Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GA6021C
Máy mài góc 150MM · 84 mã phụ tùng · Áp dụng: GA6021C
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2025/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266041-8 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 4 | ||
| 1-1 | 266459-3 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 4 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 2 | 417771-6 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 3 | 234057-1 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 4 | 318158-4 | Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING | 1 | ||
| 5 | 424051-3 | Vòng cao su 26RUBBER RING 26 | 1 | ||
| 6 | 264010-3 | Đai ốc lục giác M7HEX.NUT M7 | 1 | ||
| 7 | 227529-3 | Bánh răng côn xoắn 11ASPIRAL BEVEL GEAR 11A | 1 | ||
| 8 | 211088-7 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 8-1 | 210059-1 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 9 | 267352-4 | Long đen phẳng 22FLAT WASHER 22 | 1 | ||
| 10 | 962107-9 | Phanh R-30 (INT)RETAINING RING (INT) R-30 | 1 | ||
| 11 | 240094-5 | Cánh quạt 70FAN 70 | 1 | ||
| 12 | 513728-6 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 11,13-15 | |
| 12-1 | 513798-5 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 11,13-15; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 13 | 681660-3 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 14 | 267281-1 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 15 | 210044-4 | Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW | 1 | ||
| 15-1 | 210005-4 | Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 16 | 421720-7 | Vòng cao su 22RUBBER RING 22 | 1 | ||
| 17 | 266325-4 | Vít tự ren 4X70TAPPING SCREW 4X70 | 2 | ||
| 18 | 419961-7 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 19 | 525783-6 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654020-2 | Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL | 2 | ||
| ↳ C20 | 654501-6 | Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 | 2 | ||
| ↳ C21 | 654485-8 | Nối songPARALLEL SPLICE | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 20 | 158398-0 | Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 643751-8 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 2 | ||
| 21 | 194547-5 | Chổi than CB-253CARBON BRUSH CB-253 | 1 | ||
| 21-1 | B-80363 | Bộ chổi than CB-251ACARBON BRUSH SET CB-251A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 21-2 | 194994-0 | Bộ chổi than CB-253CARBON BRUSH SET CB-253 | 1 | ||
| 22 | 643750-0 | Nắp chổi than 7-11BRUSH HOLDER CAP 7-11 | 2 | ||
| 23 | 864964-0 | Nhãn máy GA6021CNAME PLATE GA6021C | 1 | ||
| 24 | 188452-6 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 37 | |
| 25 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 26 | 631799-2 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 26-1 | 620G47-6 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 27 | 418518-1 | Ống lótSLEEVE | 1 | ||
| 28 | 651922-3 | Công tắc TG71BSWITCH TG71B | 1 | ||
| 28-1 | 650677-7 | Công tắc C3PA-1112SWITCH C3PA-1112 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 28-2 | 651922-3 | Công tắc TG71BSWITCH TG71B | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 29 | 654575-7 | Cầu đấuTERMINAL BLOCK | 1 | ||
| 30 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 31 | 687260-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 32 | 682574-9 | Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 | 1 | ||
| 33 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 34 | 233117-6 | Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 | 1 | ||
| 35 | 418519-9 | Đế công tắcSWITCH BASE | 1 | ||
| 36 | 158403-3 | Cần gạt công tắc C (nguyên bộ)SWITCH LEVER C COMPLETE | 1 | ||
| 37 | 188452-6 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 24 | |
| 38 | 213977-2 | Gioăng chữ O 7O RING 7 | 1 | ||
| 39 | 256505-0 | Chốt vai 5SHOULDER PIN 5 | 1 | ||
| 40 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 41 | 210033-9 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 42 | 233926-3 | Vòng hãm lò xo 7RING SPRING 7 | 1 | ||
| 43 | 253835-0 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 44 | 267811-8 | Long đen khóaLOCK WASHER | 1 | ||
| 45 | 227530-8 | Bánh răng côn xoắn 38SPIRAL BEVEL GEAR 38 | 1 | ||
| 46 | 233957-2 | Lò xo khóa 16LOCK SPRING 16 | 1 | ||
| 46-1 | 234356-1 | Lò xo khóa 16LOCK SPRING 16 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 47 | 324833-2 | Ống lót khóaLOCK SLEEVE | 1 | ||
| 48 | 911003-8 | Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 49 | 285728-3 | Tấm chặn vòng bi 39BEARING RETAINER 39 | 1 | ||
| 50 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 50-1 | 210291-7 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 51 | 253853-8 | Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 | 1 | ||
| 52 | 213624-5 | Gioăng chữ O 48O RING 48 | 1 | ||
| 53-1 | 318299-6 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 54 | 265131-4 | Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 | 4 | ||
| 55 | 345464-4 | Vòng chắn bụi (mê cung)LABYRINTH RING | 1 | ||
| 56 | 324789-9 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 57 | 251391-4 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 58 | 135110-5 | Cụm chắn đá không cần dụng cụ 150TOOLLESS WHEEL COVER 150 ASS'Y | 1 | Gồm các mục 57 | |
| 59 | 224415-9 | Bích trong 42INNER FLANGE 42 | 1 | ||
| 60 | 224554-5 | Đai ốc hãm 14-45LOCK NUT 14-45 | 1 | ||
| 61 | 253828-7 | Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 | 1 | ||
| 62 | 819282-1 | Nhãn trongCLEAR LABEL | 1 | ||
| 62-1 | 892226-6 | Nhãn trongCLEAR LABEL | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 153504-2 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 782423-1 | Chìa vặn đai ốc hãm 35LOCK NUT WRENCH 35 | 1 | ||
| A03 | 807595-2 | Nhãn thùng carton GA6021CGA6021C CARTON LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F01 | 193956-5 | Đầu gắn nắp chắn bụiDUST COVER ATTACHMENT | 1 | ||
| F02 | 194483-5 | Bộ tay cầm vòngLOOP HANDLE SET | 1 | ||
| F03 | 194514-0 | Bộ tay cầm phụ chống rungVIBRATION PROOF GRIP SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.