RFE, DTW181RTE

Sơ đồ chi tiết máy Makita DTW181

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 183J24-2 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 35
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
2 855C45-9 Nhãn máy DTW181DTW181 NAME PLATE 1
3 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 9
4 455053-8 Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER 1
5 143975-1 Công tắc (nguyên bộ)SWITCH COMPLETE 1
↳ C10 424890-1 Nắp công tắcSWITCH COVER 1
6 619491-0 Rotor 1
6-1 619491-0 Rotor 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
7 629334-8 Stator 1
8 855C51-4 Nhãn số seri DTW181DTW181 SERIAL NO. LABEL 1
9 643860-3 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
10 231907-1 Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 1
12 263036-2 Chốt cao su 5RUBBER PIN 5 1
13 268284-8 Chốt 1.5PIN 1.5 1
14 424517-3 ĐệmCUSHION 1
15 422407-4 Đệm va đậpBUMPER 1
16 140E43-1 Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE 1
↳ C10 213207-1 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
↳ C11 213882-3 Gioăng chữ O 16O-RING 16 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
17 261159-0 Long đen nhựa 19NYLON WASHER 19 1
18 216002-8 Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 2
19 136030-6 Cụm E đeANVIL E ASSY 1 Gồm các mục 10
20 327200-0 BúaHAMMER 1
21 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 24
22 267352-4 Long đen phẳng 22FLAT WASHER 22 1
23 232489-6 Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 1
24 267813-4 Long đen 21WASHER 21 1
26 221437-0 Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 2
27 327046-4 Trục chínhSPINDLE 1
28 268217-3 Chốt 3.5PIN 3.5 2
29 253052-2 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
30 227316-0 Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 1
32 213479-8 Gioăng chữ O 33O RING 33 1
33 140G75-0 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
↳ C10 213845-9 Gioăng chữ O 13O-RING 13 1
35 183J24-2 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
36 144828-7 Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE 1
38 620743-4 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
39 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
Phụ kiện kèm theo máy
A01 346317-0 Móc treoHOOK 1
A02 266622-8 Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 1
A03B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DTW181RFE; gồm nhiều chi tiết
A03C ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DTW181RTE; gồm nhiều chi tiết
A04B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DTW181RFE
A04C 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DTW181RTE
A05B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Chỉ bản DTW181RFE
A05C 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2 Chỉ bản DTW181RTE
Phụ tùng
A05-1B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-1C 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A06B 141856-3 Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE 1 Chỉ bản DTW181RFE
Phụ tùng
↳ C10 162302-3 Chốt càiLATCH 2
↳ C20 324207-7 TrụcSHAFT 1
↳ C30 451749-9 Tay cầmHANDLE 1
Phụ kiện kèm theo máy
A06C 141856-3 Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE 1 Chỉ bản DTW181RTE
Phụ tùng
↳ C10 162302-3 Chốt càiLATCH 2
↳ C20 324207-7 TrụcSHAFT 1
↳ C30 451749-9 Tay cầmHANDLE 1
Phụ kiện mua thêm
E01 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng