Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GA7050
Máy mài góc 180MM · 63 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 451485-7 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 2 | 233292-8 | Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 | 1 | ||
| 3 | 266373-3 | Vít tự ren 5X35TAPPING SCREW 5X35 | 4 | ||
| 4 | 140223-9 | Vỏ đầu nhông (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 262153-5 | Vòng nỉ 16FELT RING 16 | 1 | ||
| 4-1 | 143016-3 | Vỏ đầu nhông (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 262153-5 | Vòng nỉ 16FELT RING 16 | 1 | ||
| 5 | 213487-9 | Gioăng chữ O 31O RING 31 | 1 | ||
| 6 | 264010-3 | Đai ốc lục giác M7HEX.NUT M7 | 1 | ||
| 7 | 227564-1 | Bánh răng côn xoắn 10ASPIRAL BEVEL GEAR 10A | 1 | ||
| 8 | 211129-9 | Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW | 1 | ||
| 8-1 | 211137-0 | Vòng bi 6201LLUBALL BEARING 6201LLU | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 9 | 257965-9 | Phanh R-32 (INT)RETAINING RING (INT) R-32 | 1 | ||
| 10 | 240120-0 | Cánh quạt 80FAN 80 | 1 | ||
| 11 | 517853-5 | Cụm rotor 220VARMATURE ASSEMBLY 220V | 1 | Gồm các mục 10,12,13 | |
| 12 | 681657-2 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 13 | 210059-1 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 14 | 421490-8 | Vòng cao su 26RUBBER RING 26 | 1 | ||
| 15 | 451480-7 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 16 | 523413-3 | Cụm stator 220VFIELD ASSEMBLY 220V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654098-5 | Ổ cắmRECEPTACLE | 2 | ||
| 17 | 266389-8 | Vít tự ren 5X70TAPPING SCREW 5X70 | 2 | ||
| 17-1 | 266038-7 | Vít tự ren 5X70TAPPING SCREW 5X70 | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18 | 140222-1 | Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 643707-1 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 2 | ||
| 19 | 643700-5 | Nắp chổi than 7-18BRUSH HOLDER CAP 7-18 | 2 | ||
| 20 | B-80357 | Bộ chổi than CB-204ACARBON BRUSH SET CB-204A | 1 | ||
| 21 | 867553-0 | Nhãn máy GA7050GA7050 NAME PLATE | 1 | ||
| 22 | 188848-1 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 30 | |
| ↳ C10 | 423404-3 | Tấm mútSPONGE SHEET | 1 | ||
| 25 | 650101-0 | Công tắc TG08-1100-011SWITCH TG08-1100-011 | 1 | ||
| 26 | 266385-6 | Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 | 1 | ||
| 27 | 687169-3 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 28 | 682574-9 | Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 | 1 | ||
| 29 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 30 | 188848-1 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 22 | |
| ↳ C10 | 423404-3 | Tấm mútSPONGE SHEET | 1 | ||
| 31 | 266374-1 | Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 | 4 | ||
| 32 | 213026-5 | Gioăng chữ O 7O RING 7 | 1 | ||
| 33 | 256516-5 | Chốt vai 11SHOULDER PIN 11 | 1 | ||
| 34 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 35 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 36 | 233925-5 | Vòng hãm lò xo 13RING SPRING 13 | 1 | ||
| 37 | 227562-5 | Bánh răng côn xoắn 38SPIRAL BEVEL GEAR 38 | 1 | ||
| 38 | 285851-4 | Tấm chặn vòng biBEARING RETAINER | 1 | ||
| 39 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 3 | ||
| 40 | 211241-5 | Vòng bi 6202DDWBALL BEARING 6202DDW | 1 | ||
| 41 | 213720-9 | Gioăng chữ O 67O RING 67 | 1 | ||
| 42 | 922221-3 | Bu lông lục giác chìm M5X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X16 | 4 | ||
| 43 | 318523-7 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 44 | 140224-7 | Trục mài A (nguyên bộ)SPINDLE COMPLETE A | 1 | ||
| ↳ C10 | 346166-5 | Vòng chắn bụi (mê cung) 23LABYRINTH RING 23 | 1 | ||
| 45 | 122889-7 | Cụm chắn đá 180KWHEEL COVER 180K ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 213017-6 | Gioăng chữ O 6O RING 6 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265198-2 | Vít bake đầu tròn M8X25+PAN HEAD SCREW M8X25 | 1 | ||
| 46 | 224415-9 | Bích trong 42INNER FLANGE 42 | 1 | ||
| 46-1 | 224490-5 | Bích trong 14-45INNER FLANGE 14-45 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 47 | 224543-0 | Đai ốc hãm 14-45LOCK NUT 14-45 | 1 | ||
| 48 | 819392-4 | Nhãn trongCLEAR LABEL | 1 | ||
| 48-1 | 892805-0 | Nhãn trongCLEAR LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 152539-0 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 782407-9 | Chìa vặn đai ốc hãm 35LOCK NUT WRENCH 35 | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A02-1 | 782034-2 | Chìa vặn đai ốc hãm 35LOCK NUT WRENCH 35 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.