Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUP181

Máy kéo cắt cành dùng pin · 46 mã phụ tùng · Áp dụng: DUP181Z

Sơ đồ chi tiết máy Makita DUP181

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2025/10 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 1412C5-5 Vít có vai M8 (nguyên bộ)SHOULDER SCREW M8 COMPLETE 1
2 1412C4-7 Giá giữ lưỡi (nguyên bộ)BLADE HOLDER COMPLETE 1
3 1832B2-8 Bộ lưỡi cắt tỉa USHEAR BLADE U SET 1
4 1832B1-0 Bộ trái lưỡi cắt tỉaSHEAR BLADE L SET 1
5 265633-0 Bu lông lục giác chìm M3X20HEX SOCKET HEAD BOLT M3X20 2
6 1412C8-9 Nắp vỏ (nguyên bộ)HOUSING COVER COMPLETE 1
↳ C10 8065E8-5 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
7 252360-8 Đai ốc lục giác M8HEX. NUT M8 1
8 213021-5 Gioăng chữ O 5O RING 5 1
9 347E21-4 Tấm khóaLOCK PLATE 1
10 265D07-9 Bu lông lục giác chìm M5X14HEX.SOCKET HEAD BOLT M5X14 1
11 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 6
12 1831X3-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 32
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 8065E6-9 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
↳ C30 8065E7-7 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
13 265D05-3 Vít đầu tròn M2X8PAN HEAD SCREW M2X8 2
14 620S81-8 Bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COMPLETE 1
15 327F92-3 Vỏ hộp sốGEAR HOUSING 1
16 227C40-3 Bánh răng côn ZEROL 9ZEROL BEVEL GEAR 9 1
17 210017-7 Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW 2
18 962059-4 Phanh R-19 (INT)RETAINING RING (INT) R-19 1
19 227C41-1 Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 1
20 912007-3 Vít đầu trụ M3X8C.H.SCREW M3X8 2
21 1412B6-6 Giá đỡ (nguyên bộ)SUPPORTER COMPLETE 1
22 227C44-5 Bánh răng thẳng 14SPUR GEAR 14 4
23 141S57-7 Bánh răng thẳng 13 (nguyên bộ)SPUR GEAR 13 COMPLETE 1
24 227C43-7 Bánh răng thẳng 15SPUR GEAR 15 3
25 141S56-9 Bánh răng thẳng B 11 (nguyên bộ)SPUR GEAR 11 B COMPLETE 1
26 227C43-7 Bánh răng thẳng 15SPUR GEAR 15 3
27 253084-9 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
28 629D39-4 Động cơ DCDC MOTOR 1
29 643874-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
30 1412F3-0 Cò bấm (nguyên bộ)TRIGGER COMPLETE 1
31 232765-8 Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 1
32 1831X3-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 12
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 8065E6-9 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
↳ C30 8065E7-7 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
33 8152J3-1 Nhãn máy DUP181DUP181 NAME PLATE 1
34 8152J5-7 Nhãn số seri DUP181DUP181 SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 1412W2-1 Nắp lưỡi B (nguyên bộ)BLADE COVER COMPLETE B 1
Phụ tùng
↳ C10 8095H2-7 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 782212-4 Cờ lê tuýp 13SOCKET WRENCH 13 1
A03 783202-0 Chìa lục giác 4HEX. WRENCH 4 1
A04 783208-8 Chìa lục giác 2.5HEX. WRENCH 2.5 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng