Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUH602
Máy dùng pin hedge máy đánh cạnh 600MM · 106 mã phụ tùng · Áp dụng: DUH602RT
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 458406-0 | Trái cần khóaLOCK LEVER L | 1 | ||
| 2 | 183J51-9 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 14 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 3 | 140A04-7 | Bộ điều khiển phụ (nguyên bộ)SUB CONTROLLER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 806G56-1 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 817C42-3 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 4 | 458570-7 | Nút gạt đảo chiềuSLIDER | 1 | ||
| 5 | 458405-2 | Tay đòn khóaLOCK ARM | 1 | ||
| 6 | 234204-4 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 7 | 650781-2 | Công tắc C3JW-6B-PSWITCH C3JW-6B-P | 1 | ||
| 8 | 458403-6 | Cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER | 1 | ||
| 9 | 458404-4 | Phải cần gạt công tắcSWITCH LEVER R | 1 | ||
| 10 | 232454-5 | Lò xo xoắn 10TORSION SPRING 10 | 1 | ||
| 11 | 620818-9 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 11-1 | 620B18-3 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 11-2 | 620E32-7 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 12 | 644809-6 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 13 | 855G51-8 | Nhãn số seri DUH602DUH602 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 14 | 183J51-9 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 15 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 16 | 458407-8 | Phải cần khóaLOCK LEVER R | 1 | ||
| 17 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18 | 855G45-3 | Nhãn máy DUH602DUH602 NAME PLATE | 1 | ||
| 19 | 183K21-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 22 | |
| ↳ C10 | 252143-6 | Đai ốc lục giác có vành M5-8COLLARED HEX.NUT M5-8 | 2 | ||
| ↳ C20 | 424344-8 | Bộ giảm chấnDAMPER | 4 | ||
| 20 | 651083-9 | Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM | 1 | ||
| 21 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 22 | 183K21-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 19 | |
| ↳ C10 | 252143-6 | Đai ốc lục giác có vành M5-8COLLARED HEX.NUT M5-8 | 2 | ||
| ↳ C20 | 424344-8 | Bộ giảm chấnDAMPER | 4 | ||
| 23 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 24 | 265182-7 | Vít đầu tròn và M5X25+ PAN HEAD SCREW M5X25 | 2 | ||
| 25 | 458399-1 | Bảo vệPROTECTOR | 1 | ||
| 26 | 458400-2 | E tay cầm phụ trướcFRONT GRIP E | 1 | ||
| 27 | 251476-6 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X35H.S.H.BOLT M5X35 WITH WR | 1 | ||
| 28 | 253416-0 | Long đen đĩa 5DISH WASHER 5 | 1 | ||
| 29 | 257678-2 | Ống lót 6SLEEVE 6 | 1 | ||
| 30 | 422260-8 | Ống bọc cao su 8RUBBER SLEEVE 8 | 2 | ||
| 31 | 233222-9 | Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 | 2 | ||
| 32 | 458402-8 | F cần gạt công tắcSWITCH LEVER F | 1 | ||
| 33 | 422261-6 | Ống bọc cao suRUBBER SLEEVE | 1 | ||
| 34 | 183J52-7 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 40 | |
| 34-1 | 183L66-8 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 40; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 35 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 36 | 629352-6 | Stator | 1 | ||
| 37 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 38 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 39 | 265178-8 | Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 | 4 | ||
| 39-1 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 4 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 40 | 183J52-7 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 34 | |
| 40-1 | 183L66-8 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 34; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 41 | 211157-4 | Vòng bi 695ZZBALL BEARING 695ZZ | 1 | ||
