Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GD0800C

Máy mài khuôn · 73 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita GD0800C

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 763645-2 Đai ốc kẹp colletCOLLET NUT 1
2A1 193012-1 Bộ côn collet 6COLLET CONE 6 SET 1 Gồm các mục 1
↳ C10 763646-0 Côn collet 6COLLET CONE 6 1
3 324042-3 Trục màiSPINDLE 1
4 213209-7 Phớt dầu 16OIL SEAL 16 1
5 285700-5 Tấm chặn vòng biBEARING RETAINER 1
6 211141-9 Vòng bi 6901LLBBALL BEARING 6901LLB 1
7 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
8 317368-0 NòngBARREL 1
9 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
10 211142-7 Vòng bi 6001LLBBALL BEARING 6001LLB 1
10-1 211148-5 Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ 1
11 962106-1 Phanh R-28RETAINING RING R-28 1
12 233901-9 Lò xo khóa 12LOCK SPRING 12 1
13 323989-8 Khớp nốiCOUPLING 1
14 265082-1 Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 1
17 962106-1 Phanh R-28RETAINING RING R-28 1
18 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
19 211142-7 Vòng bi 6001LLBBALL BEARING 6001LLB 1
19-1 211148-5 Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ 1
20 253084-9 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
21 317367-2 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
22 240036-9 Cánh quạt 57FAN 57 1
23A_ 515193-5 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 22,24-26
23A1 515218-5 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 22,24-26; Mã thay thế: thay theo bộ
24 681656-4 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
25 253823-7 Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 1
26 210023-2 Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW 1
28 421770-2 Vòng cao su chắn bụi (mê cung) 22LABYRINTH RUBBER RING 22 1
29 688117-5 Ống lót nam châmMAGNET SLEEVE 1
30 961011-9 Vòng chặn E-4STOP RING E-4 1
30-1 259039-2 Khóa tự 6SELF LOCK 6 1 Mã thay thế: thay theo bộ
31 413076-2 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
32 266259-1 Vít tự ren 4X60TAPPING SCREW 4X60 2
33 344871-8 ChặnRETAINER 2
34 417237-6 Nắp cách điệnINSULATION COVER 2
35A_ 626523-6 Stator 220VFIELD 220V 1
38 852410-5 Nhãn máy GD0800CNAME PLATE GD0800C 1
38-1 814S07-2 Nhãn máy GD0800CNAME PLATE GD0800C 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
39 266256-7 Vít tự ren PT3X10TAPPING SCREW PT3X10 4
40-1 643760-7 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
41-1 191978-9 Chổi than AC CB-318A.C. CARBON BRUSH CB-318 1
41-2 194999-0 Bộ chổi than AC CB-318A.C. CARBON BRUSH SET CB-318 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
42 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
43B_ 687053-2 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
44 632999-7 Khối công tắcSWITCH BLOCK 1
45L_ 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
46 682566-8 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
47 651418-4 Công tắc ST115A-40SWITCH ST115A-40 1
48 687113-0 NắpCOVER 1
49A_ 816801-4 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
50 417185-9 Nắp sauREAR COVER 1
51 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
52B_ 631402-5 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
53 417187-5 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
54 233071-4 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
55A1 643760-7 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
56 417184-1 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
56-1 183406-8 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1 Gồm các mục 57; Mã thay thế: thay theo bộ
56-2 417812-8 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
58 417188-3 Núm công tắcSWITCH KNOB 1
58-1 417813-6 Núm công tắcSWITCH KNOB 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
59 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 4
60 800092-7 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 781203-2 Chìa vặn ốc kẹp đá 13WRENCH 13 1
A02 781206-6 Chìa vặn ốc kẹp đá 19WRENCH 19 1
A03 191978-9 Chổi than AC CB-318A.C. CARBON BRUSH CB-318 2
Phụ tùng
A03-1 194999-0 Bộ chổi than AC CB-318A.C. CARBON BRUSH SET CB-318 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện kèm theo máy
A04 192985-5 Bộ tay cầm phụSIDE HANDLE SET 1
Phụ tùng
↳ C10 152521-9 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
↳ C11 153503-4 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C20 415485-1 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1
↳ C30 921919-9 Bu lông lục giác M8X110HEX. BOLT M8X110 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng