Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GA4030R
Máy mài góc 100MM · 59 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 633903-9 | Stator 220-240VFIELD 220-240V | 1 | ||
| 2 | 450796-7 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 3 | 421868-5 | Vòng cao su chắn bụi (mê cung) 19LABYRINTH RUBBER RING 19 | 1 | ||
| 4 | 210034-7 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | ||
| 5 | 681636-0 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 6 | 517648-6 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 4,5,7 | |
| 7 | 240139-9 | Cánh quạt 56FAN 56 | 1 | ||
| 8 | 413126-3 | Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE | 1 | ||
| 9 | 213445-5 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| 10 | 211092-6 | Vòng bi 629DDWBALL BEARING 629DDW | 1 | ||
| 11 | 227545-5 | Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 | 1 | ||
| 12 | 252186-8 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 13 | 417771-6 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 14 | 234057-1 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 15 | 266324-6 | Vít tự ren 4X22TAPPING SCREW 4X22 | 4 | ||
| 16 | 213032-0 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| 17 | 256510-7 | Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 | 1 | ||
| 18 | 318335-8 | Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING | 1 | ||
| 19 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 20 | 210033-9 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 21 | 233950-6 | Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 | 1 | ||
| 22 | 962105-3 | Phanh R-26RETAINING RING R-26 | 1 | ||
| 23 | 227546-3 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | ||
| 24 | 962151-6 | Phanh R-32RETAINING RING R-32 | 1 | ||
| 25 | 211129-9 | Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW | 1 | ||
| 26 | 267113-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 26-1 | 267238-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 27 | 213561-3 | Gioăng chữ O 42O RING 42 | 1 | ||
| 28 | 318336-6 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 29 | 265099-4 | Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 | 4 | ||
| 30 | 345464-4 | Vòng chắn bụi (mê cung)LABYRINTH RING | 1 | ||
| 32 | 324956-6 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 34 | 125885-4 | Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 35 | 224314-5 | Bích trong 30INNER FLANGE 30 | 1 | ||
| 36 | 224559-5 | Đai ốc hãm 10-30LOCK NUT 10-30 | 1 | ||
| 37 | 266325-4 | Vít tự ren 4X70TAPPING SCREW 4X70 | 2 | ||
| 38 | 851S88-5 | Nhãn máy GA4030RGA4030R NAME PLATE | 1 | ||
| 40 | 643839-4 | Giá chổi than 6X9BRUSH HOLDER 6X9 | 1 | ||
| 41 | 195026-6 | Bộ chổi than CB-459CARBON BRUSH SET CB-459 | 1 | ||
| 43 | 650769-2 | Công tắcSWITCH | 1 | ||
| 44 | 687682-1 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 45 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 47 | 682566-8 | Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 | 1 | ||
| 48 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 49 | 418016-5 | Núm công tắcSWITCH KNOB | 1 | ||
| 50 | 456380-6 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 51 | 643839-4 | Giá chổi than 6X9BRUSH HOLDER 6X9 | 1 | ||
| 52 | 233121-5 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 53 | 450797-5 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 54 | 456381-4 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 54-1 | 413A35-2 | Nắp sauREAR COVER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 55 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 56 | 266492-5 | Vít tự ren 3X8TAPPING SCREW 3X8 | 2 | ||
| 57 | 891976-0 | Nhãn trongCLEAR LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 153504-2 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 782420-7 | Chìa vặn đai ốc hãm 20LOCK NUT WRENCH 20 | 1 | ||
| A04 | A-80852 | Đá mài 100X6X16GRINDING WHEEL 100X6X16 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.