Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GD0800C
Máy mài khuôn · 73 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 763645-2 | Đai ốc kẹp colletCOLLET NUT | 1 | ||
| 2A1 | 193012-1 | Bộ côn collet 6COLLET CONE 6 SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 763646-0 | Côn collet 6COLLET CONE 6 | 1 | ||
| 3 | 324042-3 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 4 | 213209-7 | Phớt dầu 16OIL SEAL 16 | 1 | ||
| 5 | 285700-5 | Tấm chặn vòng biBEARING RETAINER | 1 | ||
| 6 | 211141-9 | Vòng bi 6901LLBBALL BEARING 6901LLB | 1 | ||
| 7 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 8 | 317368-0 | NòngBARREL | 1 | ||
| 9 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 10 | 211142-7 | Vòng bi 6001LLBBALL BEARING 6001LLB | 1 | ||
| 10-1 | 211148-5 | Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ | 1 | ||
| 11 | 962106-1 | Phanh R-28RETAINING RING R-28 | 1 | ||
| 12 | 233901-9 | Lò xo khóa 12LOCK SPRING 12 | 1 | ||
| 13 | 323989-8 | Khớp nốiCOUPLING | 1 | ||
| 14 | 265082-1 | Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 | 1 | ||
| 17 | 962106-1 | Phanh R-28RETAINING RING R-28 | 1 | ||
| 18 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 19 | 211142-7 | Vòng bi 6001LLBBALL BEARING 6001LLB | 1 | ||
| 19-1 | 211148-5 | Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ | 1 | ||
| 20 | 253084-9 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 21 | 317367-2 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 22 | 240036-9 | Cánh quạt 57FAN 57 | 1 | ||
| 23A_ | 515193-5 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 22,24-26 | |
| 23A1 | 515218-5 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 22,24-26; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 24 | 681656-4 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 25 | 253823-7 | Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 | 1 | ||
| 26 | 210023-2 | Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW | 1 | ||
| 28 | 421770-2 | Vòng cao su chắn bụi (mê cung) 22LABYRINTH RUBBER RING 22 | 1 | ||
| 29 | 688117-5 | Ống lót nam châmMAGNET SLEEVE | 1 | ||
| 30 | 961011-9 | Vòng chặn E-4STOP RING E-4 | 1 | ||
| 30-1 | 259039-2 | Khóa tự 6SELF LOCK 6 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 31 | 413076-2 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 32 | 266259-1 | Vít tự ren 4X60TAPPING SCREW 4X60 | 2 | ||
| 33 | 344871-8 | ChặnRETAINER | 2 | ||
| 34 | 417237-6 | Nắp cách điệnINSULATION COVER | 2 | ||
| 35A_ | 626523-6 | Stator 220VFIELD 220V | 1 | ||
| 38 | 852410-5 | Nhãn máy GD0800CNAME PLATE GD0800C | 1 | ||
| 38-1 | 814S07-2 | Nhãn máy GD0800CNAME PLATE GD0800C | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 39 | 266256-7 | Vít tự ren PT3X10TAPPING SCREW PT3X10 | 4 | ||
| 40-1 | 643760-7 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 1 | ||
| 41-1 | 191978-9 | Chổi than AC CB-318A.C. CARBON BRUSH CB-318 | 1 | ||
| 41-2 | 194999-0 | Bộ chổi than AC CB-318A.C. CARBON BRUSH SET CB-318 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 42 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 43B_ | 687053-2 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 44 | 632999-7 | Khối công tắcSWITCH BLOCK | 1 | ||
| 45L_ | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 46 | 682566-8 | Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 | 1 | ||
| 47 | 651418-4 | Công tắc ST115A-40SWITCH ST115A-40 | 1 | ||
| 48 | 687113-0 | NắpCOVER | 1 | ||
| 49A_ | 816801-4 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 50 | 417185-9 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 51 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 52B_ | 631402-5 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 53 | 417187-5 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 54 | 233071-4 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 55A1 | 643760-7 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 1 | ||
| 56 | 417184-1 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 56-1 | 183406-8 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | Gồm các mục 57; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 56-2 | 417812-8 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 58 | 417188-3 | Núm công tắcSWITCH KNOB | 1 | ||
| 58-1 | 417813-6 | Núm công tắcSWITCH KNOB | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 59 | 265999-8 | Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 | 4 | ||
| 60 | 800092-7 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 781203-2 | Chìa vặn ốc kẹp đá 13WRENCH 13 | 1 | ||
| A02 | 781206-6 | Chìa vặn ốc kẹp đá 19WRENCH 19 | 1 | ||
| A03 | 191978-9 | Chổi than AC CB-318A.C. CARBON BRUSH CB-318 | 2 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A03-1 | 194999-0 | Bộ chổi than AC CB-318A.C. CARBON BRUSH SET CB-318 | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04 | 192985-5 | Bộ tay cầm phụSIDE HANDLE SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 152521-9 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C11 | 153503-4 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C20 | 415485-1 | Đế tay cầm phụGRIP BASE | 1 | ||
| ↳ C30 | 921919-9 | Bu lông lục giác M8X110HEX. BOLT M8X110 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.