Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUS108

Máy phun làm vườn dùng pin · 103 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DUS108

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/04 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 PR00000319 Bộ trái phải bó dâyHARNESS LR SET 1
2 PR00000251 Cụm đầu phun đơnSINGLE NOZZLE ASSY 1 Gồm các mục 3-5
3 PR00000252 Đai ốc nắpCAP NUT 1
4 PR00000253 Đầu phunSPRAYER NOZZLE 1
5 PR00000254 Gioăng chữ O 12X2O-RING 12X2 1
6 PR00000255 Cụm đầu phun sương đầu đôiTWIN HEAD MIST NOZZLE ASSY 1 Gồm các mục 7-9
7 PR00000256 Đai ốc nắpCAP NUT 2
8 PR00000257 Đĩa đồngCUPPER DISK 2
9 PR00000258 Lõi phunSPRAY CORE 2
10 PR00000260 Cụm cần phunSPRAY WAND ASSY 1 Gồm các mục 11,12
11 PR00000259 Gioăng 11.5GASKET 11.5 1
12 PR00000186 Gioăng chữ O 6X2O RING 6X2 1
13 PR00000314 Móc treo cho cần phunHOOK FOR SPRAY WAND 1
14 PR00000263 Nắp cao suRUBBER CAP 1
15 PR00000264 Đầu chuyển ren cần phunSPRAY WAND THREAD ADAPTOR 1
16 PR00000147 Cụm lọcFILTER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 17
17 PR00000146 Vòng phớt O 4.5X1.5O SEAL RING 4.5X1.5 1
18 PR00000266 Ống mềm kèm cụm công tắcHOSE WITH SWITCH ASSY 1 Gồm các mục 19-22,25,26
19 PR00000152 Nắp khóaLOCK COVER 1
20 PR00000254 Gioăng chữ O 12X2O-RING 12X2 1
21 PR00000150 Lò xoSPRING 1
22 PR00000151 Thanh vanVALVE ROD 1 Gồm các mục 23,24
23 PR00000205 Gioăng chữ O 3X1.5O RING 3X1.5 1
24 PR00000205 Gioăng chữ O 3X1.5O RING 3X1.5 1
25 PR00000186 Gioăng chữ O 6X2O RING 6X2 1
26 PR00000149 Gioăng chữ O 8X1.8O RING 8X1.8 1
27 PR00000182 Vít tự ren ST2.9X12TAPPINNG SCREW ST2.9X12 1
28 PR00000153 Bộ tay cầmHANDLE SET 1
29 PR00000148 Cụm cò bấm tay cầmHANDLE TRIGGER ASSEMBLY 1
30 PR00000182 Vít tự ren ST2.9X12TAPPINNG SCREW ST2.9X12 5
31 PR00000316 Nắp bình chứaTANK LID 1
32 PR00000315 Nắp làm kín nắp bình chứaTANK LID SEALING LID 1
33 PR00000313 Lọc bình chứaTANK FILTER 1
34 PR00000478 Bình chứa 10L10L TANK 1 Gồm các mục 35
35 PR00000355 Nhãn mã máy 10L10L MODEL LABEL 1
36 PR00000312 Cụm phích cắm xảDRAIN PLUG ASSY 1 Gồm các mục 37
37 PR00000479 Gioăng chữ O 21.2X2.65O-RING 21.2X2.65 1
38 PR00000259 Gioăng 11.5GASKET 11.5 1
39 PR00000265 Khớp nối cút bình chứaTANK ELBOW JOINT 1
40 PR00000280 Ống 8X230TUBE 8X230 1
41 PR00000279 Đầu hútSUCTION HEAD 1
42 PR00000278 Lọc lưới cho đầu hútNET FILTER FOR SUCTION HEAD 1
43 PR00000277 Gioăng chữ O 17.5X3O-RING 17.5X3 1
44 PR00000262 Đai ốc nhựa 1/2"PLASTIC NUT 1/2" 1
45 PR00000261 Kẹp ống mềmHOSE CLIP 1
46 PR00000287 Bộ ống hútSUCTION TUBE SET 1 Gồm các mục 47-53,63-65,78,80
47 PR00000281 Ống 6X140TUBE 6X140 1
48 PR00000282 Lò xo 5X127SPRING 5X127 1
49 PR00000261 Kẹp ống mềmHOSE CLIP 1
50 PR00000283 Cụm van một chiềuCHECK VALVE ASSEMBLY 1
51 PR00000261 Kẹp ống mềmHOSE CLIP 1
52 PR00000284 Ống 6X55TUBE 6X55 1
53 PR00000184 Kẹp ống mềm kẹp bấm (L)SNAPPER HOSE CLAMP (L) 1
54 PR00000270 Bộ bơm kèm động cơPUMP UNIT WITH MOTOR 1 Gồm các mục 55
55 PR00000268 Vòng rung chốngANTI VIBRATION RING 1
56 PR00000292 Đệm rung chốngANTI VIBRATION PAD 2
57 PR00000272 Tấm cố định động cơMOTOR FIXED PLATE 1
58 PR00000271 Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 2
59 PR00000274 Tấm cao suRUBBER SHEET 1
60 PR00000273 Tấm cố định bơmPUMP FIXED PLATE 1
61 PR00000271 Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 2
62 PR00000267 Kẹp ống mềm kẹp bấm (M)SNAPPER HOSE CLAMP (M) 1
63 PR00000275 Ống 6X90TUBE 6X90 1
64 PR00000276 Lò xoSPRING 1
65 PR00000267 Kẹp ống mềm kẹp bấm (M)SNAPPER HOSE CLAMP (M) 1
66 PR00000155 KhoenGROMMET 1
67 PR00000184 Kẹp ống mềm kẹp bấm (L)SNAPPER HOSE CLAMP (L) 1
68 PR00000267 Kẹp ống mềm kẹp bấm (M)SNAPPER HOSE CLAMP (M) 1
69 PR00000343 Nhãn máy DUS108DUS108 NAME PLATE 1
70 PR00000354 Nhãn cảnh báoWARNING LABEL 1
71 PR00000472 Cụm vỏ bơm (EU)PUMP HOUSING ASSY EU 1 Gồm các mục 70,72
72 PR00000290 Dải làm kínSEALING STRIP 1
73 PR00000288 Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR 2
74 PR00000288 Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR 2
75 PR00000271 Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 1
76 PR00000289 Đệm sauBACK PAD 1
77 PR00000288 Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR 4
78 PR00000285 ĐếBASE 1
79 PR00000271 Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 2
80 PR00000286 Cụm nắp khóa núm vặnKNOB LOCK CAP ASSEMBLY 1 Gồm các mục 81,82
81 PR00000186 Gioăng chữ O 6X2O RING 6X2 1
82 PR00000475 Dây đeo nắp khóa núm vặnKNOB LOCK CAP STRAP 1
83 PR00000295 Bo mạchPCB 1
84 PR00000293 Vít tự ren ST2.9X10TAPPING SCREW ST2.9X10 2
85 PR00000271 Vít tự ren ST4.0X16TAPPING SCREW ST4.0X16 4
86 PR00000297 Bộ vỏ pinBATTERY HOUSING SET 1
87 PR00000302 Cầu đấu dây pinBATTERY TERMINAL 1
88 PR00000130 Bảng đập chắnDAM-BOARD 1
89 PR00000194 Lò xoSPRING 2
90 PR00000132 Vít tự ren ST4.0X12TAPPING SCREW ST4.0X12 2
91 PR00000288 Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR 1
92 PR00000288 Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR 1
93 PR00000288 Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR 1
94 PR00000288 Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WR 1
95 PR00000307 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
96 PR00000299 Công tắcSWITCH 1
97 PR00000298 Gioăng công tắcSWITCH GASKET 1
98 PR00000300 Đai ốc lục giác (SWITCH)HEX NUT(SWITCH) 1
99 PR00000304 Kẹp nắp pinBATTERY COVER CLIP 1
100 PR00000305 Nắp pinBATTERY COVER 1
101 PR00000306 Trục 3X136SHAFT 3X136 1
102 PR00000303 Đệm phớt nắp pinBATTERY COVER SEAL PAD 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 PR00000317 Cốc đong (ML)MEASURING CUP(ML) 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng