Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HM1511
Máy đục bê tông · 122 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 265B53-0 | H.S HEAD BOLT M10X35 WM | 6 | ||
| 2 | 327671-1 | Bộ giữ mũiTOOL RETAINER | 1 | ||
| 3 | 262197-5 | Vòng cao su 20RUBBER RING 20 | 2 | ||
| 4 | 313322-2 | Đầu giữ mũi ATOOL HOLDER A | 1 | ||
| 5 | 327672-9 | Đế lò xo BSPRING BASE B | 1 | ||
| 6 | 232641-6 | Lò xo nén 28COMPRESSION SPRING 28 | 1 | ||
| 7 | 327670-3 | Ống lót chặnRETAINER SLEEVE | 1 | ||
| 8 | 213670-8 | Gioăng chữ O 58O RING 58 | 1 | ||
| 9 | 253487-7 | Long đen phẳng 26FLAT WASHER 26 | 1 | ||
| 10 | 262198-3 | Vòng PU 26URETHANE RING 26 | 2 | ||
| 10-1 | 262198-3 | Vòng PU 26URETHANE RING 26 | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 11 | 213569-7 | Gioăng chữ O 45O RING 45 | 2 | ||
| 12 | 327674-5 | Vòng 24RING 24 | 1 | ||
| 13 | 213911-2 | Gioăng chữ X 38X-RING 38 | 1 | ||
| 14 | 213912-0 | Gioăng chữ O 40O-RING 40 | 1 | ||
| 15 | 327668-0 | Chốt đập AIMPACT BOLT A | 1 | ||
| 17 | 266041-8 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 4 | ||
| 18 | 412874-1 | Nắp nòngBARREL COVER | 1 | ||
| 19 | 213916-2 | Gioăng chữ O 106O-RING106 | 1 | ||
| 20 | 265B55-6 | H.S HEAD BOLT M10X50 WM | 4 | ||
| 21 | 313324-8 | NòngBARREL | 1 | ||
| 22 | 213806-9 | Gioăng chữ O 90O RING 90 | 1 | ||
| 23 | 327667-2 | Vòng vai B 30SHOULDER RING 30 B | 1 | ||
| 24 | 262196-7 | Vòng cao su 31RUBBER RING 31 | 1 | ||
| 25 | 327666-4 | Vòng vai A 30SHOULDER RING 30 A | 1 | ||
| 26 | 313321-4 | Vòng dẫn hướngGUIDE RING | 1 | ||
| 27 | 412859-7 | Ống lót trượtSLIDE SLEEVE | 1 | ||
| 28 | 327664-8 | Ống lót 65SLEEVE 65 | 1 | ||
| 29 | 232646-6 | Lò xo nén 66COMPRESSION SPRING 66 | 1 | ||
| 30 | 327665-6 | Búa đậpSTRIKER | 1 | ||
| 31 | 213913-8 | Gioăng chữ O 48O-RING 48 | 1 | ||
| 32 | 327662-2 | Xi lanh 59CYLINDER 59 | 1 | ||
| 33 | 213656-2 | Gioăng chữ O 53O RING 53 | 2 | ||
| 34 | 213913-8 | Gioăng chữ O 48O-RING 48 | 2 | ||
| 35 | 327663-0 | Ống 15PIPE 15 | 1 | ||
| 36 | 412858-9 | Piston | 1 | ||
| 37 | 412857-1 | Tay biênCONNECTING ROD | 1 | ||
| 38 | 327661-4 | Miếng đệmSPACER | 1 | ||
| 39 | 412875-9 | Nắp trênTOP COVER | 1 | ||
| 40 | 266923-4 | H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM | 6 | ||
| 41 | 413211-2 | Nắp bánh răngGEAR COVER | 1 | ||
| 42 | 267487-1 | Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 | 2 | ||
| 43 | 212230-3 | Lồng kim 1715NEEDLE CAGE 1715 | 2 | ||
| 44 | 227832-2 | Bánh răng nghiêng 53HELICAL GEAR 53 | 1 | ||
| 45 | 227833-0 | Bánh răng 31-45 (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 31-45 | 1 | ||
| 46 | 210234-9 | Vòng bi 2216LLBBALL BEARING 2216LLB | 1 | ||
| 47 | 140W38-2 | Vỏ trục khuỷu A (nguyên bộ)CRANK HOUSING A COMPLETE | 1 | ||
| 48 | 232644-0 | Lò xo nén A 16COMPRESSION SPRING 16 A | 4 | ||
| 49 | 412868-6 | Hộp bộ điều khiểnCONTROLLER CASE | 1 | ||
| 50 | 422636-9 | Vòng phớtSEAL RING | 1 | ||
| 51 | 263046-9 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 52 | 232643-2 | Lò xo xoắn 13TORSION SPRING 13 | 1 | ||
| 53 | 140W48-9 | Cần gạt (nguyên bộ)LEVER COMPLETE | 1 | ||
| 55 | 412871-7 | ĐếBASE | 1 | ||
| 56 | 266903-0 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X20HEX.S.HEAD BOLT M5X20 WITH WR | 2 | ||
| 57 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 58 | 654741-6 | Cầu đấuTERMINAL BLOCK | 2 | ||
| 59 | 687053-2 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 60 | 685756-2 | Tấm cao suRUBBER SHEET | 2 | ||
| 61 | 620E03-4 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 62 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 63 | 682560-0 | Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 | 1 | ||
| 64 | 412869-4 | Nắp dây điệnCORD COVER | 1 | ||
