Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GA035G

Máy mài góc dùng pin 150MM · 54 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita GA035G

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 455447-7 Núm công tắcSWITCH KNOB 1
2 183N63-6 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 40
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
3 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
4 422563-0 Nắp chắn bụiDUST COVER 1
5 210023-2 Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW 1
6 519595-7 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 5
7 136190-4 Cụm nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER ASS'Y 1 Gồm các mục 8
8 213445-5 Gioăng chữ O 26O-RING 26 1
9 210042-8 Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB 1
10 226976-5 Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 1
11 252186-8 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
12 136198-8 Cụm vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING ASS'Y 1 Gồm các mục 13-17
13 412234-7 Nắp chốtPIN CAP 1
14 233072-2 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
15 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
16 213960-9 Gioăng chữ O 5O RING 5 1
17 256546-6 Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 1
18 266048-4 Vít tự ren 4X40TAPPING SCREW 4X40 4
19 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
20 233950-6 Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 1
21 226862-0 Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 1
22 962151-6 Phanh R-32RETAINING RING R-32 1
23 211129-9 Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW 1
24 213622-9 Gioăng chữ O 45O RING 45 1
25 136347-7 Cụm hộp vòng biBEARING BOX ASS'Y 1 Gồm các mục 24,26,32
26 213510-0 Gioăng chữ O 36O RING 36 1
27 327322-6 Ống lót 4SLEEVE 4 2
28 232490-1 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
29 347803-4 Cần gạtLEVER 1
30 911159-7 Vít đầu tròn M4X30PAN HEAD SCREW M4X30 2
31 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 2
32 232542-8 Lò xo sóng vít 41SCROW WAVE SPRING 41 1
33 962105-3 Phanh R-26RETAINING RING R-26 1
34 326672-6 Trục màiSPINDLE 1
35 310514-4 Bích dẫnLEAD FLANGE 1
36 347776-1 Chắn đá 150WHEEL COVER 150 1
37 224447-6 Bích trong 42BINNER FLANGE 42B 1
38 224554-5 Đai ốc hãm 14-45LOCK NUT 14-45 1
39 422563-0 Nắp chắn bụiDUST COVER 1
40 183N63-6 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 2
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
41 651445-1 Công tắc FPM-1130SWITCH FPM-1130 1
42 233121-5 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
43 412233-9 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
44 629458-0 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1
45 632P65-6 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
46 8008U5-3 Nhãn trongCLEAR LABEL 1
47 857V40-9 Nhãn máy GA035GGA035G NAME PLATE 1
48 857V45-9 Nhãn số seri GA035GGA035G SERIAL NO. LABEL 1
49 8007R2-2 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 158237-4 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
A02 A-80846 Bánh xe tâm lõm tâm 150X36DEPRESSED CENTER WHEEL 150X36 1
A03 782423-1 Chìa vặn đai ốc hãm 35LOCK NUT WRENCH 35 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng