Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUR193

Máy đánh cạnh cỏ dùng pin · 63 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DUR193

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/03 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 183V19-7 Bộ vỏ tay cầm phụGRIP HOUSING SET 1 Gồm các mục 12
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
2 650744-8 Công tắc D3V-16-3C26SWITCH D3V-16-3C26 1
3 231473-8 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
4 413G06-5 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
5 231473-8 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
6 413G05-7 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
7 8116T1-7 Nhãn số seri DUR193DUR193 SERIAL NO. LABEL 1
8 644809-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
9 620J15-7 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
10 688172-7 Lọc dây cắtLINE FILTER 1
11 8116S5-2 Nhãn máy DUR193DUR193 NAME PLATE 1
12 183V19-7 Bộ vỏ tay cầm phụGRIP HOUSING SET 1 Gồm các mục 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
13 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
14 183V18-9 Bộ nắp ốngPIPE COVER SET 1 Gồm các mục 16
15 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
16 183V18-9 Bộ nắp ốngPIPE COVER SET 1 Gồm các mục 14
17 660500-8 Dây nguồnPOWER SUPPLY CORD 1
18 141J09-4 Ống A 22 (nguyên bộ)PIPE 22 COMPLETE A 1
↳ C10 413G07-3 Nắp ốngPIPE CAP 1
↳ C20 8049C7-1 Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL 1
↳ C30 8052U7-8 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
19 265C82-9 Bu lông lục giác M6X35HEX. BOLT M6X35 1
20 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
21 413G10-4 Ống lótSLEEVE 1
22 213105-9 Gioăng chữ O 11O RING 11 1
23 413G09-9 Cần gạt 60LEVER 60 1
24 252133-9 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
25 961014-3 Vòng chặn E-8STOP RING E-8 1
26 265C83-7 Bu lông lục giác M6X75HEX.BOLT M6X75 1
27 413F75-0 Tay cầm vòngLOOP HANDLE 1
28 264072-1 Đai ốc vặn tay M6THUMB NUT M6 1
29 183V20-2 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 36
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 346275-0 TấmPLATE 1
30 183V17-1 Bộ giá giữ ốngPIPE HOLDER SET 1 Gồm các mục 32
31 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
32 183V17-1 Bộ giá giữ ốngPIPE HOLDER SET 1 Gồm các mục 30
33 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
34 231113-8 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 1
35 413G08-1 Nút tắt khóa BLOCK OFF BUTTON B 1
36 183V20-2 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 29
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 346275-0 TấmPLATE 1
37 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
38 413F73-4 Bảo vệPROTECTOR 1
39 911119-9 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
40 347977-1 Dao cắtCUTTER 1
41 266427-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 1
42 327969-6 Chắn bảo vệ dâyWIRE GUARD 1
43 629B13-0 Động cơ DCDC MOTOR 1
43-1 629B89-7 Động cơ DCDC MOTOR 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
44 210235-7 Vòng bi 625ZZBALL BEARING 625ZZ 1
45 227949-1 Bánh răng nghiêng 48HELICAL GEAR 48 1
46 327967-0 Trục dao cắtCUTTER SHAFT 1
47 210217-9 Vòng bi 609ZZBALL BEARING 609ZZ 1
48 961002-0 Phanh S-6RETAINING RING S-6 1
49 231352-0 Lò xo nén 17COMPRESSION SPRING 17 1
50 413F76-8 Giá giữ cuộn dâySPOOL HOLDER 1
51 191Y39-5 Bộ cuộn dây (MG)SPOOL SET MG 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 127508-0 Cụm đaiBAND ASS'Y 1
A03 769014-5 Kính bảo hộ an toànSAFETY GOGGLE 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng