Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HM1306
Máy đục bê tông · 127 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 324820-1 | Đầu giữ mũiTOOL HOLDER | 1 | ||
| 1-1 | 326768-3 | Đầu giữ mũiTOOL HOLDER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 2 | 324099-4 | Bộ giữ mũiTOOL RETAINER | 1 | ||
| 2-1 | 324942-7 | Bộ giữ mũiTOOL RETAINER | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 3 | 266010-9 | Bu lông lục giác chìm M8X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X30 | 6 | ||
| 3-1 | 265691-6 | Bu lông lục giác chìm M8X30HEX.SOCKET HEAD BOLT M8X30 | 6 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4 | 233309-7 | Lò xo nén 17COMPRESSION SPRING 17 | 1 | ||
| 4-1 | 233309-7 | Lò xo nén 17COMPRESSION SPRING 17 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 5 | 324135-6 | Ống lót chặnRETAINER SLEEVE | 1 | ||
| 6 | 262137-3 | Vòng PU 49URETHANE RING 49 | 1 | ||
| 7 | 213388-1 | Gioăng chữ O 24O RING 24 | 1 | ||
| 8 | 324821-9 | Giá giữ phớtSEAL HOLDER | 1 | ||
| 9 | 324824-3 | Bánh căngIDLER | 1 | ||
| 10 | 262536-9 | Ống bọc cao su 64RUBBER SLEEVE 64 | 1 | ||
| 11 | 267146-7 | Long đen phẳng 58FLAT WASHER 58 | 1 | ||
| 12 | 262068-6 | Vòng PU 59URETHANE RING 59 | 1 | ||
| 13 | 324832-4 | Tay biênCONNECTING ROD | 1 | ||
| 14 | 318193-2 | Piston | 1 | ||
| 15 | 256238-7 | Chốt 12PIN 12 | 1 | ||
| 16 | 213494-2 | Gioăng chữ Y 34Y RING 34 | 1 | ||
| 17 | 324822-7 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 18 | 213701-3 | Gioăng chữ O 65O RING 65 | 1 | ||
| 19 | 318190-8 | NòngBARREL | 1 | ||
| 19-1 | 319478-9 | NòngBARREL | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 20 | 266011-7 | Bu lông lục giác chìm M8X35HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X35 | 4 | ||
| 20-1 | 265367-5 | Bu lông lục giác chìm M8X40HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X40 | 4 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 20-2 | 265692-4 | Bu lông lục giác chìm M8X40HEX.SOCKET HEAD BOLT M8X40 | 4 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 21 | 273518-6 | Tay cầm phụ 37GRIP 37 | 1 | ||
| 22 | 252005-8 | Đai ốc lục giác M8-13HEX. NUT M8-13 | 1 | ||
| 23 | 252005-8 | Đai ốc lục giác M8-13HEX. NUT M8-13 | 2 | ||
| 24 | 345474-1 | Kẹp tay cầmHANDLE CLAMP | 1 | ||
| 25 | 345473-3 | Tay cầm phụSIDE HANDLE | 1 | ||
| 26 | 922431-2 | Bu lông lục giác chìm M8X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X20 | 2 | ||
| 27 | 252005-8 | Đai ốc lục giác M8-13HEX. NUT M8-13 | 1 | ||
| 28 | 257260-7 | Vòng 17RING 17 | 1 | ||
| 29 | 233933-6 | Vòng hãm lò xo 15RING SPRING 15 | 1 | ||
| 30 | 241870-0 | Cánh quạt 80FAN 80 | 1 | ||
| 31 | 517773-3 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 30,32,33 | |
| 32 | 267024-1 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 33 | 211106-1 | Vòng bi 6201LLBBALL BEARING 6201LLB | 1 | ||
| 34 | 418790-5 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 35 | 265345-5 | Bu lông lục giác và M5X60+ HEX. BOLT M5X60 | 2 | ||
| 36 | 526143-5 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 70 | |
| ↳ C10 | 654197-3 | Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL | 2 | ||
| ↳ C20 | 654502-4 | Đầu nối P-2CONNECTOR P-2 | 2 | ||
| ↳ C30 | 683381-3 | Ống polyester phủ sơnVARNISHED POLYESTER TUBE | 2 | ||
| 36-1 | 526233-4 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 70; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 654197-3 | Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL | 2 | ||
| ↳ C20 | 654502-4 | Đầu nối P-2CONNECTOR P-2 | 2 | ||
| ↳ C30 | 683381-3 | Ống polyester phủ sơnVARNISHED POLYESTER TUBE | 2 | ||
| 37 | 256111-1 | Chốt 6PIN 6 | 1 | ||
| 38 | 442139-7 | Phớt giá giữHOLDER SEAL | 1 | ||
| 39 | 158388-3 | Nỉ (nguyên bộ)FELT COMPLETE | 1 | ||
| 40 | 922116-0 | Bu lông lục giác chìm M4X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X12 | 4 | ||
| 41 | 424053-9 | Vòng phớt CSEAL RING C | 1 | ||
| 42 | 158538-0 | Nắp bình dầu (nguyên bộ)OIL TANK COVER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 812124-8 | Nhãn chỉ báo dầuOIL INDICATION LABEL | 1 | ||
| 43 | 265903-7 | Bu lông lục giác chìm M5X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X12 | 4 | ||
| 44 | 242502-2 | Thước dầuOIL GAUGE | 1 | ||
| 45 | 266167-6 | Bu lông lục giác chìm M4X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X10 | 4 | ||
| 46 | 344975-6 | Tấm nắp giá giữHOLDER CAP PLATE | 2 | ||
| 47 | 421034-4 | Cao su nắpCAP RUBBER | 2 | ||
| 48 | 643700-5 | Nắp chổi than 7-18BRUSH HOLDER CAP 7-18 | 2 | ||
| 49 | A-81337 | Chổi than CB-204ACARBON BRUSH CB-204A | 1 | ||
| 49-1 | B-80145 | Bộ chổi than CB-204ACARBON BRUSH SET CB-204A | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 49-2 | B-80357 | Bộ chổi than CB-204ACARBON BRUSH SET CB-204A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 50 | 284067-8 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 50-1 | 347080-8 | Nắp sauREAR COVER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 51 | 265903-7 | Bu lông lục giác chìm M5X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X12 | 2 | ||
| 52 | 266276-1 | Bu lông lục giác chìm M10X40HEX.SOCKET HEAD BOLT M10X40 | 1 | ||
| 52-1 | 265693-2 | Bu lông lục giác chìm M10X40HEX.SOCKET HEAD BOLT M10X40 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 53 | 331792-3 | Ống lót tay quayCRANK SLEEVE | 1 | ||
| 54 | 212263-8 | Vòng bi kim 1820NEEDLE ROLLER BEARING 1820 | 1 | ||
| 56 | 324823-5 | Trục khuỷuCRANK SHAFT | 1 | ||
| 57 | 265853-6 | Bu lông lục giác chìm M5X18HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X18 | 4 | ||
| 58 | 285730-6 | Tấm chặn vòng bi 65BEARING RETAINER 65 | 1 | ||
| 59 | 254001-2 | Then bán nguyệt 4WOODRUFF KEY 4 | 2 | ||
| 60 | 158386-7 | Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 643713-6 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 2 | ||
| 60-1 | 140F52-6 | Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 643713-6 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 2 | ||
| 61 | 864243-6 | Nhãn máy HM1306HM1306 NAME PLATE | 1 | ||
| 62 | 424048-2 | Vòng phớt ASEAL RING A | 1 | ||
| 63 | 211373-8 | Vòng bi 6205LLUBALL BEARING 6205LLU | 1 | ||
| 64 | 257286-9 | Vòng 25RING 25 | 1 | ||
| 65 | 211281-3 | Vòng bi 6203LLUBALL BEARING 6203LLU | 1 | ||
| 66 | 188387-1 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 89 | |
| 67 | 285729-1 | Tấm chặn vòng bi 48BEARING RETAINER 48 | 1 | ||
| 68 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 69 | 265853-6 | Bu lông lục giác chìm M5X18HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X18 | 3 | ||
| 70 | 681018-6 | Long đen giấyPAPER WASHER | 2 | ||
| 71 | 318191-6 | Vỏ hộp sốGEAR HOUSING | 1 | ||
| 72 | 424049-0 | Vòng phớt BSEAL RING B | 1 | ||
| 73 | 226671-7 | Bánh răng nghiêng 65HELICAL GEAR 65 | 1 | ||
| 74 | 211211-4 | Vòng bi 6302LLBBALL BEARING 6302LLB | 1 | ||
| 75 | 318192-4 | Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER | 1 | ||
| 76 | 266304-2 | Bu lông lục giác chìm M6X50HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X50 | 4 | ||
| 77 | 211107-9 | Vòng bi 6201ZZBALL BEARING 6201ZZ | 1 | ||
| 78 | 158387-5 | Bánh răng nghiêng 37 (nguyên bộ)HELICAL GEAR 37 COMPLETE | 1 | ||
| 79 | 211107-9 | Vòng bi 6201ZZBALL BEARING 6201ZZ | 1 | ||
| 80 | 256111-1 | Chốt 6PIN 6 | 1 | ||
| 81 | 266304-2 | Bu lông lục giác chìm M6X50HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X50 | 2 | ||
| 82 | 941152-7 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 2 | ||
| 83 | 415805-9 | Nút khóaLOCK BUTTON | 1 | ||
| 84 | 417544-7 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 85 | 415806-7 | Tấm khóaLOCK PLATE | 1 | ||
| 86 | 651922-3 | Công tắc TG71BSWITCH TG71B | 1 | ||
| 86-1 | 650677-7 | Công tắc C3PA-1112SWITCH C3PA-1112 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 86-2 | 650677-7 | Công tắc C3PA-1112SWITCH C3PA-1112 | 1 | Mã thay thế: không thay được cho nhau | |
| 87 | 421778-6 | Hộp công tắcSWITCH BOX | 1 | ||
| 88 | 231457-6 | Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 | 1 | ||
| 89 | 188387-1 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 66 | |
| 90 | 652014-1 | Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 | 1 | ||
| 93 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 94 | 687053-2 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 96 | 682560-0 | Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 | 1 | ||
| 97 | 691157-4 | Dây nguồn 0.75-3-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-3-5.0 | 1 | ||
| 98 | 266158-7 | Bu lông lục giác chìm M6X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X30 | 2 | ||
| 99 | 941152-7 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 2 | ||
| 100 | 683607-3 | Ống polyester phủ sơn 8-40VARNISHED POLYESTER TUBE 8-40 | 1 | ||
| 101 | 213218-6 | Gioăng chữ O 16O RING 16 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 181118-7 | Cấp dầu 100CCOIL SUPPLY 100CC | 1 | ||
| A02 | 781012-9 | Cờ lê 23WRENCH 23 | 1 | ||
| A03 | 798029-5 | Mũi đục nhọn 30-410BULL POINT 30-410 | 1 | ||
| A04 | 188483-5 | Bộ hộp đựng thépSTEEL CARRYING CASE SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 819140-1 | Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 810382-0 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.