Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GV6010
Máy đĩa sander 150MM · 33 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 153119-5 | Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE | 1 | ||
| 2 | 214004-8 | Vòng bi bào 6PLANE BEARING 6 | 1 | ||
| 3 | 188564-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 19 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 4 | 211031-6 | Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB | 1 | ||
| 5 | 241884-9 | Cánh quạt 60FAN 60 | 1 | ||
| 6 | 515313-1 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 4,5,9 | |
| 7 | B-80195 | Chổi than CB-64ACARBON BRUSH CB-64A | 1 | ||
| 7-1 | B-80254 | Bộ chổi than CB-64ACARBON BRUSH SET CB-64A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 8 | 643563-9 | Giá chổi than 5X8BRUSH HOLDER 5X8 | 2 | ||
| 9 | 210023-2 | Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW | 1 | ||
| 10 | 526608-7 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654037-5 | Cầu đấu cách điện FT1.25-M3INSULATED TERM. FT1.25-M3 | 2 | ||
| ↳ C11 | 654037-5 | Cầu đấu cách điện FT1.25-M3INSULATED TERM. FT1.25-M3 | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 11 | 865333-8 | Nhãn máy GV6010GV6010 NAME PLATE | 1 | ||
| 12 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 9 | ||
| 13 | 651285-7 | Công tắcSWITCH | 1 | ||
| 15 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 16 | 687053-2 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 17 | 682504-0 | Ống chống gập dây nguồn 10-85CORD GUARD 10-85 | 1 | ||
| 18 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 19 | 188564-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 3 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 152491-2 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 743025-8 | Đệm nhựa 120PLASTIC PAD 120 | 1 | ||
| A03 | 253951-8 | Long đen 10WASHER 10 | 1 | ||
| A04 | 265812-0 | Bu lông lục giác chìm M8X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X20 | 1 | ||
| A05 | 410047-0 | Giá giữ cờ lê 5.6WRENCH HOLDER 5.6 | 1 | ||
| A06 | 794088-7 | Đĩa mài 150 #80ABRASIVE DISC 150 #80 | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A06-1 | B-66765-25 | Đĩa chà nhám sợi 150FIBRE SANDING DISC 150 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07 | 783203-8 | Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 | 1 | ||
| A08 | B-80195 | Chổi than CB-64ACARBON BRUSH CB-64A | 2 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A08-1 | B-80254 | Bộ chổi than CB-64ACARBON BRUSH SET CB-64A | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.