Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUS108
Máy phun làm vườn dùng pin · 103 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/04 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | PR00000319 | Bộ trái phải bó dâyHARNESS LR SET | 1 | ||
| 2 | PR00000251 | Cụm đầu phun đơnSINGLE NOZZLE ASSY | 1 | Gồm các mục 3-5 | |
| 3 | PR00000252 | Đai ốc nắpCAP NUT | 1 | ||
| 4 | PR00000253 | Đầu phunSPRAYER NOZZLE | 1 | ||
| 5 | PR00000254 | Gioăng chữ O 12X2O-RING 12X2 | 1 | ||
| 6 | PR00000255 | Cụm đầu phun sương đầu đôiTWIN HEAD MIST NOZZLE ASSY | 1 | Gồm các mục 7-9 | |
| 7 | PR00000256 | Đai ốc nắpCAP NUT | 2 | ||
| 8 | PR00000257 | Đĩa đồngCUPPER DISK | 2 | ||
| 9 | PR00000258 | Lõi phunSPRAY CORE | 2 | ||
| 10 | PR00000260 | Cụm cần phunSPRAY WAND ASSY | 1 | Gồm các mục 11,12 | |
| 11 | PR00000259 | Gioăng 11.5GASKET 11.5 | 1 | ||
| 12 | PR00000186 | Gioăng chữ O 6X2O RING 6X2 | 1 | ||
| 13 | PR00000314 | Móc treo cho cần phunHOOK FOR SPRAY WAND | 1 | ||
| 14 | PR00000263 | Nắp cao suRUBBER CAP | 1 | ||
| 15 | PR00000264 | Đầu chuyển ren cần phunSPRAY WAND THREAD ADAPTOR | 1 | ||
| 16 | PR00000147 | Cụm lọcFILTER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 17 | |
| 17 | PR00000146 | Vòng phớt O 4.5X1.5O SEAL RING 4.5X1.5 | 1 | ||
| 18 | PR00000266 | Ống mềm kèm cụm công tắcHOSE WITH SWITCH ASSY | 1 | Gồm các mục 19-22,25,26 | |
| 19 | PR00000152 | Nắp khóaLOCK COVER | 1 | ||
| 20 | PR00000254 | Gioăng chữ O 12X2O-RING 12X2 | 1 | ||
| 21 | PR00000150 | Lò xoSPRING | 1 | ||
| 22 | PR00000151 | Thanh vanVALVE ROD | 1 | Gồm các mục 23,24 | |
| 23 | PR00000205 | Gioăng chữ O 3X1.5O RING 3X1.5 | 1 | ||
| 24 | PR00000205 | Gioăng chữ O 3X1.5O RING 3X1.5 | 1 | ||
| 25 | PR00000186 | Gioăng chữ O 6X2O RING 6X2 | 1 | ||
| 26 | PR00000149 | Gioăng chữ O 8X1.8O RING 8X1.8 | 1 | ||
| 27 | PR00000182 | Vít tự ren ST2.9X12TAPPINNG SCREW ST2.9X12 | 1 | ||
| 28 | PR00000153 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | ||
| 29 | PR00000148 | Cụm cò bấm tay cầmHANDLE TRIGGER ASSEMBLY | 1 | ||
| 30 | PR00000182 | Vít tự ren ST2.9X12TAPPINNG SCREW ST2.9X12 | 5 | ||
| 31 | PR00000316 | Nắp bình chứaTANK LID | 1 | ||
| 32 | PR00000315 | Nắp làm kín nắp bình chứaTANK LID SEALING LID | 1 | ||
| 33 | PR00000313 | Lọc bình chứaTANK FILTER | 1 | ||
| 34 | PR00000478 | Bình chứa 10L10L TANK | 1 | Gồm các mục 35 | |
| 35 | PR00000355 | Nhãn mã máy 10L10L MODEL LABEL | 1 | ||
| 36 | PR00000312 | Cụm phích cắm xảDRAIN PLUG ASSY | 1 | Gồm các mục 37 | |
| 37 | PR00000479 | Gioăng chữ O 21.2X2.65O-RING 21.2X2.65 | 1 | ||
| 38 | PR00000259 | Gioăng 11.5GASKET 11.5 | 1 | ||
| 39 | PR00000265 | Khớp nối cút bình chứaTANK ELBOW JOINT | 1 | ||
| 40 | PR00000280 | Ống 8X230TUBE 8X230 | 1 | ||
| 41 | PR00000279 | Đầu hútSUCTION HEAD | 1 | ||
| 42 | PR00000278 | Lọc lưới cho đầu hútNET FILTER FOR SUCTION HEAD | 1 | ||
| 43 | PR00000277 | Gioăng chữ O 17.5X3O-RING 17.5X3 | 1 | ||
| 44 | PR00000262 | Đai ốc nhựa 1/2"PLASTIC NUT 1/2" | 1 | ||
| 45 | PR00000261 | Kẹp ống mềmHOSE CLIP | 1 | ||
| 46 | PR00000287 | Bộ ống hútSUCTION TUBE SET | 1 | Gồm các mục 47-53,63-65,78,80 | |
| 47 | PR00000281 | Ống 6X140TUBE 6X140 | 1 | ||
| 48 | PR00000282 | Lò xo 5X127SPRING 5X127 | 1 | ||
| 49 | PR00000261 | Kẹp ống mềmHOSE CLIP | 1 | ||
| 50 | PR00000283 | Cụm van một chiềuCHECK VALVE ASSEMBLY | 1 | ||
| 51 | PR00000261 | Kẹp ống mềmHOSE CLIP | 1 | ||
| 52 | PR00000284 | Ống 6X55TUBE 6X55 | 1 | ||
| 53 | PR00000184 | Kẹp ống mềm kẹp bấm (L)SNAPPER HOSE CLAMP (L) | 1 | ||
| 54 | PR00000270 | Bộ bơm kèm động cơPUMP UNIT WITH MOTOR | 1 | Gồm các mục 55 | |
| 55 | PR00000268 | Vòng rung chốngANTI VIBRATION RING | 1 | ||
| 56 | PR00000292 | Đệm rung chốngANTI VIBRATION PAD | 2 | ||
| 57 | PR00000272 | Tấm cố định động cơMOTOR FIXED PLATE | 1 | ||
| 58 | PR00000271 | Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 | 2 | ||
| 59 | PR00000274 | Tấm cao suRUBBER SHEET | 1 | ||
| 60 | PR00000273 | Tấm cố định bơmPUMP FIXED PLATE | 1 | ||
| 61 | PR00000271 | Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 | 2 | ||
| 62 | PR00000267 | Kẹp ống mềm kẹp bấm (M)SNAPPER HOSE CLAMP (M) | 1 | ||
| 63 | PR00000275 | Ống 6X90TUBE 6X90 | 1 | ||
| 64 | PR00000276 | Lò xoSPRING | 1 | ||
| 65 | PR00000267 | Kẹp ống mềm kẹp bấm (M)SNAPPER HOSE CLAMP (M) | 1 | ||
| 66 | PR00000155 | KhoenGROMMET | 1 | ||
| 67 | PR00000184 | Kẹp ống mềm kẹp bấm (L)SNAPPER HOSE CLAMP (L) | 1 | ||
| 68 | PR00000267 | Kẹp ống mềm kẹp bấm (M)SNAPPER HOSE CLAMP (M) | 1 | ||
| 69 | PR00000343 | Nhãn máy DUS108DUS108 NAME PLATE | 1 | ||
| 70 | PR00000354 | Nhãn cảnh báoWARNING LABEL | 1 | ||
| 71 | PR00000472 | Cụm vỏ bơm (EU)PUMP HOUSING ASSY EU | 1 | Gồm các mục 70,72 | |
| 72 | PR00000290 | Dải làm kínSEALING STRIP | 1 | ||
| 73 | PR00000288 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR | 2 | ||
| 74 | PR00000288 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR | 2 | ||
| 75 | PR00000271 | Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 | 1 | ||
| 76 | PR00000289 | Đệm sauBACK PAD | 1 | ||
| 77 | PR00000288 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR | 4 | ||
| 78 | PR00000285 | ĐếBASE | 1 | ||
| 79 | PR00000271 | Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 | 2 | ||
| 80 | PR00000286 | Cụm nắp khóa núm vặnKNOB LOCK CAP ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 81,82 | |
| 81 | PR00000186 | Gioăng chữ O 6X2O RING 6X2 | 1 | ||
| 82 | PR00000475 | Dây đeo nắp khóa núm vặnKNOB LOCK CAP STRAP | 1 | ||
| 83 | PR00000295 | Bo mạchPCB | 1 | ||
| 84 | PR00000293 | Vít tự ren ST2.9X10TAPPING SCREW ST2.9X10 | 2 | ||
| 85 | PR00000271 | Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 | 4 | ||
| 86 | PR00000297 | Bộ vỏ pinBATTERY HOUSING SET | 1 | ||
| 87 | PR00000302 | Cầu đấu dây pinBATTERY TERMINAL | 1 | ||
| 88 | PR00000130 | Bảng đập chắnDAM-BOARD | 1 | ||
| 89 | PR00000194 | Lò xoSPRING | 2 | ||
| 90 | PR00000132 | Vít tự ren ST4.0X12TAPPING SCREW ST4.0X12 | 2 | ||
| 91 | PR00000288 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR | 1 | ||
| 92 | PR00000288 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR | 1 | ||
| 93 | PR00000288 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR | 1 | ||
| 94 | PR00000288 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR | 1 | ||
| 95 | PR00000307 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 96 | PR00000299 | Công tắcSWITCH | 1 | ||
| 97 | PR00000298 | Gioăng công tắcSWITCH GASKET | 1 | ||
| 98 | PR00000300 | Đai ốc lục giác (SWITCH)HEX NUT(SWITCH) | 1 | ||
| 99 | PR00000304 | Kẹp nắp pinBATTERY COVER CLIP | 1 | ||
| 100 | PR00000305 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | ||
| 101 | PR00000306 | Trục 3X136SHAFT 3X136 | 1 | ||
| 102 | PR00000303 | Đệm phớt nắp pinBATTERY COVER SEAL PAD | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | PR00000317 | Cốc đong (ML)MEASURING CUP(ML) | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.