| 42 | 519557-5 | Cụm rotorROTOR ASSY | 1 | Gồm các mục 41,43 | |
| 42-1 | 510450-6 | Cụm rotorROTOR ASSY | 1 | Gồm các mục 41,43; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 42-2 | 510450-6 | Cụm rotorROTOR ASSY | 1 | Gồm các mục 41,43; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 43 | 211032-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 43-1 | 210005-4 | Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 44 | 422259-3 | Ống bọc cao su 8RUBBER SLEEVE 8 | 2 | ||
| 45 | 140F22-5 | Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 424344-8 | Bộ giảm chấnDAMPER | 1 | ||
| 45-1 | 136278-0 | Cụm vỏ hộp sốGEAR CASE ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| ↳ C10 | 424344-8 | Bộ giảm chấnDAMPER | 1 | ||
| ↳ C20 | 213961-7 | Gioăng chữ O 22O RING 22 | 1 | ||
| 46 | 458417-5 | GioăngGASKET | 1 | ||
| 47 | 211032-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 48 | 347361-0 | Tấm ma sátFRICTION PLATE | 1 | ||
| 49 | 347362-8 | Tay biênCONNECTING ROD | 1 | ||
| 50 | 915211-3 | Vít đầu buộc M5X12BINDING HEAD SCREW M5X12 | 3 | ||
| 51 | 458408-6 | E chắn bảo vệGUARD E | 1 | ||
| 51-1 | 412908-0 | E chắn bảo vệGUARD E | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 52 | 199599-1 | Bộ cụm lưỡi cắt tỉa 600SSHEAR BLADE ASSEMBLY 600S SET | 1 | Gồm các mục 64,65 | |
| ↳ C10 | 345205-8 | Hứng cànhBRANCH CATCHER | 1 | ||
| ↳ C20 | 911208-0 | Vít đầu tròn M5X10PAN HEAD SCREW M5X10 | 1 | ||
| ↳ C30 | 188369-3 | Bộ bình chứa dầuOIL VESSEL SET | 1 | ||
| 52-1 | 199599-1 | Bộ cụm lưỡi cắt tỉa 600SSHEAR BLADE ASSEMBLY 600S SET | 1 | Gồm các mục 64,65; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 345205-8 | Hứng cànhBRANCH CATCHER | 1 | ||
| ↳ C20 | 911208-0 | Vít đầu tròn M5X10PAN HEAD SCREW M5X10 | 1 | ||
| ↳ C30 | 188369-3 | Bộ bình chứa dầuOIL VESSEL SET | 1 | ||
| 52-2 | 191R57-1 | Bộ lưỡi cắt tỉa S 600SHEAR BLADE 600 S SET | 1 | Gồm các mục 64; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 345205-8 | Hứng cànhBRANCH CATCHER | 1 | ||
| ↳ C20 | 911208-0 | Vít đầu tròn M5X10PAN HEAD SCREW M5X10 | 1 | ||
| ↳ C30 | 188369-3 | Bộ bình chứa dầuOIL VESSEL SET | 1 | ||
| 53 | 265182-7 | Vít đầu tròn và M5X25+ PAN HEAD SCREW M5X25 | 2 | ||
| 53-1 | 265B66-1 | Vít đầu tròn và kèm long đen M5X25+ PAN HEAD SCREW M5X25 WITH WR | 2 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 54 | 140B79-2 | Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE | 1 | ||
| 55 | 347362-8 | Tay biênCONNECTING ROD | 1 | ||
| 56 | 347361-0 | Tấm ma sátFRICTION PLATE | 1 | ||
| 57 | 211499-6 | Vòng bi 626ZZBALL BEARING 626ZZ | 1 | ||
| 58 | 443159-4 | PhớtSEAL | 1 | ||
| 59 | 140B62-9 | Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE | 1 | ||
| 60 | 265338-2 | Bu lông đầu lục giác chìm đầu tròn M6X8H.S.BOTTON HEAD BOLT M6X8 | 1 | ||
| 61 | 265A29-1 | Bu lông lục giác chìm M4X16WRMHEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16WRM | 2 | ||
| 62 | 915211-3 | Vít đầu buộc M5X12BINDING HEAD SCREW M5X12 | 2 | ||
| 63 | 458628-2 | Miếng đệm 600SPACER 600 | 1 | ||
| 64 | 257465-9 | Vòng 5RING 5 | 2 | ||
| 65 | 253804-1 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 2 | ||
| 66 | 458907-8 | Nắp dướiUNDER COVER | 1 | ||
| 68 | 265698-2 | Bu lông lục giác chìm M4X25WRMHEX. SOCKET HEAD BOLT M4X25WRM | 2 | ||
| 69 | 265A29-1 | Bu lông lục giác chìm M4X16WRMHEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16WRM | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 459121-9 | Nắp lưỡi 600SBLADE COVER 600S | 1 | ||
| A02 | 195246-2 | Kính bảo hộ an toànSAFETY GOGGLE | 1 | ||
| A03B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DUH602RT; gồm nhiều chi tiết | |
| A04B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 1 | Chỉ bản DUH602RT | |
| Phụ tùng | |||||
| A04-1B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.