Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTW251

Máy siết bu lông dùng pin · 86 mã phụ tùng · Áp dụng: DTW251RFE, DTW251RME, DTW251Z

Sơ đồ chi tiết máy Makita DTW251

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/03 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 188243-5 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 38
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
2 815E48-7 Nhãn máy DTW251DTW251 NAME PLATE 1
2-1 857J88-9 Nhãn máy DTW251DTW251 NAME PLATA 1 Mã thay thế: thay theo bộ
3 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 8
4 643852-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
5 419041-9 Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER 1
6 650652-3 Công tắc TG553FSB-1BSWITCH TG553FSB-1B 1
7 652045-0 Vít bake đầu tròn M3.5X5+PAN HEAD SCREW M3.5X5 2
8 424375-7 Đệm va đậpBUMPER 1
9 452439-7 Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER 1
10 140171-2 Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE 1
11 261116-8 Long đen nhựa 18NYLON WASHER 18 1
12 231907-1 Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 1
15 324706-9 ĐeANVIL 1
16 324703-5 BúaHAMMER 1
17 216001-0 Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 24
17-1 216040-0 Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 24 Mã thay thế: thay được cho nhau
18 267175-0 Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 1
19 234337-5 Lò xo nén 25COMPRESSION SPRING 25 1
20 267766-7 Long đen cốc 14CUP WASHER 14 1
21 216011-7 Bi thép 5.6STEEL BALL 5.6 2
22 227233-4 Bánh răng thẳng 22SPUR GEAR 22 2
23 324220-5 Trục chínhSPINDLE 1
24 256253-1 Chốt 5PIN 5 2
25 267212-0 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
26 227150-8 Bánh răng trong 51INTERNAL GEAR 51 1
27 213507-9 Gioăng chữ O 40O RING 40 1
28B 158145-9 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
28-1B 143035-9 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
28-1C 143035-9 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
28-1D 143035-9 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
29 638495-3 Bộ gôngYORK UNIT 1
30B 619253-6 RotorARMATURE 1
30C 619253-6 RotorARMATURE 1
30-1B 619375-2 RotorARMATURE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
30-1C 619375-2 RotorARMATURE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
30-1D 619375-2 RotorARMATURE 1
31 196855-0 Chổi than CB-448CARBON BRUSH CB-448 1
31-1 196855-0 Chổi than CB-448CARBON BRUSH CB-448 1 Mã thay thế: thay theo bộ
31-2 198887-3 Chổi than CB-5CARBON BRUSH CB-5 1 Mã thay thế: thay theo bộ
32 638498-7 Giá chổi than (nguyên bộ)BRUSH HOLDER COMPLETE 1
32-1 632G49-0 Giá chổi than (nguyên bộ)BRUSH HOLDER COMPLETE 1 Gồm các mục 31; Mã thay thế: thay theo bộ
↳ C10 689181-9 Miếng đệmSPACER 2
32-2 632L18-1 Giá chổi than (nguyên bộ)BRUSH HOLDER COMPLETE 1 Gồm các mục 31; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
33 263032-0 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
34 418981-8 Nắp sauREAR COVER 1
35 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 2
36 631693-8 Mạch đènLIGHT CIRCUIT 1
38 188243-5 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
39 346317-0 Móc treoHOOK 1
40 251314-2 Vít và M4X12+ SCREW M4X12 1
41B 424026-2 ĐệmCUSHION 1
41-1B 424476-1 ĐệmCUSHION 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
41-1C 424476-1 ĐệmCUSHION 1
41-1D 424476-1 ĐệmCUSHION 1
42 263036-2 Chốt cao su 5RUBBER PIN 5 1
43 268184-2 Chốt 1.5PIN 1.5 1
44 857J89-7 Nhãn số seri DTW251DTW251 SERIAL NO. LABEL 1 Mã thay thế: thay theo bộ
Phụ kiện kèm theo máy
A01B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DTW251RFE
A01C ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DTW251RME
A02B 194204-5 Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET 2 Chỉ bản DTW251RFE
Phụ tùng
A02-1B 194204-5 Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A02-1C 196399-0 Bộ pin BL1840BATTERY BL1840 SET 2
A02-2B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A02-2C 197265-4 Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A02-3B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A02-3C 197265-4 Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A03B 141205-4 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1 Chỉ bản DTW251RFE
Phụ tùng
↳ C10 324207-7 TrụcSHAFT 1
↳ C20 413098-2 TấmPLATE 4
↳ C30 417724-5 Chốt càiLATCH 2
↳ C40 419215-2 Nắp hộp nhựaPLASTIC CASE LID 1
↳ C50 419216-0 Tay cầmHANDLE 1
Phụ kiện kèm theo máy
A03C 141205-4 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1 Chỉ bản DTW251RME
Phụ tùng
↳ C10 324207-7 TrụcSHAFT 1
↳ C20 413098-2 TấmPLATE 4
↳ C30 417724-5 Chốt càiLATCH 2
↳ C40 419215-2 Nắp hộp nhựaPLASTIC CASE LID 1
↳ C50 419216-0 Tay cầmHANDLE 1
Phụ kiện kèm theo máy
A04B 802V76-3 Nhãn hộp nhựa DTW251RFEDTW251RFE PLASTIC CASE LABEL 1 Chỉ bản DTW251RFE
Phụ tùng
A04-1B 804M50-3 Nhãn mã máy DTW251RFEDTW251RFE MODEL NO. LABEL 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A04-1C 805V29-1 Nhãn mã máy DTW251RMEDTW251RME MODEL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A05B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DTW251RFE
A05C 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DTW251RME

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng