Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUB363
Máy thổi dùng pin · 68 mã phụ tùng · Áp dụng: DUB363PT2V
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 459798-0 | Đầu phun đầu 72END NOZZLE 72 | 1 | ||
| 1-1 | 183R01-2 | Bộ đầu phun đầu 72END NOZZLE 72 SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 2 | 127501-4 | Cụm ống 90-72PIPE 90-72 ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 265A67-3 | Bu lông vai đầu lục giác chìm M5X38H.S.H.SHOULDER BOLT M5X38 | 1 | ||
| 2-1 | 183R06-2 | Bộ cụm ống 90-72PIPE 90-72 ASSEMBLY SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 265A67-3 | Bu lông vai đầu lục giác chìm M5X38H.S.H.SHOULDER BOLT M5X38 | 1 | ||
| 3 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 4 | 459790-6 | Nắp công tắcSWITCH COVER | 1 | ||
| 5 | 459793-0 | Thanh đẩy APUSHER A | 1 | ||
| 6 | 233118-4 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 7 | 632L94-5 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 8 | 127424-6 | Cụm nắp quạtFAN COVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 265A66-5 | Bu lông vai đầu lục giác chìm M5X32H.S.H.SHOULDER BOLT M5X32 | 1 | ||
| 9 | 232600-0 | Lò xo xoắn 8TORSION SPRING 8 | 1 | ||
| 10 | 856S45-8 | Nhãn máy DUB363DUB363 NAME PLATE | 1 | ||
| 11 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 12 | 459784-1 | Phải hộp buồng xoắnVOLUTE CASE R | 1 | ||
| 13 | 252154-1 | Đai ốc lục giác M8-13HEX. NUT M8-13 | 1 | ||
| 14 | 347570-1 | NghiềnSHREDDER | 1 | ||
| 15 | 240204-4 | Cánh quạt 180FAN 180 | 1 | ||
| 16 | 140S59-0 | Trái hộp buồng xoắn (nguyên bộ)VOLUTE CASE L COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8011Y4-4 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 17 | 347718-5 | Tấm nối đấtEARTH PLATE | 1 | ||
| 18 | 140S58-2 | Bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8007N9-0 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 19 | 459794-8 | Thanh đẩy BPUSHER B | 1 | ||
| 20 | 233118-4 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 21 | 632L94-5 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 22 | 644809-6 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 2 | ||
| 24 | 856S53-9 | Nhãn số seri DUB363DUB363 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 25 | 459791-4 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 26 | 651438-8 | Công tắc C3JW-6B-PANSWITCH C3JW-6B-PAN | 1 | ||
| 27 | 266127-8 | Vít tự ren và PT3X20+ TAPPING SCREW PT 3X20 | 1 | ||
| 28 | 459698-4 | Thanh nốiLINK | 1 | ||
| 29 | 213154-6 | Gioăng chữ O 14O RING 14 | 1 | ||
| 30 | 652008-6 | Vít đầu tròn M3.5X7PAN HEAD SCREW M3.5X7 | 1 | ||
| 31 | 459792-2 | Cần gạt điều khiểnCONTROL LEVER | 1 | ||
| 32 | 459788-3 | Trái tay cầm phụGRIP L | 1 | ||
| 33 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 34 | 632P80-0 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 35 | 962105-3 | Phanh R-26RETAINING RING R-26 | 1 | ||
| 36 | 210059-1 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 37 | 629473-4 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 38 | 619609-3 | Rotor | 1 | ||
| 39 | 210017-7 | Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW | 1 | ||
| 40 | 459789-1 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 41 | 140N74-4 | Nắp động cơ (nguyên bộ)MOTOR COVER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 4 | ||
| 42 | 911253-5 | Vít đầu tròn M5X30PAN HEAD SCREW M5X30 | 3 | ||
| 43 | 911233-1 | Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 | 2 | ||
| 44 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 7 | ||
| 45 | 266351-3 | Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 | 2 | ||
| 46 | 459787-5 | Tay cầm phụSUB HANDLE | 1 | ||
| 46-1 | 413738-2 | Tay cầm phụSUB HANDLE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 47 | 459800-9 | Ống chân không BVACUUM PIPE B | 1 | ||
| 47-1 | 183R08-8 | Bộ ống chân không BVACUUM PIPE B SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 48 | 127425-4 | Cụm A ống chân khôngVACUUM PIPE A ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 265A66-5 | Bu lông vai đầu lục giác chìm M5X32H.S.H.SHOULDER BOLT M5X32 | 1 | ||
| 48-1 | 183R04-6 | Bộ cụm A ống chân khôngVACUUM PIPE A ASSEMBLY SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 265A66-5 | Bu lông vai đầu lục giác chìm M5X32H.S.H.SHOULDER BOLT M5X32 | 1 | ||
| 49 | 127502-2 | Cụm ống cong 90BENT PIPE 90 ASSMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 265A67-3 | Bu lông vai đầu lục giác chìm M5X38H.S.H.SHOULDER BOLT M5X38 | 1 | ||
| 50 | 162697-4 | Túi chứa bụiDUST BAG | 1 | ||
| 50-1 | 162988-3 | Túi chứa bụiDUST BAG | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 51 | 162698-2 | Đai 30 (nguyên bộ)BAND 30 COMPLETE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 783202-0 | Chìa lục giác 4HEX. WRENCH 4 | 1 | ||
| A03B | ***DC18RD | Sạc nhanh cổng 2 DC18RDDC18RD TWO PORT FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DUB363PT2V; gồm nhiều chi tiết | |
| A04B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DUB363PT2V | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.