Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DTW302

Máy siết bu lông dùng pin · 61 mã phụ tùng · Áp dụng: DTW302RTJ

Sơ đồ chi tiết máy Makita DTW302

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 8
2 183P27-2 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 37
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
3 268284-8 Chốt 1.5PIN 1.5 1
4 263036-2 Chốt cao su 5RUBBER PIN 5 1
5 811V29-1 Nhãn máy DTW302DTW302 NAME PLATE 1
6 422584-2 Đệm va đậpBUMPER 1
7 412556-5 Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER 1
8 141E94-7 Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE 1
9 265472-8 Bu lông lục giác chìm M4X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X25 4
10 261171-0 Long đen nhựaNYLON WASHER 1
11 233943-3 Vòng hãm lò xo 8RING SPRING 8 1
12 213960-9 Gioăng chữ O 5O RING 5 1
13 136510-2 Cụm trục đeANVIL ASS'Y 1 Gồm các mục 11,12
14 327892-5 BúaHAMMER 1
15 216001-0 Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 24
16 267175-0 Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 1
17 234322-8 Lò xo nén 25COMPRESSION SPRING 25 1
18 216011-7 Bi thép 5.6STEEL BALL 5.6 2
19 227338-0 Bánh răng thẳng 22SPUR GEAR 22 3
20 327573-1 Trục chínhSPINDLE 1
21 268311-1 Chốt 5PIN 5 3
22 233910-8 Vòng hãm lò xo 43RING SPRING 43 1
23 227337-2 Bánh răng trong 51INTERNAL GEAR 51 1
24 213785-1 Gioăng chữ O 49O-RING 49 1
25 140T37-6 Vỏ hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEAR CASE COMPLETE 1
26 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
27 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
28 629477-6 Stator 1
28-1 629A98-0 Stator 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
29 620C64-2 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
30 619626-3 Rotor 1
31 412555-7 Nắp sauREAR COVER 1
32 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 2
33 620521-2 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
34 455053-8 Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER 1
35 651443-5 Công tắc C3JR-4BSWITCH C3JR-4B 1
36 140T43-1 Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE 1
↳ C10 8012S9-8 Nhãn công tắcSWITCH LABEL 1
37 183P27-2 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 2
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
38 424517-3 ĐệmCUSHION 1
39 643874-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
40 811V33-0 Nhãn số seri DTW302DTW302 SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 266622-8 Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 1
A02 346317-0 Móc treoHOOK 1
A03B 821550-0 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) 1 Chỉ bản DTW302RTJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A04B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DTW302RTJ; gồm nhiều chi tiết
A05B 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2 Chỉ bản DTW302RTJ
A06B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DTW302RTJ
A07B 835L10-8 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản DTW302RTJ
A08 197941-0 Bộ móc treo dụng cụ (WITH STRAP)TOOL HANGER SET(WITH STRAP) 1
Phụ tùng
↳ C10 161464-4 Dây đeo vaiSHOULDER STRAP 1
↳ C20 197940-2 Bộ móc treo dụng cụTOOL HANGER SET 1
↳ C30 266622-8 Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 2
Phụ kiện kèm theo máy
A09B 8039T7-7 Nhãn hộp nhựa DTW302RTJDTW302RTJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản DTW302RTJ
A10B 8039T6-9 Nhãn chỉ báo DTW302RTJDTW302RTJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản DTW302RTJ
Phụ kiện mua thêm
E01 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng