Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HM1214C
Máy đục bê tông · 150 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 424165-8 | Nắp đầu giữ mũiTOOL HOLDER CAP | 1 | ||
| 2 | 233973-4 | Vòng hãm lò xo 26RING SPRING 26 | 1 | ||
| 3 | 267386-7 | Long đen phẳng 30FLAT WASHER 30 | 1 | ||
| 4 | 450894-7 | Chụp đầu kẹpCHUCK COVER | 1 | ||
| 5 | 262147-0 | Vòng cao su 30RUBBER RING 30 | 1 | ||
| 6 | 324987-5 | Vòng đầu kẹpCHUCK RING | 1 | ||
| 7 | 450895-5 | Nắp nhảRELEASE COVER | 1 | ||
| 8 | 310279-8 | Bộ giữ mũiTOOL RETAINER | 2 | ||
| 9 | 346015-6 | Dẫn hướng lò xoSPRING GUIDE | 1 | ||
| 10 | 234086-4 | Lò xo nén 56COMPRESSION SPRING 56 | 1 | ||
| 11 | 961232-3 | Phanh WR-45RETAINING RING WR-45 | 1 | ||
| 12 | 450893-9 | Nắp vòng chuyểnCHANGE RING COVER | 1 | ||
| 13 | 324969-7 | Vòng chuyểnCHANGE RING | 1 | ||
| 14 | 324988-3 | Vòng khóaLOCK RING | 1 | ||
| 15 | 266499-1 | H.S HEAD BOLT M6X30 WITH GM | 1 | ||
| 16 | 451113-4 | Nắp nòngBARREL COVER | 1 | ||
| 17 | 233970-0 | Vòng hãm lò xo 35RING SPRING 35 | 1 | ||
| 18 | 158984-7 | Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE | 1 | ||
| 18-1 | 141786-8 | Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 19 | 266010-9 | Bu lông lục giác chìm M8X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X30 | 4 | ||
| 20 | 262148-8 | Vòng cao su 39RUBBER RING 39 | 1 | ||
| 21 | 267387-5 | Long đen phẳng 39FLAT WASHER 39 | 1 | ||
| 22 | 213079-4 | Gioăng chữ O 35.5O-RING 35.5 | 1 | ||
| 23 | 324985-9 | Đầu giữ mũiTOOL HOLDER | 1 | ||
| 24 | 213980-3 | Gioăng chữ X 21X-RING 21 | 1 | ||
| 25 | 213431-6 | Vòng flo 28FLUORIDE RING 28 | 1 | ||
| 26 | 213394-6 | Gioăng chữ O 23O RING 23 | 1 | ||
| 27 | 325681-2 | Chốt đậpIMPACT BOLT | 1 | ||
| 28 | 324993-0 | Ống lót vaiSHOULDER SLEEVE | 1 | ||
| 29 | 262149-6 | Vòng cao su 24RUBBER RING 24 | 1 | ||
| 30 | 324993-0 | Ống lót vaiSHOULDER SLEEVE | 1 | ||
| 31 | 325680-4 | Búa đậpSTRIKER | 1 | ||
| 32 | 213499-2 | Gioăng chữ O 31.5O-RING 31.5 | 1 | ||
| 33 | 213581-7 | Gioăng chữ O 44O-RING 44 | 1 | ||
| 34 | 331856-3 | Xi lanh 40CYLINDER 40 | 1 | ||
| 35 | 451110-0 | Dẫn hướng xi lanhCYLINDER GUIDE | 1 | ||
| 36 | 234107-2 | Lò xo nén 58COMPRESSION SPRING 58 | 1 | ||
| 37 | 451103-7 | Dẫn hướng đối trọngWEIGHT GUIDE | 1 | ||
| 38 | 331854-7 | Đối trọng bộ đếmCOUNTER WEIGHT | 1 | ||
| 39 | 234107-2 | Lò xo nén 58COMPRESSION SPRING 58 | 1 | ||
| 40 | 325661-8 | Ống lót trượtSLIDE SLEEVE | 1 | ||
| 41 | 231985-1 | Vòng hãm lò xo 43RING SPRING 43 | 1 | ||
| 42 | 257297-4 | Vòng 45RING 45 | 1 | ||
| 43 | 213510-0 | Gioăng chữ O 36O RING 36 | 3 | ||
| 44 | 268121-6 | Chốt 12PIN 12 | 1 | ||
| 45 | 213499-2 | Gioăng chữ O 31.5O-RING 31.5 | 1 | ||
| 46 | 450961-8 | Piston | 1 | ||
| 47 | 213149-9 | Gioăng chữ O 35O RING 35 | 1 | ||
| 48 | 450890-5 | Tay biênCONNECTING ROD | 1 | ||
| 49 | 268235-1 | Chốt 6PIN 6 | 1 | ||
| 50 | 213754-2 | Gioăng chữ O 71O RING 71 | 1 | ||
| 51 | 451115-0 | Nắp bánh răngGEAR COVER | 1 | ||
| 52 | 266499-1 | H.S HEAD BOLT M6X30 WITH GM | 6 | ||
| 53 | 226699-5 | Bánh răng nghiêng 52HELICAL GEAR 52 | 1 | ||
| 54 | 211256-2 | Vòng bi 6203LLBBALL BEARING 6203LLB | 1 | ||
| 54-1 | 211290-2 | Vòng bi 6203ZZBALL BEARING 6203ZZ | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 55 | 213313-2 | Phớt dầu 20OIL SEAL 20 | 1 | ||
| 56 | 267166-1 | Long đen phẳng 14FLAT WASHER 14 | 1 | ||
| 57 | 226155-5 | Bánh răng 34-48 (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 34-48 | 1 | ||
| 58 | 212159-3 | Lồng kim 1412NEEDLE CAGE 1412 | 2 | ||
| 59 | 267166-1 | Long đen phẳng 14FLAT WASHER 14 | 1 | ||
| 60 | 424196-7 | Vòng phớtSEAL RING | 1 | ||
| 61 | 158983-9 | Vỏ trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| 62 | 211327-5 | Vòng bi 6304LLUBALL BEARING 6304LLU | 1 | ||
| 63 | 325659-5 | Trục khuỷuCRANK SHAFT | 1 | ||
| 64 | 325660-0 | Trục bộ đếmCOUNTER SHAFT | 1 | ||
| 65 | 212225-6 | Vòng bi kim 1613NEEDLE BEARING 1613 | 1 | ||
| 66 | 325662-6 | Long đen có vai 8SHOULDER WASHER 8 | 1 | ||
| 67 | 213754-2 | Gioăng chữ O 71O RING 71 | 1 | ||
| 68 | 268222-0 | Chốt 8PIN 8 | 1 | ||
| 69 | 158985-5 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| 70 | 213176-6 | Gioăng chữ O 14O RING 14 | 1 | ||
| 71 | 451104-5 | Nắp mỡGREASE CAP | 1 | ||
| 72 | 266087-4 | Bu lông lục giác M6X25HEX.BOLT M6X25 | 3 | ||
| 73 | 211032-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 73-1 | 210223-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 74 | 962112-6 | Phanh R-22RETAINING RING R-22 | 1 | ||
| 75 | 961004-6 | Phanh S-8RETAINING RING S-8 | 1 | ||
| 76 | 213262-3 | Gioăng chữ O 18O RING 18 | 1 | ||
| 77 | 451108-7 | Hộp lọcFILTER CASE | 1 | ||
| 78 | 443147-1 | LọcFILTER | 1 | ||
| 79 | 213569-7 | Gioăng chữ O 45O RING 45 | 1 | ||
| 80 | 451109-5 | Nắp hộp lọcFILTER CASE COVER | 1 | ||
| 81 | 451116-8 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 82 | 266499-1 | H.S HEAD BOLT M6X30 WITH GM | 6 | ||
| 83 | 331855-5 | Vít làm kínSEALING SCREW | 1 | ||
| 84 | 211249-9 | Vòng bi 6302LLUBALL BEARING 6302LLU | 1 | ||
| 85 | 267397-2 | Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 | 1 | ||
| 86 | 240003-4 | Cánh quạt 80FAN 80 | 1 | ||
| 87 | 517838-1 | Cụm rotor 220-240VARMATURE ASSEMBLY 220-240V | 1 | Gồm các mục 84-86,88,89 | |
| 88 | 681642-5 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 89 | 210059-1 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 90 | 451107-9 | Dẫn hướng long đenWASHER GUIDE | 1 | ||
| 91 | 267809-5 | Long đen sóng 19WAVE WASHER 19 | 1 | ||
| 92 | 451111-8 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 93 | 266095-5 | Vít tự ren 5X55TAPPING SCREW 5X55 | 2 | ||
| 94 | 636303-2 | Stator 220-240VFIELD 220-240V | 1 | ||
| 95 | 451117-6 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 96 | 638447-4 | Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT | 1 | ||
| 96-1 | 632D00-2 | Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 97 | 194990-8 | Chổi than CB-171CARBON BRUSH CB-171 | 1 | ||
| 97-1 | 195845-0 | Chổi than CB-175CARBON BRUSH CB-175 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 98 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 99 | 158986-3 | Nắp bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COVER COMPLETE | 1 | ||
| 99-1 | 158986-3 | Nắp bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COVER COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 100 | 263027-3 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 101 | 651423-1 | Công tắcSWITCH | 1 | ||
| 102 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 103 | 687169-3 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 104 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 105 | 691025-1 | Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 | 1 | ||
| 106 | 682560-0 | Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 | 1 | ||
| 107 | 631883-3 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 107-1 | 631883-3 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 107-2 | 620226-4 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 108 | 265490-6 | Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 | 2 | ||
| 108-1 | 266834-3 | H.S.H.BOLT M4X18 WITH GM | 2 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 109 | 232209-8 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 110 | 451112-6 | Cần gạt trượtSLIDE LEVER | 1 | ||
| 111 | 263027-3 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 112 | 451105-3 | Thấu kínhLENS | 1 | ||
| 113 | 451118-4 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| 114 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 115 | 451106-1 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 116 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 117 | 266499-1 | H.S HEAD BOLT M6X30 WITH GM | 4 | ||
| 118 | 866749-0 | Nhãn máy HM1214CHM1214C NAME PLATE | 1 | ||
| 119 | 451119-2 | Ốp tay cầmHANDLE COVER | 1 | ||
| 120 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 121 | 265439-6 | Bu lông lục giác M8X150HEX. BOLT M8X150 | 1 | ||
| 122 | 417002-3 | Cam tay cầm phụSIDE HANDLE CAM | 1 | ||
| 123 | 318430-4 | Đế tay cầm phụ 90ASIDE HANDLE BASE 90A | 1 | ||
| 124 | 951166-8 | Chốt đàn hồi 5-24SPRING PIN 5-24 | 1 | ||
| 125 | 318431-2 | Đế tay cầm phụ 90BSIDE HANDLE BASE 90B | 1 | ||
| 126 | 417003-1 | Tay cầm phụSIDE HANDLE | 1 | ||
| 127 | 417002-3 | Cam tay cầm phụSIDE HANDLE CAM | 1 | ||
| 128 | 252640-2 | Đai ốc tai hồng M8WING NUT M8 | 1 | ||
| 129 | 135283-4 | Cụm tay cầm phụ 90SIDE HANDLE 90 ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 121-128 | |
| 130 | 941051-3 | Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 | 2 | ||
| 130-1 | 346546-5 | TấmPLATE | 2 | Mã thay thế: không thay được cho nhau | |
| 131 | 442180-0 | Băng dính dán bên 2 phíaBOTH SIDE ADHESIVE TAPE | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 132 | 126096-4 | Cụm bộ điều khiểnCONTROLLER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 99,102,107,131 | |
| 132-1 | 141804-2 | Cụm bộ điều khiểnCONTROLLER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 99,102,107,131; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | A-80787 | Mũi đục nhọn 280 (SDS-MAX)BULL POINT 280 SDS-MAX | 1 | ||
| A02 | 194659-4 | Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A02-1 | 194683-7 | Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03 | 443122-7 | VảiCLOTH | 1 | ||
| A04 | 824882-4 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162271-8 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05 | 809301-1 | Nhãn hộp nhựa HM1214CHM1214C PLASTIC CASE LABEL | 2 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.