Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GV7000
Máy đĩa sander 180MM · 54 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1B_ | 224523-6 | Đai ốc hãm chà nhám 16-48SANDING LOCK NUT 16-48 | 1 | ||
| 2 | 743012-7 | Đệm cao su 170RUBBER PAD 170 | 1 | ||
| 3B_ | 324080-5 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 4 | 152690-6 | Tấm chặn vòng bi (nguyên bộ)BEARING RETAINER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 213209-7 | Phớt dầu 16OIL SEAL 16 | 1 | ||
| 5 | 211129-9 | Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW | 1 | ||
| 6 | 317458-9 | Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING | 1 | ||
| 7 | 417460-3 | Thước tựa mỡGREASE FENCE | 1 | ||
| 8 | 257708-9 | Ống lót 12SLEEVE 12 | 1 | ||
| 9 | 226537-1 | Bánh răng nghiêng 39HELICAL GEAR 39 | 1 | ||
| 10 | 152491-2 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| 11 | 266211-9 | Vít tự ren 5X40TAPPING SCREW 5X40 | 4 | ||
| 12-1 | 417837-2 | GioăngGASKET | 1 | ||
| 13 | 152809-7 | Nắp đầu nhông (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 212016-5 | Vòng bi kim 609NEEDLE BEARING 609 | 1 | ||
| 14 | 210005-4 | Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW | 1 | ||
| 15 | 240020-4 | Cánh quạt 65FAN 65 | 1 | ||
| 16 | 413077-0 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 16-1 | 419721-7 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 17A_ | 516448-1 | Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V | 1 | Gồm các mục 14,15,20-22 | |
| 18 | 266056-5 | Vít tự ren 5X45TAPPING SCREW 5X45 | 2 | ||
| 19C1 | 594403-3 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654020-2 | Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL | 1 | ||
| ↳ C20 | 654501-6 | Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 | 1 | ||
| 20 | 681659-8 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 21 | 253139-0 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 22 | 210005-4 | Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW | 1 | ||
| 23 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 24 | 417453-0 | Ốp tay cầmHANDLE COVER | 1 | ||
| 26 | 183299-3 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 27,29 | |
| 27 | 819063-3 | Nhãn MakitaMAKITA LABEL | 1 | ||
| 28 | 852818-3 | Nhãn máy GV7000NAME PLATE GV7000 | 1 | ||
| 29 | 819063-3 | Nhãn MakitaMAKITA LABEL | 1 | ||
| 30 | 643750-0 | Nắp chổi than 7-11BRUSH HOLDER CAP 7-11 | 2 | ||
| 30-1 | 643515-0 | Nắp giá giữ 7-11HOLDER CAP 7-11 | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 31 | 191963-2 | Chổi than CB-303CARBON BRUSH CB-303 | 1 | ||
| 31-1 | A-81664 | Chổi than CB-303ACARBON BRUSH CB-303A | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 31-2 | B-80151 | Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 31-3 | B-80379 | Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 32A_ | 651284-9 | Công tắc SGEL115CDY-6SWITCH SGEL115CDY-6 | 1 | ||
| 33 | 682566-8 | Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 | 1 | ||
| 34 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 35 | 687053-2 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 36 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 39 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 40 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 41 | 417793-6 | NắpCOVER | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 794095-0 | Đĩa mài 180 #80ABRASIVE DISC 180 #80 | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A01-1 | 794095-0 | Đĩa mài 180 #80ABRASIVE DISC 180 #80 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02 | 781008-0 | Chìa vặn ốc kẹp đá 17WRENCH 17 | 1 | ||
| A03 | 782412-6 | Chìa vặn đai ốc hãm 28LOCK NUT WRENCH 28 | 1 | ||
| A04 | A-81664 | Chổi than CB-303ACARBON BRUSH CB-303A | 2 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A04-1 | B-80151 | Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A04-2 | B-80379 | Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.