Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HM1214C

Máy đục bê tông · 150 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita HM1214C

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 424165-8 Nắp đầu giữ mũiTOOL HOLDER CAP 1
2 233973-4 Vòng hãm lò xo 26RING SPRING 26 1
3 267386-7 Long đen phẳng 30FLAT WASHER 30 1
4 450894-7 Chụp đầu kẹpCHUCK COVER 1
5 262147-0 Vòng cao su 30RUBBER RING 30 1
6 324987-5 Vòng đầu kẹpCHUCK RING 1
7 450895-5 Nắp nhảRELEASE COVER 1
8 310279-8 Bộ giữ mũiTOOL RETAINER 2
9 346015-6 Dẫn hướng lò xoSPRING GUIDE 1
10 234086-4 Lò xo nén 56COMPRESSION SPRING 56 1
11 961232-3 Phanh WR-45RETAINING RING WR-45 1
12 450893-9 Nắp vòng chuyểnCHANGE RING COVER 1
13 324969-7 Vòng chuyểnCHANGE RING 1
14 324988-3 Vòng khóaLOCK RING 1
15 266499-1 H.S HEAD BOLT M6X30 WITH GM 1
16 451113-4 Nắp nòngBARREL COVER 1
17 233970-0 Vòng hãm lò xo 35RING SPRING 35 1
18 158984-7 Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE 1
18-1 141786-8 Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
19 266010-9 Bu lông lục giác chìm M8X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X30 4
20 262148-8 Vòng cao su 39RUBBER RING 39 1
21 267387-5 Long đen phẳng 39FLAT WASHER 39 1
22 213079-4 Gioăng chữ O 35.5O-RING 35.5 1
23 324985-9 Đầu giữ mũiTOOL HOLDER 1
24 213980-3 Gioăng chữ X 21X-RING 21 1
25 213431-6 Vòng flo 28FLUORIDE RING 28 1
26 213394-6 Gioăng chữ O 23O RING 23 1
27 325681-2 Chốt đậpIMPACT BOLT 1
28 324993-0 Ống lót vaiSHOULDER SLEEVE 1
29 262149-6 Vòng cao su 24RUBBER RING 24 1
30 324993-0 Ống lót vaiSHOULDER SLEEVE 1
31 325680-4 Búa đậpSTRIKER 1
32 213499-2 Gioăng chữ O 31.5O-RING 31.5 1
33 213581-7 Gioăng chữ O 44O-RING 44 1
34 331856-3 Xi lanh 40CYLINDER 40 1
35 451110-0 Dẫn hướng xi lanhCYLINDER GUIDE 1
36 234107-2 Lò xo nén 58COMPRESSION SPRING 58 1
37 451103-7 Dẫn hướng đối trọngWEIGHT GUIDE 1
38 331854-7 Đối trọng bộ đếmCOUNTER WEIGHT 1
39 234107-2 Lò xo nén 58COMPRESSION SPRING 58 1
40 325661-8 Ống lót trượtSLIDE SLEEVE 1
41 231985-1 Vòng hãm lò xo 43RING SPRING 43 1
42 257297-4 Vòng 45RING 45 1
43 213510-0 Gioăng chữ O 36O RING 36 3
44 268121-6 Chốt 12PIN 12 1
45 213499-2 Gioăng chữ O 31.5O-RING 31.5 1
46 450961-8 Piston 1
47 213149-9 Gioăng chữ O 35O RING 35 1
48 450890-5 Tay biênCONNECTING ROD 1
49 268235-1 Chốt 6PIN 6 1
50 213754-2 Gioăng chữ O 71O RING 71 1
51 451115-0 Nắp bánh răngGEAR COVER 1
52 266499-1 H.S HEAD BOLT M6X30 WITH GM 6
53 226699-5 Bánh răng nghiêng 52HELICAL GEAR 52 1
54 211256-2 Vòng bi 6203LLBBALL BEARING 6203LLB 1
54-1 211290-2 Vòng bi 6203ZZBALL BEARING 6203ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
55 213313-2 Phớt dầu 20OIL SEAL 20 1
56 267166-1 Long đen phẳng 14FLAT WASHER 14 1
57 226155-5 Bánh răng 34-48 (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 34-48 1
58 212159-3 Lồng kim 1412NEEDLE CAGE 1412 2
59 267166-1 Long đen phẳng 14FLAT WASHER 14 1
60 424196-7 Vòng phớtSEAL RING 1
61 158983-9 Vỏ trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK HOUSING COMPLETE 1
62 211327-5 Vòng bi 6304LLUBALL BEARING 6304LLU 1
63 325659-5 Trục khuỷuCRANK SHAFT 1
64 325660-0 Trục bộ đếmCOUNTER SHAFT 1
65 212225-6 Vòng bi kim 1613NEEDLE BEARING 1613 1
66 325662-6 Long đen có vai 8SHOULDER WASHER 8 1
67 213754-2 Gioăng chữ O 71O RING 71 1
68 268222-0 Chốt 8PIN 8 1
69 158985-5 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
70 213176-6 Gioăng chữ O 14O RING 14 1
71 451104-5 Nắp mỡGREASE CAP 1
72 266087-4 Bu lông lục giác M6X25HEX.BOLT M6X25 3
73 211032-4 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1
73-1 210223-4 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
74 962112-6 Phanh R-22RETAINING RING R-22 1
75 961004-6 Phanh S-8RETAINING RING S-8 1
76 213262-3 Gioăng chữ O 18O RING 18 1
77 451108-7 Hộp lọcFILTER CASE 1
78 443147-1 LọcFILTER 1
79 213569-7 Gioăng chữ O 45O RING 45 1
80 451109-5 Nắp hộp lọcFILTER CASE COVER 1
81 451116-8 Nắp sauREAR COVER 1
82 266499-1 H.S HEAD BOLT M6X30 WITH GM 6
83 331855-5 Vít làm kínSEALING SCREW 1
84 211249-9 Vòng bi 6302LLUBALL BEARING 6302LLU 1
85 267397-2 Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 1
86 240003-4 Cánh quạt 80FAN 80 1
87 517838-1 Cụm rotor 220-240VARMATURE ASSEMBLY 220-240V 1 Gồm các mục 84-86,88,89
88 681642-5 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
89 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
90 451107-9 Dẫn hướng long đenWASHER GUIDE 1
91 267809-5 Long đen sóng 19WAVE WASHER 19 1
92 451111-8 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
93 266095-5 Vít tự ren 5X55TAPPING SCREW 5X55 2
94 636303-2 Stator 220-240VFIELD 220-240V 1
95 451117-6 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
96 638447-4 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT 1
96-1 632D00-2 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
97 194990-8 Chổi than CB-171CARBON BRUSH CB-171 1
97-1 195845-0 Chổi than CB-175CARBON BRUSH CB-175 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
98 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
99 158986-3 Nắp bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COVER COMPLETE 1
99-1 158986-3 Nắp bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COVER COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
100 263027-3 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
101 651423-1 Công tắcSWITCH 1
102 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
103 687169-3 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
104 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
105 691025-1 Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 1
106 682560-0 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
107 631883-3 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
107-1 631883-3 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
107-2 620226-4 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
108 265490-6 Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 2
108-1 266834-3 H.S.H.BOLT M4X18 WITH GM 2 Mã thay thế: thay theo bộ
109 232209-8 Lò xo láLEAF SPRING 1
110 451112-6 Cần gạt trượtSLIDE LEVER 1
111 263027-3 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
112 451105-3 Thấu kínhLENS 1
113 451118-4 Tay cầmHANDLE 1
114 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
115 451106-1 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
116 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
117 266499-1 H.S HEAD BOLT M6X30 WITH GM 4
118 866749-0 Nhãn máy HM1214CHM1214C NAME PLATE 1
119 451119-2 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
120 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
121 265439-6 Bu lông lục giác M8X150HEX. BOLT M8X150 1
122 417002-3 Cam tay cầm phụSIDE HANDLE CAM 1
123 318430-4 Đế tay cầm phụ 90ASIDE HANDLE BASE 90A 1
124 951166-8 Chốt đàn hồi 5-24SPRING PIN 5-24 1
125 318431-2 Đế tay cầm phụ 90BSIDE HANDLE BASE 90B 1
126 417003-1 Tay cầm phụSIDE HANDLE 1
127 417002-3 Cam tay cầm phụSIDE HANDLE CAM 1
128 252640-2 Đai ốc tai hồng M8WING NUT M8 1
129 135283-4 Cụm tay cầm phụ 90SIDE HANDLE 90 ASSEMBLY 1 Gồm các mục 121-128
130 941051-3 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 2
130-1 346546-5 TấmPLATE 2 Mã thay thế: không thay được cho nhau
131 442180-0 Băng dính dán bên 2 phíaBOTH SIDE ADHESIVE TAPE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
132 126096-4 Cụm bộ điều khiểnCONTROLLER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 99,102,107,131
132-1 141804-2 Cụm bộ điều khiểnCONTROLLER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 99,102,107,131; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện kèm theo máy
A01 A-80787 Mũi đục nhọn 280 (SDS-MAX)BULL POINT 280 SDS-MAX 1
A02 194659-4 Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET 1
Phụ tùng
A02-1 194683-7 Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A03 443122-7 VảiCLOTH 1
A04 824882-4 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1
Phụ tùng
↳ C10 162271-8 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A05 809301-1 Nhãn hộp nhựa HM1214CHM1214C PLASTIC CASE LABEL 2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng