Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTW251
Máy siết bu lông dùng pin · 86 mã phụ tùng · Áp dụng: DTW251RFE, DTW251RME, DTW251Z
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/03 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 188243-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 38 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 2 | 815E48-7 | Nhãn máy DTW251DTW251 NAME PLATE | 1 | ||
| 2-1 | 857J88-9 | Nhãn máy DTW251DTW251 NAME PLATA | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 3 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 8 | ||
| 4 | 643852-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 5 | 419041-9 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 6 | 650652-3 | Công tắc TG553FSB-1BSWITCH TG553FSB-1B | 1 | ||
| 7 | 652045-0 | Vít bake đầu tròn M3.5X5+PAN HEAD SCREW M3.5X5 | 2 | ||
| 8 | 424375-7 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 9 | 452439-7 | Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER | 1 | ||
| 10 | 140171-2 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 11 | 261116-8 | Long đen nhựa 18NYLON WASHER 18 | 1 | ||
| 12 | 231907-1 | Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 | 1 | ||
| 15 | 324706-9 | ĐeANVIL | 1 | ||
| 16 | 324703-5 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 17 | 216001-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 24 | ||
| 17-1 | 216040-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 24 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18 | 267175-0 | Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 | 1 | ||
| 19 | 234337-5 | Lò xo nén 25COMPRESSION SPRING 25 | 1 | ||
| 20 | 267766-7 | Long đen cốc 14CUP WASHER 14 | 1 | ||
| 21 | 216011-7 | Bi thép 5.6STEEL BALL 5.6 | 2 | ||
| 22 | 227233-4 | Bánh răng thẳng 22SPUR GEAR 22 | 2 | ||
| 23 | 324220-5 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 24 | 256253-1 | Chốt 5PIN 5 | 2 | ||
| 25 | 267212-0 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 26 | 227150-8 | Bánh răng trong 51INTERNAL GEAR 51 | 1 | ||
| 27 | 213507-9 | Gioăng chữ O 40O RING 40 | 1 | ||
| 28B | 158145-9 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| 28-1B | 143035-9 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 28-1C | 143035-9 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| 28-1D | 143035-9 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| 29 | 638495-3 | Bộ gôngYORK UNIT | 1 | ||
| 30B | 619253-6 | RotorARMATURE | 1 | ||
| 30C | 619253-6 | RotorARMATURE | 1 | ||
| 30-1B | 619375-2 | RotorARMATURE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 30-1C | 619375-2 | RotorARMATURE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 30-1D | 619375-2 | RotorARMATURE | 1 | ||
| 31 | 196855-0 | Chổi than CB-448CARBON BRUSH CB-448 | 1 | ||
| 31-1 | 196855-0 | Chổi than CB-448CARBON BRUSH CB-448 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 31-2 | 198887-3 | Chổi than CB-5CARBON BRUSH CB-5 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 32 | 638498-7 | Giá chổi than (nguyên bộ)BRUSH HOLDER COMPLETE | 1 | ||
| 32-1 | 632G49-0 | Giá chổi than (nguyên bộ)BRUSH HOLDER COMPLETE | 1 | Gồm các mục 31; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| ↳ C10 | 689181-9 | Miếng đệmSPACER | 2 | ||
| 32-2 | 632L18-1 | Giá chổi than (nguyên bộ)BRUSH HOLDER COMPLETE | 1 | Gồm các mục 31; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 33 | 263032-0 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 34 | 418981-8 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 35 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 36 | 631693-8 | Mạch đènLIGHT CIRCUIT | 1 | ||
| 38 | 188243-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 39 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| 40 | 251314-2 | Vít và M4X12+ SCREW M4X12 | 1 | ||
| 41B | 424026-2 | ĐệmCUSHION | 1 | ||
| 41-1B | 424476-1 | ĐệmCUSHION | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 41-1C | 424476-1 | ĐệmCUSHION | 1 | ||
| 41-1D | 424476-1 | ĐệmCUSHION | 1 | ||
| 42 | 263036-2 | Chốt cao su 5RUBBER PIN 5 | 1 | ||
| 43 | 268184-2 | Chốt 1.5PIN 1.5 | 1 | ||
| 44 | 857J89-7 | Nhãn số seri DTW251DTW251 SERIAL NO. LABEL | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DTW251RFE | |
| A01C | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DTW251RME | |
| A02B | 194204-5 | Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET | 2 | Chỉ bản DTW251RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| A02-1B | 194204-5 | Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A02-1C | 196399-0 | Bộ pin BL1840BATTERY BL1840 SET | 2 | ||
| A02-2B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A02-2C | 197265-4 | Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A02-3B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A02-3C | 197265-4 | Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03B | 141205-4 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DTW251RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 324207-7 | TrụcSHAFT | 1 | ||
| ↳ C20 | 413098-2 | TấmPLATE | 4 | ||
| ↳ C30 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C40 | 419215-2 | Nắp hộp nhựaPLASTIC CASE LID | 1 | ||
| ↳ C50 | 419216-0 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03C | 141205-4 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DTW251RME | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 324207-7 | TrụcSHAFT | 1 | ||
| ↳ C20 | 413098-2 | TấmPLATE | 4 | ||
| ↳ C30 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C40 | 419215-2 | Nắp hộp nhựaPLASTIC CASE LID | 1 | ||
| ↳ C50 | 419216-0 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04B | 802V76-3 | Nhãn hộp nhựa DTW251RFEDTW251RFE PLASTIC CASE LABEL | 1 | Chỉ bản DTW251RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| A04-1B | 804M50-3 | Nhãn mã máy DTW251RFEDTW251RFE MODEL NO. LABEL | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A04-1C | 805V29-1 | Nhãn mã máy DTW251RMEDTW251RME MODEL NO. LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DTW251RFE | |
| A05C | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DTW251RME | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.