Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HM0810TA

Máy đục bê tông · 96 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita HM0810TA

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 421541-7 Nắp nòngBARREL COVER 1
1-1 421541-7 Nắp nòngBARREL COVER 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
2 922341-3 Bu lông lục giác chìm M6X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X25 4
3 151457-9 Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE 1
4 213554-0 Gioăng chữ O 44O RING 44 1
5 321929-0 Búa đậpSTRIKER 1
6 412073-5 Vòng trong 26INNER RING 26 1
7 412053-1 Xéc măng 30PISTON RING 30 1
8 412053-1 Xéc măng 30PISTON RING 30 1
9 321514-9 Vòng trong 26INNER RING 26 1
10 321958-3 Piston 1
11 256165-8 Chốt 8PIN 8 1
12 411709-3 Nắp tay quayCRANK CAP 1
13 213654-6 Gioăng chữ O 60O RING 60 1
14 312956-8 ThanhROD 1
15 212108-0 Vòng bi kim 1212NEEDLE BEARING 1212 1
16 321954-1 Trục khuỷuCRANK SHAFT 1
17 254001-2 Then bán nguyệt 4WOODRUFF KEY 4 2
18 962203-3 Phanh R-47RETAINING RING R-47 1
19 211279-0 Vòng bi 6303LLUBALL BEARING 6303LLU 1
20 213606-7 Gioăng chữ O 48O RING 48 1
21 157627-8 Vỏ trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK HOUSING COMPLETE 1 Gồm các mục 20
22 213260-7 Phớt dầu 17OIL SEAL 17 1
23 221669-9 Bánh răng nghiêng 41HELICAL GEAR 41 1
24 157628-6 Vỏ hộp sốGEAR HOUSING 1 Gồm các mục 39
25 212102-2 Vòng bi kim 1210NEEDLE BEARING 1210 1
26 321210-9 Trục tay cầmHANDLE SHAFT 1
27 253955-0 Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 1
28 321495-7 Chốt đậpIMPACT BOLT 1
29 213428-5 Gioăng chữ X 28X RING 28 1
30 213411-2 Gioăng chữ O 27O RING 27 1
31 213508-7 Gioăng chữ O 38O RING 38 1
32 193004-0 Bộ đầu giữ mũiTOOL HOLDER SET 1 Gồm các mục 31,33-37,81
33 216004-4 Bi thép 7.9STEEL BALL 7.9 6
34 233191-4 Lò xo nén 30COMPRESSION SPRING 30 1
35 331518-3 Vòng chuyểnCHANGE RING 1
36 257206-3 Vòng 29RING 29 1
37 961108-4 Phanh S-28RETAINING RING S-28 1
38 331194-3 PhớtSEAL 1
39 213459-4 Gioăng chữ O 32O RING 32 1
40 211106-1 Vòng bi 6201LLBBALL BEARING 6201LLB 1
41 213102-5 Phớt bụi 12DUST SEAL 12 1
42 516148-3 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 40,41,43,44
↳ C10 241827-1 Cánh quạt 82FAN 82 1
43 681625-5 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
44 211031-6 Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB 1
45 263014-2 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
45-1 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
46 410509-8 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
47 265345-5 Bu lông lục giác và M5X60+ HEX. BOLT M5X60 2
48 522508-9 Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V 1
↳ C10 654019-7 Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL 2
↳ C20 654501-6 Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 2
49 814F67-6 Nhãn máy HM0810TAHM0810TA NAME PLATE 1
50 159634-7 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1 Gồm các mục 45
↳ C10 643603-3 Giá chổi than 6-10BRUSH HOLDER 6-10 2
51 B-80307 Bộ chổi than CB-105ACARBON BRUSH SET CB-105A 1
52 643600-9 Nắp chổi than 6-10BRUSH HOLDER CAP 6-10 2
53 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 4
54 922371-4 Bu lông lục giác chìm M6X50HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X50 4
54-1 922374-8 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X50H.S.H.BOLT M6X50 WITH WG 4 Mã thay thế: thay theo bộ
55 922226-3 Bu lông lục giác chìm M5X18HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X18 2
57 284059-7 Nắp sauREAR COVER 1
58 423257-0 Mút 38.5-46SPONGE 38.5-46 1
59 931302-2 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
60 942151-2 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1
60-1 253428-3 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
61 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
62 273457-0 Tay cầm phụ 32GRIP 32 1
63 341922-8 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1
64 321497-3 Đai ốc kẹpCLAMP NUT 1
65 341914-7 Kẹp tay cầm phụGRIP CLAMP 1
66 922316-2 Bu lông lục giác chìm M6X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X14 2
67 343753-1 Tấm đệmCUSHION PLATE 2
68 262051-3 Vòng cao su 9RUBBER RING 9 2
69 651051-2 Công tắc HPAHR6-35SSWITCH HPAHR6-35S 1
70 911109-2 Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 2
71 262052-1 Vòng cao su 9RUBBER RING 9 2
72 257636-8 Ống lót 6SLEEVE 6 2
73 265914-2 Bu lông lục giác chìm M6X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X25 2
74 182590-6 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 79
75 682505-8 Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 1
76 691227-9 Dây nguồn 1.25-2-5.0POWER SUPPLY CORD 1.25-2-5.0 1
77 687000-3 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
78 911133-5 Vít đầu tròn M4X18PAN HEAD SCREW M4X18 2
79 182590-6 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 74
80 911243-8 Vít đầu tròn M5X25PAN HEAD SCREW M5X25 1
81 267203-1 Long đen phẳng 43FLAT WASHER 43 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 150879-0 Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE 1
Phụ tùng
↳ C10 817812-2 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
↳ C20 162202-7 Chốt càiLATCH 2
↳ C30 416549-4 Tay cầmHANDLE 1
↳ C40 416556-7 NắpCOVER 2
↳ C50 819140-1 Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 A-80450 Mũi đục nhọn 17X280BULL POINT 17X280 1
A03 783202-0 Chìa lục giác 4HEX. WRENCH 4 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng