Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUN500W

Máy cực dùng pin hedge máy đánh cạnh · 90 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DUN500W

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 183N85-6 Bộ vỏHOUSING SET 1
2 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
3 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 4
4 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 4
5 183N83-0 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1
6 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
7 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
8 620B02-8 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
9 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
10 629352-6 Stator 1
11 211157-4 Vòng bi 695ZZBALL BEARING 695ZZ 1
12 519598-1 Cụm rotorROTOR ASSY 1 Gồm các mục 11,13
13 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
14 213961-7 Gioăng chữ O 22O RING 22 1
15 632P71-1 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
16 140R17-0 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
17 252103-8 Đai ốc hãm lục giác M5-8HEX. LOCK NUT M5-8 1
18 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
19 267304-5 Long đen phẳng 25FLAT WASHER 25 1
20 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 3
21 257761-5 Ống lót 6SLEEVE 6 1
22 347656-1 Giá giữ gócANGULAR HOLDER 1
23 265487-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M5X16H.S. BUTTON HEAD BOLT M5X16 1
24 922128-3 Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 4
25 319952-7 Nắp giá giữ ống 24PIPE HOLDER COVER 24 1
26 327514-7 Chốt chặnSTOPPER PIN 1
27 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
28 412295-7 Giá giữ chốt chặnSTOPPER PIN HOLDER 1
29 233096-8 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
29-1 231294-8 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
30 961011-9 Vòng chặn E-4STOP RING E-4 1
31 232299-1 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
32 319950-1 Giá giữ ống 24PIPE HOLDER 24 1
33 267190-4 Long đen phẳng 45FLAT WASHER 45 1
34 319951-9 Nắp bênSIDE COVER 1
35 265A90-8 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X60H.S.B. HEAD BOLT M5X60 WITH WR 1
36 412296-5 Tay cầm phụ trượt 24SLIDE GRIP 24 1
37 347361-0 Tấm ma sátFRICTION PLATE 1
38 347661-8 TấmPLATE 1
39 212229-8 Lồng kim 315NEEDLE CAGE 315 1
40 347662-6 Tay biênCONNECTING ROD 1
41 191C14-9 Bộ lưỡi cắt tỉa 500SHEAR BLADE 500 SET 1 Gồm các mục 43
↳ C10 197438-9 Bộ bình chứa mỡ (D)GREASE VESSEL SET(D) 1
↳ C11 199450-5 Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C12 199450-5 Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C20 345205-8 Hứng cànhBRANCH CATCHER 1
↳ C30 911208-0 Vít đầu tròn M5X10PAN HEAD SCREW M5X10 1
42 443159-4 PhớtSEAL 1
43 257439-0 Ống lót 5SLEEVE 5 2
44 265A89-3 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X25H.S.H.BOLT M5X25 WITH WR 2
45 226958-7 Bánh răng nghiêng 68HELICAL GEAR 68 1
46 347662-6 Tay biênCONNECTING ROD 1
47 212229-8 Lồng kim 315NEEDLE CAGE 315 1
48 347661-8 TấmPLATE 1
49 347361-0 Tấm ma sátFRICTION PLATE 1
50 422568-0 Gioăng vỏ hộp sốGEAR HOUSING GASKET 1
51 319949-6 Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER 1
52 922128-3 Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 6
53 266559-9 Bu lông đầu lục giác chìm đầu tròn M6X4H.S.BUTTON HEAD BOLT M6X4 1
54 140R22-7 Ống 24 (nguyên bộ)PIPE 24 COMPLETE 1
↳ C10 8008A7-9 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
55 168478-4 Móc treoHANGER 1
56 922228-9 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X18H.S.H.BOLT M5X18 WITH WR 1
57 183N92-9 Bộ vỏ tay cầm phụGRIP HOUSING SET 1 Gồm các mục 67
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 4
58 140R24-3 Bộ điều khiển phụ (nguyên bộ)SUB CONTROLLER COMPLETE 1
↳ C10 8008M5-7 Nhãn công tắcSWITCH LABEL 1
59 632E26-0 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
61 457773-0 Cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER 1
62 233101-1 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
63 346248-3 Kẹp 24CLAMP 24 1
64 412285-0 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
65 233612-6 Lò xo xoắn 10TORSION SPRING 10 1
66 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
67 183N92-9 Bộ vỏ tay cầm phụGRIP HOUSING SET 1 Gồm các mục 57
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 4
68 620C79-9 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
69 644809-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
70 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 9
71 251314-2 Vít và M4X12+ SCREW M4X12 2
72 347655-3 Chắn bảo vệ pinBATTERY GUARD 1
73 251314-2 Vít và M4X12+ SCREW M4X12 2
74 856T84-4 Nhãn số seri DUN500WDUN500W SERIAL NO. LABEL 1
75 856T79-7 Nhãn máy DUN500WDUN500W NAME PLATE 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 125516-5 Cụm đaiBAND ASSEMBLY 1
A02 458413-3 Nắp lưỡi 500BLADE COVER 500 1
Phụ kiện mua thêm
E02 632P62-2 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
E03 632P79-5 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng