Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUC101

Máy cưa xích dùng pin 100MM · 62 mã phụ tùng · Áp dụng: DUC101Z01, DUC101SF01

Sơ đồ chi tiết máy Makita DUC101

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/11 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 961011-9 Vòng chặn E-4STOP RING E-4 1
3 413M04-5 Nắp an toànSAFETY COVER 1
4 232785-2 Lò xo xoắn 14TORSION SPRING 14 1
5 256A31-5 Chốt vai 5SHOULDER PIN 5 1
6 413L96-8 Nắp phải vỏHOUSING R COVER 1
7 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 3
8 126832-8 Cụm nắp bình chứaTANK CAP ASSEMBLY 1
↳ C10 213894-6 Gioăng chữ O 25O-RING 25 1
9 183Y31-5 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 42
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 347A70-7 Chắn bảo vệ bình chứaTANK GUARD 1
10 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 10
11 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 2
12 961011-9 Vòng chặn E-4STOP RING E-4 1
13 226884-0 Bánh răng trục vítWORM GEAR 1
14 211166-3 Vòng bi 698DDWBALL BEARING 698DDW 1
15 227A17-6 Bánh răng côn xoắn 53SPIRAL BEVEL GEAR 53 1
16 327A89-2 Trục chínhSPINDLE 1
17 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
18 141N25-0 Bơm dầu (nguyên bộ)OIL PUMP COMPLETE 1
19 266427-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 1
20 422968-4 Ống dầu 3-60OIL TUBE 3-60 1
21 422969-2 Ống dầu 3-25OIL TUBE 3-25 1
22 232774-7 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
23 413L02-3 Đầu nốiNIPPLE 1
24 629B92-8 Stator 1
25 620M06-6 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
26 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
27 619791-8 Rotor 1
28 213A05-9 Gioăng chữ O 16O-RING16 1
29 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
30 643874-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
31 413L98-4 Cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER 1
32 232784-4 Lò xo xoắn 6TORSION SPRING 6 1
33 413L97-6 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
34 650033-1 Công tắc C3XA-3PSPM-1SWITCH C3XA-3PSPM-1 1
36 233211-4 Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 1
37 413M02-9 ChặnSTOPPER 1
38 347A69-2 Trượt căngTENSION SLIDE 1
39 232787-8 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
40 266492-5 Vít tự ren 3X8TAPPING SCREW 3X8 1
41 413M03-7 NắpCOVER 1
42 183Y31-5 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 9
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 347A70-7 Chắn bảo vệ bình chứaTANK GUARD 1
43 227947-5 Nhông xích 7SPROCKET 7 1
44 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
45 422970-7 Khoen cao suGROMET 1
46 266427-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 1
47 136914-8 Cụm nắp nhông xíchSPROCKET COVER ASS'Y 1 Gồm các mục 45,46,48
48 141M77-5 Đai ốc (nguyên bộ)NUT COMPLETE 1
50 141M76-7 Chắn bảo vệ tay sau (nguyên bộ)REAR HAND GUARD COMPLETE 1
↳ C10 8062G7-3 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
51 8584P7-4 Nhãn máy DUC101DUC101 NAME PLATE 1
52 8584R6-0 Nhãn số seri DUC101DUC101 SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 1910W0-3 Bộ lam cưa 4GUIDE BAR 4 SET 1
A02 198457-8 Bộ cắt mép xíchCHAIN EDGER SET 1
A04 413M40-1 Hộp lam cưa 125GUIDE BAR CASE 125 1
A05 1910V6-4 Bộ xích cưa 4SAW CHAIN 4 SET 1
A06B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DUC101SF01
A07B ***DC18SD Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản DUC101SF01; gồm nhiều chi tiết
A08B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 1 Chỉ bản DUC101SF01

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng