Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GA7070

Máy mài góc 180MM · 81 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita GA7070

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/11 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 456247-8 Nắp chốtPIN CAP 1
2 266553-1 Vít tự ren 5X30TAPPING SCREW 5X30 4
3 234391-9 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
4 140Y89-7 Vỏ đầu nhông (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1 Gồm các mục 1,3,5,6
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
↳ C20 262118-7 Vòng nỉ 18FELT RING 18 1
5 213026-5 Gioăng chữ O 7O RING 7 1
6 256571-7 Chốt vai 7SHOULDER PIN 7 1
7 211032-4 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1
8 233925-5 Vòng hãm lò xo 13RING SPRING 13 1
9 227656-6 Bánh răng côn xoắn 55SPIRAL BEVEL GEAR 55 1
10 265120-9 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 3
11 285741-1 Tấm chặn vòng bi 50BEARING RETAINER 50 1
12 211278-2 Vòng bi 6203DDWBALL BEARING 6203DDW 1
13 267487-1 Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 1
14 213760-7 Gioăng chữ O 78O RING 78 1
15 312A97-6 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
16 265541-5 Bu lông lục giác chìm M6X22HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X22 4
17 962151-6 Phanh R-32RETAINING RING R-32 1
18 310800-3 Bích dẫnLEAD FLANGE 1
19 327762-8 Trục màiSPINDLE 1
20 122889-7 Cụm chắn đá 180KWHEEL COVER 180K ASSEMBLY 1
↳ C10 213017-6 Gioăng chữ O 6O RING 6 1
↳ C20 265198-2 Vít bake đầu tròn M8X25+PAN HEAD SCREW M8X25 1
21 224447-6 Bích trong 42BINNER FLANGE 42B 1
22 224485-8 Đai ốc hãm 14-45LOCK NUT 14-45 1
23 456238-9 Bộ khuếch tán gióDIFFUSER 1
24 252194-9 Đai ốc lục giác M8HEX. NUT M8 1
25 227655-8 Bánh răng côn xoắn 17SPIRAL BEVEL GEAR 17 1
26 211132-0 Vòng bi 6301DDWBALL BEARING 6301DDW 1
27 262085-6 Vòng cao su 38RUBBER RING 38 1
28 267299-2 Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 1
29 962211-4 Phanh R-42RETAINING RING R-42 1
30 511A14-5 Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V 1 Gồm các mục 31,32
↳ C10 240161-6 Cánh quạt 86FAN 86 1
31 681025-9 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
32 210267-4 Vòng bi 6200DDWBALL BEARING 6200DDW 1
33 811P07-5 Nhãn số seri GA7070GA7070 SERIAL NO. LABEL 1
34 456239-7 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
35 621923-5 Stator 220VFIELD 220V 1
36 266044-2 Vít tự ren 5X60TAPPING SCREW 5X60 2
37 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
38 183T24-2 Bộ nắp giá chổi thanBRUSH HOLDER COVER SET 1 Gồm các mục 43
39 191T31-1 Bộ chổi thanCARBON BRUSH SET 1
40 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 2
41 644001-4 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 2
42 413343-5 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
43 183T24-2 Bộ nắp giá chổi thanBRUSH HOLDER COVER SET 1 Gồm các mục 38
44 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
45 620D47-8 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
47 422671-7 Cao su chống rungVIBRATION PROOF RUBBER 1
48 232677-5 Lò xo nén 10COMPRESSION SPRING 10 2
49 312A98-4 Giá giữ đế trượtSHOE HOLDER 1
50 422672-5 Đế trượt phanh hãmBRAKE SHOE 1
51 213118-0 Gioăng chữ O 12O RING 12 1
52 313360-4 Cánh quạt 45FAN 45 1
53 413388-3 Nắp giá giữ đế trượtSHOE HOLDER CAP 1
54 140Y86-3 Nắp giá giữ đế trượt (nguyên bộ)SHOE HOLDER COVER COMPLETE 1
↳ C10 263027-3 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
55 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
56 422669-4 Phớt thanh nốiLINK SEAL 1
57 256225-6 Chốt 4PIN 4 2
58 232676-7 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 2
59 140Y87-1 Ray trượt (nguyên bộ)SLIDE RALL COMPLETE 1
60 413381-7 Hộp thanh nối trênUPPER LINK CASE 1
61 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 2
62 140Y88-9 Hộp thanh nối dưới (nguyên bộ)LOWER LINK CASE COMPLETE 1
63 233375-4 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
64 413389-1 Nút khóaLOCK BUTTON 1
65 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
66 183T22-6 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 73
67 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
69 687678-2 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
70 632S39-5 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
71 682573-1 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
72 691216-4 Dây nguồn 1.25-2-2.5POWER SUPPLY CORD 1.25-2-2.5 1
73 183T22-6 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 66
74 811P04-1 Nhãn máy GA7070GA7070 NAME PLATE 1
75 8037A3-0 Nhãn trongCLEAR LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 143486-6 Tay cầm phụ 37 (nguyên bộ)GRIP 37 COMPLETE 1
A02 782034-2 Chìa vặn đai ốc hãm 35LOCK NUT WRENCH 35 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng