Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DVC660
Máy làm sạch chân không ba lô DC · 63 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 140P97-4 | Nắp hộp chứa bụi (nguyên bộ)DUST BOX COVER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 422536-3 | Phớt ASEAL A | 1 | ||
| 2 | 127480-6 | Cụm chốt càiLATCH ASSEMBLY | 1 | ||
| 3 | 140P91-6 | Vỏ trên (nguyên bộ)UPPER HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 422534-7 | Bộ giảm chấn đai DBAND DAMPER D | 1 | ||
| ↳ C20 | 422550-9 | Bộ giảm chấn đai ABAND DAMPER A | 1 | ||
| 4 | 232389-0 | Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 | 1 | ||
| 5 | 459912-8 | Tấm chặnSTOPPER PLATE | 1 | ||
| 6 | 135771-1 | Cụm cửa vàoINLET ASS'Y | 1 | Gồm các mục 7 | |
| 7 | 213655-4 | Gioăng chữ O 56O RING 56 | 1 | ||
| 8 | 191D12-9 | Bộ H lọc chínhMAIN FILTER H SET | 1 | ||
| 9 | 232588-4 | Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 | 1 | ||
| 10 | 140P99-0 | Cần gạt 100 (nguyên bộ)LEVER 100 COMPLETE | 1 | ||
| 11 | 459913-6 | TấmPLATE | 1 | ||
| 12 | 234141-2 | Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 | 2 | ||
| 13 | 232267-4 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 14 | 687051-6 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 15 | 687123-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 16 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 17 | 422376-9 | Vòng đỡSUPPORT RING | 1 | ||
| 18 | 161804-6 | Nắp quạtFAN COVER | 1 | ||
| 19 | 252268-6 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 20 | 322407-3 | Long đen 6WASHER 6 | 1 | ||
| 21 | 241851-4 | Cánh quạt 94FAN 94 | 1 | ||
| 22 | 313062-2 | Mặt bíchFLANGE | 1 | ||
| 23 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 24 | 456736-3 | Đế quạtFAN BASE | 1 | ||
| 25 | 619517-8 | Rotor | 1 | ||
| 26 | 629381-9 | Stator | 1 | ||
| 27 | 183D13-1 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 28 | |
| 28 | 183D13-1 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 27 | |
| 29 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 30 | 687464-1 | ĐỡSUPPORT | 1 | ||
| 31 | 620526-2 | Bộ điều khiển BCONTROLLER B | 1 | ||
| 32 | 266786-8 | Vít tự ren đầu tròn và 2X10+ PAN HEAD TAPPING SCREW 2X10 | 4 | ||
| 33 | 422370-1 | Bộ giảm chấn đai CBAND DAMPER C | 1 | ||
| 34 | 424837-5 | Đỡ ASUPPORT A | 1 | ||
| 35 | 620C52-9 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 36 | 644809-6 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 2 | ||
| 37 | 140P93-2 | Vỏ dưới (nguyên bộ)LOWER HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 422535-5 | E bộ giảm chấn đaiBAND DAMPER E | 1 | ||
| ↳ C20 | 422551-7 | Bộ giảm chấn đai BBAND DAMPER B | 1 | ||
| 38 | 856K43-4 | Nhãn máy DVC660DVC660 NAME PLATE | 1 | ||
| 39 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 13 | ||
| 40 | 183K74-3 | Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET | 1 | Gồm các mục 48 | |
| ↳ C10 | 818F86-4 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 45 | 687123-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 46 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 47 | 620525-4 | Bộ điều khiển phụSUB CONTROLLER | 1 | ||
| 48 | 183K74-3 | Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET | 1 | Gồm các mục 40 | |
| ↳ C10 | 818F86-4 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 49 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 50 | 699136-6 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 50-1 | 699136-6 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 51 | 162700-1 | Bó dâyHARNESS | 1 | ||
| 52 | 265008-3 | Vít đầu phẳng và M5+ FLAT HEAD SCREW M5 | 6 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 199453-9 | Bộ ống mềm 32-1.0 (nguyên bộ)HOSE COMPLETE 32-1.0 SET | 1 | ||
| A02 | 166116-2 | Đai ống mềmHOSE BAND | 1 | ||
| A03 | 191C26-2 | Bộ túi lọcFILTER BAG SET | 1 | ||
| A04 | 197901-2 | Bộ đầu phun cao su mềm (EU)FLEXIBLE RUBBER NOZZLE SET EU | 1 | ||
| A05 | 127082-8 | Cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY | 1 | ||
| A06 | 140G19-0 | Ống thụt thò (nguyên bộ)TELESCOPIC PIPE COMPLETE | 1 | ||
| A07 | 140G26-3 | Ống cong (nguyên bộ)BENT PIPE COMPLETE | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.