| 65 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 66 | 691025-1 | Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 | 1 | ||
| 67 | 140W49-7 | Nắp bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COVER COMPLETE | 1 | ||
| 68 | 266041-8 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 2 | ||
| 69 | 263027-3 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 70 | 651423-1 | Công tắcSWITCH | 1 | ||
| 71 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 72 | 412878-3 | Giá giữ công tắcSWITCH HOLDER | 1 | ||
| 73 | 451112-6 | Cần gạt trượtSLIDE LEVER | 1 | ||
| 74 | 232209-8 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 75 | 266041-8 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 8 | ||
| 76 | 140W50-2 | Tay cầm (nguyên bộ)HANDLE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 263044-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 4 | ||
| 77 | 412879-1 | Đỡ công tắcSWITCH SUPPORT | 1 | ||
| 78 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 79 | 412880-6 | Ốp tay cầmHANDLE COVER | 1 | ||
| 80 | 266041-8 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 1 | ||
| 81 | 210233-1 | Vòng bi 2818LLUBALL BEARING 2818LLU | 1 | ||
| 82 | 327660-6 | Trục khuỷuCRANK SHAFT | 1 | ||
| 83 | 213914-6 | Gioăng chữ O 100O-RING 100 | 1 | ||
| 84 | 412862-8 | Nắp tay quay ACRANK CAP A | 1 | ||
| 85 | 266923-4 | H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM | 4 | ||
| 86 | 443127-7 | LọcFILTER | 1 | ||
| 87 | 424668-2 | Nắp lọcFILTER CAP | 1 | ||
| 88 | 412867-8 | Dẫn hướng lọcFILTER GUIDE | 1 | ||
| 89 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 90 | 332129-7 | Vít làm kínSEALING SCREW | 1 | ||
| 91 | 211152-4 | Vòng bi 6303LLUBALL BEARING 6303LLU | 1 | ||
| 92 | 267487-1 | Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 | 1 | ||
| 93 | 240213-3 | Cánh quạt 80FAN 80 | 1 | ||
| 94 | 515543-4 | Cụm rotor 220VARMATURE ASSY 220V | 1 | Gồm các mục 90-93,95,96 | |
| 95 | 681630-2 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 96 | 210232-3 | Vòng bi 6200DDWBALL BEARING 6200DDW | 1 | ||
| 97 | 265B54-8 | + HEX BOLT M5X95 WITH GM | 2 | ||
| 98 | 412861-0 | Tấm chắnBUFFLE PLATE | 1 | ||
| 99 | 634748-8 | Stator 220VFIELD 220V | 1 | ||
| 100 | 632R65-8 | Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT | 1 | ||
| 101 | 197128-4 | Chổi than CB-218CARBON BRUSH CB-218 | 1 | ||
| 102 | 412860-2 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 103 | 266923-4 | H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM | 4 | ||
| 104 | 213058-2 | Gioăng chữ O 10O RING 10 | 8 | ||
| 105 | 412865-2 | Giá giữ ốngPIPE HOLDER | 4 | ||
| 106 | 412866-0 | Dẫn hướng lò xoSPRING GUIDE | 4 | ||
| 107 | 232642-4 | Lò xo nén 18COMPRESSION SPRING 18 | 4 | ||
| 108 | 327679-5 | Đối trọng bộ đếmCOUNTER WEIGHT | 2 | ||
| 109 | 213915-4 | Gioăng chữ O 25O-RING 25 | 4 | ||
| 110 | 327680-0 | Ống 22PIPE 22 | 2 | ||
| 111 | 412876-7 | Nắp sau AREAR COVER A | 1 | ||
| 112 | 417002-3 | Cam tay cầm phụSIDE HANDLE CAM | 2 | ||
| 113 | 312A28-5 | Đế tay cầm phụ ASIDE HANDLE BASE A | 1 | ||
| 114 | 951166-8 | Chốt đàn hồi 5-24SPRING PIN 5-24 | 1 | ||
| 115 | 312A29-3 | Đế tay cầm phụ BSIDE HANDLE BASE B | 1 | ||
| 116 | 265439-6 | Bu lông lục giác M8X150HEX. BOLT M8X150 | 1 | ||
| 117 | 412881-4 | Tay cầm phụSIDE HANDLE | 1 | ||
| 118 | 252640-2 | Đai ốc tai hồng M8WING NUT M8 | 1 | ||
| 120 | 858C53-9 | Nhãn máy HM1511HM1511 NAME PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | D-15285 | Mũi đục nhọn 400BULL POINT 400 | 1 | ||
| A02 | 821836-2 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | ||
| A03 | 8028F9-6 | Nhãn hộp nhựa HM1511HM1511 PLASTIC CASE LABEL | 2 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.