Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUR190U
Máy đánh cạnh cỏ dùng pin · 87 mã phụ tùng · Áp dụng: DUR190URT1
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183P06-0 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 14 | |
| 2 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 3 | 629248-1 | Stator | 1 | ||
| 4 | 210215-3 | Vòng bi 695ZZBALL BEARING 695ZZ | 1 | ||
| 5 | 510449-1 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 4,6 | |
| 6 | 210049-4 | Vòng bi 609ZZBALL BEARING 609ZZ | 1 | ||
| 7 | 213380-7 | Gioăng chữ O 24O RING 24 | 1 | ||
| 8 | 210215-3 | Vòng bi 695ZZBALL BEARING 695ZZ | 1 | ||
| 9 | 221492-2 | Bánh răng nghiêng 26HELICAL GEAR 26 | 1 | ||
| 10 | 327542-2 | Trục dao cắtCUTTER SHAFT | 1 | ||
| 11 | 211131-2 | Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW | 1 | ||
| 12 | 256546-6 | Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 | 1 | ||
| 13 | 213021-5 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 14 | 183P06-0 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| 15 | 233072-2 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 16 | 412408-0 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 17 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 8 | ||
| 18 | 140T23-7 | Long đen đỡ (nguyên bộ)RECEIVE WASHER COMPLETE | 1 | ||
| 19 | 347668-4 | Long đen kẹpCLAMP WASHER | 1 | ||
| 20 | 264025-0 | Đai ốc lục giác M10-17HEX. NUT M10-17 | 1 | ||
| 21 | 251513-6 | Bu lông lục giác chìm M5X25H.S.H.BOLT M5X25 | 2 | ||
| 22 | 347667-6 | Kẹp bảo vệPROTECTOR CLAMP | 1 | ||
| 23 | 424567-8 | Ống bọc cao su 24RUBBER SLEEVE 24 | 1 | ||
| 24 | 346855-2 | Dao cắtCUTTER | 1 | ||
| 25 | 412392-9 | Bảo vệPROTECTOR | 1 | ||
| 26 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 27 | 144374-0 | Tay cầm (nguyên bộ)HANDLE COMPLETE | 1 | ||
| 28 | 922241-7 | Bu lông lục giác chìm M5X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X25 | 4 | ||
| 29 | 318272-6 | Giá giữ tay cầm 1HANDLE HOLDER 1 | 1 | ||
| 30 | 319705-4 | Giá giữ tay cầmHANDLE HOLDER | 1 | ||
| 31 | 168526-9 | CốcCUP | 1 | ||
| 32 | 319703-8 | Kẹp ốngPIPE CLAMP | 1 | ||
| 33 | 922241-7 | Bu lông lục giác chìm M5X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X25 | 2 | ||
| 34 | 347116-3 | Móc treoHANGER | 1 | ||
| 35 | 922212-4 | Bu lông lục giác chìm M5X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X12 | 1 | ||
| 36 | 457458-8 | KẹpCLAMP | 2 | ||
| 37 | 183N99-5 | Bộ tay cầm phụGRIP SET | 1 | Gồm các mục 46 | |
| ↳ C10 | 252180-0 | Đai ốc hãm lục giác M5-8HEX. LOCK NUT M5-8 | 1 | ||
| 38 | 140T18-0 | Bộ điều khiển phụ (nguyên bộ)SUB CONTROLLER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8010M7-8 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 8010M8-6 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 39 | 632E40-6 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 40 | 455629-1 | Cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER | 1 | ||
| 41 | 233621-5 | Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 | 1 | ||
| 42 | 455816-2 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 43 | 233612-6 | Lò xo xoắn 10TORSION SPRING 10 | 1 | ||
| 44 | 687260-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 45 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 46 | 183N99-5 | Bộ tay cầm phụGRIP SET | 1 | Gồm các mục 37 | |
| ↳ C10 | 252180-0 | Đai ốc hãm lục giác M5-8HEX. LOCK NUT M5-8 | 1 | ||
| 47 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 48 | 911258-5 | Vít đầu tròn M5X35PAN HEAD SCREW M5X35 | 1 | ||
| 49 | 140T20-3 | Ống (nguyên bộ)PIPE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 819N87-3 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 819312-8 | Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL | 1 | ||
| 50 | 699090-4 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 51 | 346248-3 | Kẹp 24CLAMP 24 | 1 | ||
| 52 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 53 | 699148-9 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 54 | 183P07-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 58 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 54-1 | 183T27-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 58; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422749-6 | Tấm cao suRUBBER SHEET | 1 | ||
| 55 | 620C56-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 55-1 | 620F98-3 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 56 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 57 | 687260-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 58 | 183P07-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 54 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 58-1 | 183T27-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 54; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422749-6 | Tấm cao suRUBBER SHEET | 1 | ||
| 59 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 60 | 644809-6 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 62 | 857C93-4 | Nhãn máy DUR190UDUR190U NAME PLATE | 1 | ||
| 63 | 857C95-0 | Nhãn số seri DUR190UDUR190U SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 125520-4 | Cụm đaiBAND ASSEMBLY | 1 | ||
| A02 | 456924-2 | Nắp dụng cụTOOL COVER | 1 | ||
| A03 | 195150-5 | Bộ lưỡi dao cắtCUTTER BLADE SET | 1 | ||
| A04 | 783013-3 | Thanh dẫn hộp 16-17BOX DRIVER 16-17 | 1 | ||
| A06 | 831304-7 | Túi phụ kiệnACCESSORY BAG | 1 | ||
| A07B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 2 | Chỉ bản DUR190URT1 | |
| A08B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DUR190URT1 | |
| A09B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DUR190URT1; gồm nhiều chi tiết | |
| A10 | 195246-2 | Kính bảo hộ an toànSAFETY GOGGLE | 1 | ||
| A12 | 783202-0 | Chìa lục giác 4HEX. WRENCH 4 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.