Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GA051G

Máy mài góc dùng pin 150MM · 60 mã phụ tùng · Áp dụng: GA051GZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita GA051G

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/05 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 412234-7 Nắp chốtPIN CAP 1
2 233072-2 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
3 213960-9 Gioăng chữ O 5O RING 5 1
4 256546-6 Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 1
5 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
6 136986-3 Cụm vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING ASSEMBLY 1 Gồm các mục 1-5
7 422A12-3 Nắp chắn bụiDUST COVER 1
8 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 5
9 183Y56-9 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 7,45,52
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 422A11-5 Vòng đệmCUSHION RING 4
10 252186-8 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
11 226976-5 Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 1
12 210042-8 Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB 1
13 213A32-6 Gioăng chữ O 32O-RING 32 1
15 266048-4 Vít tự ren 4X40TAPPING SCREW 4X40 4
16 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
17 233950-6 Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 1
18 422A10-7 Đệm trướcFRONT CUSHION 2
19 8589N1-2 Nhãn máy GA051GGA051G NAME PLATE 1
20 213445-5 Gioăng chữ O 26O-RING 26 1
21 136989-7 Cụm nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER ASS'Y 1 Gồm các mục 20
22 210023-2 Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW 1
23 519810-9 Cụm rotorROTOR ASSEMBLY 1 Gồm các mục 22
24 285039-6 Tấm chặn vòng bi 23-33BEARING RETAINER 23-33 1
25 211137-0 Vòng bi 6201LLUBALL BEARING 6201LLU 1
26 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 2
27 413P41-7 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
28 227A65-5 Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 1
29 629C11-0 Stator 1
30 213622-9 Gioăng chữ O 45O RING 45 1
31 1830B1-8 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 18
32 141N73-9 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
33 213789-3 Gioăng chữ O 38O-RING 38 1
34 620L31-1 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
35 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
36 233263-5 Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 1
37 141N71-3 Cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER COMPLETE 1
38 632P65-6 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
39 327322-6 Ống lót 4SLEEVE 4 2
40 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 2
41 347803-4 Cần gạtLEVER 1
42 232490-1 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
43 911159-7 Vít đầu tròn M4X30PAN HEAD SCREW M4X30 2
44 8589N5-4 Nhãn số seri GA051GGA051G SERIAL NO.LABEL 1
45 183Y56-9 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 7,9,52
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 422A11-5 Vòng đệmCUSHION RING 4
46 962105-3 Phanh R-26RETAINING RING R-26 1
47 326672-6 Trục màiSPINDLE 1
48 310514-4 Bích dẫnLEAD FLANGE 1
49 141P47-2 Chắn đá 150 (nguyên bộ)WHEEL COVER 150 COMPLETE 1
↳ C10 8050A1-8 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
52 422A12-3 Nắp chắn bụiDUST COVER 1
53 224447-6 Bích trong 42BINNER FLANGE 42B 1
54 224485-8 Đai ốc hãm 14-45LOCK NUT 14-45 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 A-80846 Bánh xe tâm lõm tâm 150X36DEPRESSED CENTER WHEEL 150X36 1
A02 191V56-7 Bộ chắn đá cắt 150CUTTING W.C.A. 150 SET 1
A03 162258-0 Tay cầm phụ chống rungVIBRATION PROOF GRIP 1
A04 782423-1 Chìa vặn đai ốc hãm 35LOCK NUT WRENCH 35 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng