Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DUT130
Máy dùng pin mixer · 42 mã phụ tùng · Áp dụng: DUT130RTE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 323962-8 | Giá giữ trục 1/2-M12SHAFT HOLDER 1/2-M12 | 1 | ||
| 1-1 | 323962-8 | Giá giữ trục 1/2-M12SHAFT HOLDER 1/2-M12 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 2 | 855D77-2 | Nhãn máy DUT130DUT130 NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 3-1 | 266045-0 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 4 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 10 | ||
| 5 | 183L06-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 17 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 6 | 127065-8 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | ||
| 7 | 619551-8 | Rotor | 1 | ||
| 8 | 629396-6 | Stator | 1 | ||
| 9 | 127066-6 | Cụm cần chuyển chế độCHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 232518-5 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 2 | ||
| 10 | 127282-0 | Cụm cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 213118-0 | Gioăng chữ O 12O RING 12 | 1 | ||
| 11 | 458822-6 | Cần khóaLOCK LEVER | 1 | ||
| 12 | 458816-1 | Nắp công tắcSWITCH COVER | 1 | ||
| 13 | 651088-9 | Công tắc C3JW-4B-1LSWITCH C3JW-4B-1L | 1 | ||
| 14 | 458819-5 | Nắp nút bật khóaLOCK ON BUTTON COVER | 1 | ||
| 15 | 620972-9 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 16 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 17 | 183L06-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 5 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 18 | 458820-0 | NắpCOVER | 1 | ||
| 19 | 855D80-3 | Nhãn số seri DUT130DUT130 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 140G50-6 | Tay cầm phụ (nguyên bộ)GRIP COMPLETE | 1 | ||
| A02 | A-43692 | Lưỡi trộn 165MIXING BLADE 165 | 1 | ||
| A03 | A-43751 | Trục (nguyên bộ)SHAFT COMPLETE | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A03-1 | 168349-5 | Trục (nguyên bộ)SHAFT COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04 | 265220-5 | Bu lông lục giác M8X18HEX. BOLT M8X18 | 1 | ||
| A05 | 326649-1 | Giá giữ trục 1/2-M14SHAFT HOLDER 1/2-M14 | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A05-1 | 326649-1 | Giá giữ trục 1/2-M14SHAFT HOLDER 1/2-M14 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06 | 458814-5 | Nắp trướcFRONT COVER | 1 | ||
| A07 | 781006-4 | Cờ lê 13WRENCH 13 | 1 | ||
| A08 | 781010-3 | Cờ lê 19WRENCH 19 | 2 | ||
| A09 | 831253-8 | Túi xáchTOTE BAG | 1 | ||
| A10B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 2 | Chỉ bản DUT130RTE | |
| A11B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DUT130RTE; gồm nhiều chi tiết | |
| A12B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DUT130RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| A12-1B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.