Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GA011G
Máy mài góc dùng pin 100MM · 61 mã phụ tùng · Áp dụng: GA011GM201
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 8008U5-3 | Nhãn trongCLEAR LABEL | 1 | ||
| 2 | 183P29-8 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 41 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 3 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 4 | 422563-0 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 1 | ||
| 5 | 210023-2 | Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW | 1 | ||
| 6 | 519595-7 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 5 | |
| 7 | 136190-4 | Cụm nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 8 | |
| 8 | 213445-5 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| 9 | 210042-8 | Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB | 1 | ||
| 10 | 226976-5 | Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 | 1 | ||
| 11 | 252186-8 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 12 | 136198-8 | Cụm vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING ASS'Y | 1 | Gồm các mục 13-17 | |
| 13 | 412234-7 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 14 | 233072-2 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 15 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 16 | 213960-9 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 17 | 256546-6 | Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 | 1 | ||
| 18 | 266048-4 | Vít tự ren 4X40TAPPING SCREW 4X40 | 4 | ||
| 19 | 210033-9 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 20 | 233950-6 | Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 | 1 | ||
| 21 | 226862-0 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | ||
| 22 | 962151-6 | Phanh R-32RETAINING RING R-32 | 1 | ||
| 23 | 211129-9 | Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW | 1 | ||
| 24 | 213622-9 | Gioăng chữ O 45O RING 45 | 1 | ||
| 25 | 136262-5 | Cụm hộp vòng biBEARING BOX ASS'Y | 1 | Gồm các mục 24,26,32 | |
| 26 | 213510-0 | Gioăng chữ O 36O RING 36 | 1 | ||
| 27 | 327322-6 | Ống lót 4SLEEVE 4 | 2 | ||
| 28 | 232490-1 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 29 | 347641-4 | Cần gạt BLEVER B | 1 | ||
| 30 | 911159-7 | Vít đầu tròn M4X30PAN HEAD SCREW M4X30 | 2 | ||
| 31 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 2 | ||
| 32 | 232542-8 | Lò xo sóng vít 41SCROW WAVE SPRING 41 | 1 | ||
| 33 | 962105-3 | Phanh R-26RETAINING RING R-26 | 1 | ||
| 34 | 326669-5 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 35 | 310516-0 | Bích dẫn BLEAD FLANGE B | 1 | ||
| 36 | 347478-9 | Chắn đá 100WHEEL COVER 100 | 1 | ||
| 37 | 224483-2 | Bích trong 30INNER FLANGE 30 | 1 | ||
| 38 | 224559-5 | Đai ốc hãm 10-30LOCK NUT 10-30 | 1 | ||
| 39 | 8007R2-2 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 40 | 422563-0 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 1 | ||
| 41 | 183P29-8 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 42 | 140T33-4 | Cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER COMPLETE | 1 | ||
| 43 | 233263-5 | Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 | 1 | ||
| 44 | 651083-9 | Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM | 1 | ||
| 45 | 629480-7 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 46 | 632P65-6 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 47 | 856Y14-5 | Nhãn số seri GA011GGA011G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 48 | 856Y11-1 | Nhãn máy GA011GGA011G NAME PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 158237-4 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | A-80852 | Đá mài 100X6X16GRINDING WHEEL 100X6X16 | 1 | ||
| A03 | 782420-7 | Chìa vặn đai ốc hãm 20LOCK NUT WRENCH 20 | 1 | ||
| A04B | 412393-7 | Nắp pinBATTERY COVER | 2 | Chỉ bản GA011GM201 | |
| A05B | ***DC40RA | Sạc nhanh DC40RADC40RA FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản GA011GM201; gồm nhiều chi tiết | |
| A06B | 191B26-6 | Bộ pin BL4040BATTERY BL4040 SET | 2 | Chỉ bản GA011GM201 | |
| A07B | 821552-6 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 4)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE4) | 1 | Chỉ bản GA011GM201 | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A08B | 8013L3-7 | Nhãn chỉ báo GA011GM201GA011GM201 INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản GA011GM201 | |
| A09B | 8013L4-5 | Nhãn hộp nhựa GA011GM201GA011GM201 PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản GA011GM201 | |
| A10B | 835E79-0 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản GA011GM201 | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.