Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GA044G
Máy mài góc dùng pin 125MM · 54 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 2 | 183W45-2 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 37 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 8005T5-8 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 3 | 140G30-2 | Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 213A05-9 | Gioăng chữ O 16O-RING16 | 1 | ||
| ↳ C20 | 818H48-4 | Nhãn nắpCAP LABEL | 1 | ||
| 4 | 651083-9 | Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM | 1 | ||
| 5 | 233263-5 | Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 | 1 | ||
| 6 | 140T33-4 | Cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER COMPLETE | 1 | ||
| 7 | 629A00-3 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 8 | 210023-2 | Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW | 1 | ||
| 9 | 519762-4 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 8 | |
| 10 | 136190-4 | Cụm nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 11 | |
| 11 | 213445-5 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| 12 | 210042-8 | Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB | 1 | ||
| 13 | 226950-3 | Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 | 1 | ||
| 14 | 252186-8 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 15 | 136715-4 | Cụm vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING ASS'Y | 1 | Gồm các mục 16-19 | |
| 16 | 459967-3 | Cần gạtLEVER | 1 | ||
| 17 | 961017-7 | Vòng chặn E-3STOP RING E-3 | 1 | ||
| 18 | 232576-1 | Lò xo xoắn 5TORSION SPRING 5 | 1 | ||
| 19 | 256935-5 | Chốt đầu 4HEADED PIN 4 | 1 | ||
| 20 | 266048-4 | Vít tự ren 4X40TAPPING SCREW 4X40 | 4 | ||
| 21 | 327460-4 | TrụcSHAFT | 1 | ||
| 22 | 961104-2 | Phanh S-24RETAINING RING S-24 | 1 | ||
| 23 | 226951-1 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | ||
| 24 | 962201-7 | Phanh R-42 (INT)RETAINING RING (INT) R-42 | 1 | ||
| 25 | 210208-0 | Vòng bi 6905DDWBALL BEARING 6905DDW | 1 | ||
| 26 | 213622-9 | Gioăng chữ O 45O RING 45 | 1 | ||
| 27 | 213783-5 | Gioăng chữ O 48O-RING 48 | 1 | ||
| 28 | 136716-2 | Cụm hộp vòng biBEARING BOX ASS'Y | 1 | Gồm các mục 26,27 | |
| 29 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 2 | ||
| 30 | 327322-6 | Ống lót 4SLEEVE 4 | 2 | ||
| 31 | 232490-1 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 32 | 347A22-8 | Cần gạtLEVER | 1 | ||
| 33 | 911159-7 | Vít đầu tròn M4X30PAN HEAD SCREW M4X30 | 2 | ||
| 34 | 327459-9 | Vòng 25RING 25 | 1 | ||
| 35 | 127428-8 | Cụm trục màiSPINDLE ASSEMBLY | 1 | ||
| 36 | 141L27-4 | Chắn đá 125 (nguyên bộ)WHEEL COVER 125 COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8050A1-8 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 37 | 183W45-2 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 8005T5-8 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 38 | 422610-7 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 1 | ||
| 39 | 632P65-6 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 40 | 858G49-4 | Nhãn số seri GA044GGA044G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 41 | 858G46-0 | Nhãn máy GA044GGA044G NAME PLATE | 1 | ||
| 42 | 8008U5-3 | Nhãn trongCLEAR LABEL | 1 | ||
| 43 | 8015J1-9 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 44 | 620D30-5 | Mạch mặt sốDIAL CIRCUIT | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 199710-5 | Bộ chắn đá cắt 125CUTTING W.C.A. 125 SET | 1 | ||
| A02 | 158237-4 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A03 | E-00402 | Khóa x inox đá mài 125GRINDING WHEEL INOX 125 X-LOCK | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.