Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita GV7000

Máy đĩa sander 180MM · 54 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita GV7000

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1B_ 224523-6 Đai ốc hãm chà nhám 16-48SANDING LOCK NUT 16-48 1
2 743012-7 Đệm cao su 170RUBBER PAD 170 1
3B_ 324080-5 Trục màiSPINDLE 1
4 152690-6 Tấm chặn vòng bi (nguyên bộ)BEARING RETAINER COMPLETE 1
↳ C10 213209-7 Phớt dầu 16OIL SEAL 16 1
5 211129-9 Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW 1
6 317458-9 Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING 1
7 417460-3 Thước tựa mỡGREASE FENCE 1
8 257708-9 Ống lót 12SLEEVE 12 1
9 226537-1 Bánh răng nghiêng 39HELICAL GEAR 39 1
10 152491-2 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
11 266211-9 Vít tự ren 5X40TAPPING SCREW 5X40 4
12-1 417837-2 GioăngGASKET 1
13 152809-7 Nắp đầu nhông (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE 1
↳ C10 212016-5 Vòng bi kim 609NEEDLE BEARING 609 1
14 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
15 240020-4 Cánh quạt 65FAN 65 1
16 413077-0 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
16-1 419721-7 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
17A_ 516448-1 Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V 1 Gồm các mục 14,15,20-22
18 266056-5 Vít tự ren 5X45TAPPING SCREW 5X45 2
19C1 594403-3 Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V 1
↳ C10 654020-2 Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL 1
↳ C20 654501-6 Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 1
20 681659-8 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
21 253139-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
22 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
23 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
24 417453-0 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
26 183299-3 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 27,29
27 819063-3 Nhãn MakitaMAKITA LABEL 1
28 852818-3 Nhãn máy GV7000NAME PLATE GV7000 1
29 819063-3 Nhãn MakitaMAKITA LABEL 1
30 643750-0 Nắp chổi than 7-11BRUSH HOLDER CAP 7-11 2
30-1 643515-0 Nắp giá giữ 7-11HOLDER CAP 7-11 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
31 191963-2 Chổi than CB-303CARBON BRUSH CB-303 1
31-1 A-81664 Chổi than CB-303ACARBON BRUSH CB-303A 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
31-2 B-80151 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
31-3 B-80379 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
32A_ 651284-9 Công tắc SGEL115CDY-6SWITCH SGEL115CDY-6 1
33 682566-8 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
34 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
35 687053-2 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
36 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
39 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
40 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
41 417793-6 NắpCOVER 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 794095-0 Đĩa mài 180 #80ABRASIVE DISC 180 #80 1
Phụ tùng
A01-1 794095-0 Đĩa mài 180 #80ABRASIVE DISC 180 #80 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A02 781008-0 Chìa vặn ốc kẹp đá 17WRENCH 17 1
A03 782412-6 Chìa vặn đai ốc hãm 28LOCK NUT WRENCH 28 1
A04 A-81664 Chổi than CB-303ACARBON BRUSH CB-303A 2
Phụ tùng
A04-1 B-80151 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A04-2 B-80379 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng