Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUP362
Máy pin powered kéo cắt cành · 79 mã phụ tùng · Áp dụng: DUP362PT2N
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 251490-2 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X14H.S.H.BOLT M5X14 WITH WR | 2 | ||
| 2 | 855F93-6 | Nhãn máy DUP362DUP362 NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 456209-6 | Vỏ trênUPPER HOUSING | 1 | ||
| 5 | 251474-0 | Vít có vai M8SHOULDER SCREW M8 | 1 | ||
| 6 | 199168-8 | Bộ lưỡi cắt tỉa USHEAR BLADE U SET | 1 | Gồm các mục 14 | |
| 7 | 199169-6 | Bộ trái lưỡi cắt tỉaSHEAR BLADE L SET | 1 | ||
| 8 | 213034-6 | Gioăng chữ O 3O RING 3 | 1 | ||
| 9 | 346940-1 | Tấm khóaLOCK PLATE | 1 | ||
| 10 | 266557-3 | Bu lông đầu lục giác chìm đầu tròn M3X8H.S.BUTTON HEAD BOLT M3X8 | 1 | ||
| 11 | 264118-3 | Đai ốc lục giác M8HEX. NUT M8 | 1 | ||
| 12 | 266786-8 | Vít tự ren đầu tròn và 2X10+ PAN HEAD TAPPING SCREW 2X10 | 2 | ||
| 13 | 456218-5 | Nắp đai ốc bi BBALL NUT COVER B | 1 | ||
| 14 | 961011-9 | Vòng chặn E-4STOP RING E-4 | 1 | ||
| 15 | 347165-0 | Tay đòn thanh nốiLINK ARM | 2 | ||
| 16 | 256568-6 | Chốt đầu trụ phẳng 5FLAT FILLISTER HD.PIN 5 | 1 | ||
| 17 | 251484-7 | Vít đầu phẳng và M3X4+ FLAT HEAD SCREW M3X4 | 1 | ||
| 18 | 456215-1 | Cần gạtLEVER | 1 | ||
| 19 | 216031-1 | Bi thép 2.3STEEL BALL 2.3 | 1 | ||
| 20 | 233491-2 | Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 | 1 | ||
| 21 | 688189-0 | Nam châmMAGNET | 1 | ||
| 22 | 266999-1 | Vít trí lục giác chìm M3X4 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M3X4 | 1 | ||
| 23 | 231397-8 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 24 | 123536-3 | Cụm cò bấmTRIGGER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 17-20,22 | |
| 25 | 456217-7 | Nắp đai ốc bi ABALL NUT COVER A | 1 | ||
| 26 | 127142-6 | Cụm vít biBALL SCREW ASSEMBLY | 1 | ||
| 27 | 912012-0 | Vít đầu trụ M3X10C.H.SCREW M3X10 | 2 | ||
| 28 | 226866-2 | Bánh răng trong 49INTERNAL GEAR 49 | 1 | ||
| 29 | 226865-4 | Bánh răng thẳng 19SPUR GEAR 19 | 3 | ||
| 30 | 253810-6 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 31 | 911006-2 | Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 | 2 | ||
| 32 | 319349-0 | Giá giữ động cơMOTOR HOLDER | 1 | ||
| 33 | 629397-4 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 34 | 620459-1 | Bộ điều khiển phụSUB CONTROLLER | 1 | ||
| 35 | 456211-9 | Vỏ dướiLOWER HOUSING | 1 | ||
| 36 | 911028-2 | Vít đầu tròn M3X16PAN HEAD SCREW M3X16 | 4 | ||
| 37 | 143935-3 | Vỏ trước (nguyên bộ)FRONT HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 807L80-7 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 38 | 266980-2 | Vít đầu lục giác chìm đầu tròn M3X16HEX.S.BUTTON HEAD SCREW M3X16 | 2 | ||
| 41 | 183B69-2 | Bộ vỏ bộ điều khiểnCONTROLLER HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 48 | |
| 42 | 232267-4 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 43 | 687053-2 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 44 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 45 | 643899-6 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 2 | ||
| 46 | 620461-4 | Bộ RFRF UNIT | 1 | ||
| 47 | 620458-3 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 48 | 183B69-2 | Bộ vỏ bộ điều khiểnCONTROLLER HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 41 | |
| 49 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 50 | 183B76-5 | Bộ vỏ công tắcSWITCH HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 56 | |
| ↳ C10 | 807E89-7 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 807F74-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 51 | 699086-5 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 52 | 687053-2 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 53 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 54 | 651536-8 | Công tắc 1941. 1451SWITCH 1941. 1451 | 1 | ||
| 55 | 620460-6 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 56 | 183B76-5 | Bộ vỏ công tắcSWITCH HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 50 | |
| ↳ C10 | 807E89-7 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 807F74-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 57 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 3 | ||
| 58 | 266786-8 | Vít tự ren đầu tròn và 2X10+ PAN HEAD TAPPING SCREW 2X10 | 1 | ||
| 59 | 855F95-2 | Nhãn số seri DUP362DUP362 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 60 | 630999-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Gồm các mục 41-57,59 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 154511-8 | Giá giữ dây điện (nguyên bộ)CORD HOLDER COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 161603-6 | Bó dâyHARNESS | 1 | ||
| A03 | 161379-5 | Bao đeoHOLSTER | 1 | ||
| A04 | 166062-9 | Đai tay đònARM BAND | 1 | ||
| A05 | 182470-6 | Cấp dầuOIL SUPPLY | 1 | ||
| A06 | 661445-3 | Dây điện nốiCONNECTION CORD | 1 | ||
| A07 | 794530-8 | Giũa kim cương 140DIAMOND FILE 140 | 1 | ||
| A08 | 782212-4 | Cờ lê tuýp 13SOCKET WRENCH 13 | 1 | ||
| A09 | 783021-4 | Chìa lục giác 1.5HEX. WRENCH 1.5 | 1 | ||
| A10 | 783202-0 | Chìa lục giác 4HEX. WRENCH 4 | 1 | ||
| A11 | 783214-3 | Then vít lục giác chìm 2HEX.SOCKET SCREW KEY 2 | 1 | ||
| A12 | 831284-7 | Túi dụng cụTOOL BAG | 1 | ||
| A14B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DUP362PT2N | |
| Phụ tùng | |||||
| A14-1B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A15B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 2 | Chỉ bản DUP362PT2N | |
| A16B | ***DC18RD | Sạc nhanh cổng 2 DC18RDDC18RD TWO PORT FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DUP362PT2N; gồm nhiều chi tiết | |
| A17 | 199168-8 | Bộ lưỡi cắt tỉa USHEAR BLADE U SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.