Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HM1201

Máy đục bê tông · 114 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita HM1201

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1-1 922451-6 Bu lông lục giác chìm M8X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X30 4
3 256120-0 Chốt 10PIN 10 1
4 321441-0 Piston 1
5 341862-0 Vòng trong 36INNER RING 36 1
6 412049-2 Xéc măng 40PISTON RING 40 1
7 341862-0 Vòng trong 36INNER RING 36 1
8 412049-2 Xéc măng 40PISTON RING 40 1
9 321447-8 Búa đậpSTRIKER 1
10 213655-4 Gioăng chữ O 56O RING 56 1
11-1 151310-9 Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE 1
↳ C10 331331-9 Lớp lót xi lanh 40CYLINDER LINER 40 1
12-1 922451-6 Bu lông lục giác chìm M8X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X30 4
14 164617-4 Bộ giữ mũiTOOL RETAINER 1
15 216003-6 Bi thép 10STEEL BALL 10 1
16-2 321440-2 Đầu giữ mũiTOOL HOLDER 1
17 213464-1 Gioăng chữ O 34O RING 34 1
18-1 213472-2 Gioăng chữ X 35X RING 35 1
19-2 322107-5 Chốt đậpIMPACT BOLT 1
20 341861-2 Kẹp tay cầm phụGRIP CLAMP 1
21 213604-1 Gioăng chữ O 50O RING 50 1
22 253845-7 Long đen phẳng 31FLAT WASHER 31 1
23 261054-4 Long đen nhựa 32NYLON WASHER 32 1
24-2 267058-4 Long đen phẳng 32FLAT WASHER 32 1
25-3 922316-2 Bu lông lục giác chìm M6X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X14 2
27-1 343755-7 Tấm đệmCUSHION PLATE 2
29-3 150369-3 Nắp tay quay (nguyên bộ)CRANK CAP COMPLETE 1
↳ C10 810712-5 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
29-4 414218-1 Nắp tay quayCRANK CAP 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
30 213754-2 Gioăng chữ O 71O RING 71 1
31 315419-3 Tay biênCONNECTING ROD 1
32 212208-6 Vòng bi kim 1516NEEDLE BEARING 1516 1
33 152180-9 Trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK SHAFT COMPLETE 1
↳ C10 216114-7 Ống lót trong 1216INNER SLEEVE 1216 1
34 254001-2 Then bán nguyệt 4WOODRUFF KEY 4 2
35 962251-2 Phanh R-52RETAINING RING R-52 1
36-1 211327-5 Vòng bi 6304LLUBALL BEARING 6304LLU 1
37 213656-2 Gioăng chữ O 53O RING 53 1
38-1 156863-3 Vỏ trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK HOUSING COMPLETE 1 Gồm các mục 37
39 213306-9 Phớt dầu 20OIL SEAL 20 1
40 221701-9 Bánh răng nghiêng 50HELICAL GEAR 50 1
41 256111-1 Chốt 6PIN 6 1
42 211209-1 Vòng bi 6202BALL BEARING 6202 1
43 157072-7 Vỏ hộp sốGEAR HOUSING 1 Gồm các mục 86
44 321210-9 Trục tay cầmHANDLE SHAFT 1
45-2 182077-8 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 56
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
46-2 651145-3 Công tắc C3D-H-MSSWITCH C3D-H-MS 1
47-4 265914-2 Bu lông lục giác chìm M6X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X25 2
49-1 911129-6 Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 1
52 682506-6 Ống chống gập dây nguồn 12-90CORD GUARD 12-90 1
53R1 691346-1 Dây nguồn 1.25-3-5.0POWER SUPPLY CORD 1.25-3-5.0 1
54-1 687034-6 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
55-3 911133-5 Vít đầu tròn M4X18PAN HEAD SCREW M4X18 2
56-2 182077-8 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 45
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
57-1 922366-7 Bu lông lục giác chìm M6X45HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X45 4
59-1 911243-8 Vít đầu tròn M5X25PAN HEAD SCREW M5X25 2
60 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
61 942151-2 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1
62 931302-2 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
63 652014-1 Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 1
67 681002-1 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 2
68 341741-2 Đai giá giữHOLDER BAND 1
69 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
70-1 942151-2 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1
71-2 922317-0 Bu lông lục giác chìm M6X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X14 1
72 643650-4 Nắp chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER CAP 6.5-13.5 2
72-1 643650-4 Nắp chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER CAP 6.5-13.5 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
73 181048-2 Chổi than AC CB-155A.C. CARBON BRUSH CB-155 1
73-1 B-80335 Bộ chổi than CB-155ACARBON BRUSH SET CB-155A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
74 156862-5 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1 Gồm các mục 77
↳ C10 643653-8 Giá chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER 6.5-13.5 2
↳ C20 913206-0 Vít trí M5X8SET SCREW M5X8 2
75 855024-9 Nhãn máy HM1201NAME PLATE HM1201 1
76 953106-2 Đinh tán 0-5RIVET 0-5 4
77 213406-5 Gioăng chữ O 30O RING 30 1
78-2 211066-7 Vòng bi 6200LLBBALL BEARING 6200LLB 1
78-3 211087-9 Vòng bi 6200DDWBALL BEARING 6200DDW 1 Mã thay thế: không thay được cho nhau
79 213051-6 Phớt bụi 10DUST SEAL 10 1
80C_ 524633-2 Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V 1 220V
↳ C10 654020-2 Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL 2
↳ C20 654502-4 Đầu nối P-2CONNECTOR P-2 2
80C1 524633-2 Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V 1 Mã thay thế: thay được cho nhau; 220V
↳ C10 654020-2 Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL 2
↳ C20 654502-4 Đầu nối P-2CONNECTOR P-2 2
81-2 265347-1 Bu lông lục giác và M5X45+ HEX. BOLT M5X45 2
82C_ 514718-2 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 78,79,82-85; 220V
82C1 514718-2 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 78,79,82-85; Mã thay thế: thay được cho nhau; 220V
83 241638-4 Cánh quạt 94FAN 94 1
84 213202-1 Phớt bụi 15DUST SEAL 15 1
85 211206-7 Vòng bi 6202LLBBALL BEARING 6202LLB 1
86 213460-9 Gioăng chữ O 35O RING 35 1
87 331180-4 PhớtSEAL 1
88 341860-4 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1
89 321445-2 Đai ốc kẹpCLAMP NUT 1
90 273467-7 Tay cầm phụ 32GRIP 32 1
91 421265-5 Nắp chắn bụiDUST COVER 1
92 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
94 262051-3 Vòng cao su 9RUBBER RING 9 2
95 262052-1 Vòng cao su 9RUBBER RING 9 2
96 257636-8 Ống lót 6SLEEVE 6 2
400C_ 150920-9 Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE 1
↳ C10 810938-9 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
↳ C20 416401-6 Chốt càiLATCH 2
↳ C21 163467-4 Chốt càiLATCH 2 Mã thay thế: không thay được cho nhau
↳ C30 819145-1 Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL 1
400C1 150920-9 Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 810960-6 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
↳ C21 163467-4 Chốt càiLATCH 2 Mã thay thế: không thay được cho nhau
↳ C30 819145-1 Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL 1
402 798025-3 Mũi đục nhọn 21-320BULL POINT 21-320 1
402-1 D-16499 Mũi đục nhọn 320BULL POINT 320 1
404 783203-8 Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 1
406 782407-9 Chìa vặn đai ốc hãm 35LOCK NUT WRENCH 35 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng