Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HM1812

Máy đục bê tông · 136 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita HM1812 – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita HM1812 – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 324236-0 Bộ giữ mũiTOOL RETAINER 1
2 322477-2 Cực bộ giữ mũiTOOL RETAINER POLE 2
3 256219-1 Chốt 4PIN 4 2
4 310616-6 Đầu giữ mũi 29TOOL HOLDER 29 1
5 233083-7 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 2
6 322560-5 Vòng chặnRETAINER RING 2
7 213757-6 Gioăng chữ O 80O RING 80 1
8 951272-9 Chốt đàn hồi 8-40SPRING PIN 8-40 2
9 324238-6 Trục bộ giữ mũiTOOL RETAINER SHAFT 1
10 265989-1 Bu lông lục giác chìm M12X45HEX. SOCKET BOLT M12X45 4
11 942301-9 Long đen vênh 12SPRING WASHER 12 4
12 213797-4 Gioăng chữ X 47X-RING 47 1
13 213798-2 Gioăng chữ O 47O-RING 47 1
14 326469-3 Chốt đậpIMPACT BOLT 1
15 332127-1 Long đen 42WASHER 42 1
16 262174-7 Vòng cao su 47RUBBER RING 47 1
17 332127-1 Long đen 42WASHER 42 1
18 319218-5 NòngBARREL 1
19 450347-6 NắpCAP 1
20 213953-6 Gioăng chữ O 24O RING 24 1
21 922677-0 Bu lông lục giác chìm M12X55HEX. SOCKET BOLT M12X55 4
22 942301-9 Long đen vênh 12SPRING WASHER 12 4
23 424666-6 Vòng phớt ASEAL RING A 1
24 346840-5 TấmPLATE 1
25 266086-6 Bu lông lục giác chìm M5X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X16 2
25-1 266071-9 Bu lông lục giác chìm M5X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X16 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
26 326470-8 Búa đậpSTRIKER 1
27 213799-0 Gioăng chữ O 56O-RING 56 1
28 332130-2 Lớp lót xi lanh 66CYLINDER LINER 66 1
29 455492-2 Miếng đệm 72SPACER 72 1
30 123361-2 Cụm bộ cân bằngBALANCER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 29,31
31 455492-2 Miếng đệm 72SPACER 72 1
32 332131-0 Miếng đệmSPACER 1
33 142922-9 Tay biên (nguyên bộ)CONNECTING ROD COMPLETE 1
34 268328-4 Chốt C 15PIN 15 C 1
35 213799-0 Gioăng chữ O 56O-RING 56 1
36 455509-1 Piston 1
37 213662-7 Gioăng chữ O 55O RING 55 1
38 455490-6 Tay biênCONNECTING ROD 1
39 424669-0 Ống xếpBELLOWS 1
40 211151-6 Vòng bi 6306LLBBALL BEARING 6306LLB 1
41 227797-8 Bánh răng nghiêng 57HELICAL GEAR 57 1
42 267290-0 Long đen phẳng 18FLAT WASHER 18 1
43 226834-5 Bánh răng 23-59 (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 23-59 1
44 212099-5 Lồng kim 1816NEEDLE CAGE 1816 2
45 267290-0 Long đen phẳng 18FLAT WASHER 18 1
46 424667-4 Vòng phớt BSEAL RING B 1
47 455491-4 Nắp bánh răngGEAR COVER 1
48 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 6
49 455500-9 Nắp bên BSIDE COVER B 1
50 850X57-3 Nhãn số seri HM1812HM1812 SERIAL NO. LABEL 1
51 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 4
52 850T96-9 Nhãn máy HM1812HM1812 NAME PLATE 1
53 424668-2 Nắp lọcFILTER CAP 1
54 443127-7 LọcFILTER 1
55 455493-0 ChặnSTOPPER 1
56 213810-8 Gioăng chữ O 124O-RING 124 1
57 961156-3 Phanh S-40RETAINING RING S-40 1
58 142921-1 Tay quay (nguyên bộ)CRANK COMPLETE 1
59 267486-3 Long đen phẳng 50FLAT WASHER 50 1
60 142952-0 Hộp tay quay (nguyên bộ)CRANK BOX COMPLETE 1
61 267486-3 Long đen phẳng 50FLAT WASHER 50 1
62 310619-0 Trục bộ đếmCOUNTER SHAFT 1
63 213902-3 Gioăng chữ O 135O RING 135 1
64 254220-0 Then 5KEY 5 1
65 310618-2 Trục khuỷuCRANK SHAFT 1
66 211500-7 Vòng bi 6307LLUBALL BEARING 6307LLU 1
67 256559-7 Chốt đầu trụ phẳng 6FLAT FILLISTER HD PIN 6 4
68 455506-7 Tay cầm CHANDLE C 1
69 455503-3 Nắp tâmCENTER COVER 1
70 234349-8 Lò xo nén 12ACOMPRESSION SPRING 12A 4
71 326471-6 Thanh 10ROD 10 4
72 142919-8 Vỏ trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK HOUSING COMPLETE 1
73 455503-3 Nắp tâmCENTER COVER 1
74 455506-7 Tay cầm CHANDLE C 1
75 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
76 455499-8 Nắp bên ASIDE COVER A 1
77 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 4
78 455510-6 Giá đỡBRACKET 1
79 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 2
80 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
81 455495-6 NắpCAP COVER 1
83 455514-8 Thấu kínhLENS 1
84 632E02-4 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
85 654531-7 Cầu đấu 2PTERMINAL BLOCK 2P 1
86 620417-7 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
87 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
88 687169-3 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
89 691025-1 Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 1
90 682560-0 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
91 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 2
92 455494-8 Nắp vỏ trục khuỷuCRANK HOUSING CAP 1
93 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 4
94 319220-8 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
95 455498-0 Nắp giá chổi thanBRUSH HOLDER COVER 1
96 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
97 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
98 455498-0 Nắp giá chổi thanBRUSH HOLDER COVER 1
99 455496-4 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
100 197128-4 Chổi than CB-218CARBON BRUSH CB-218 1
101 632E01-6 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT 1
101-1 632L58-9 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
102 636408-8 Stator 220VFIELD 220V 1
103 455497-2 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
104 266922-6 + HEX. BOLT M5X120 WITH GM 2
105 517913-3 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 106-111
106 211087-9 Vòng bi 6200DDWBALL BEARING 6200DDW 1
107 681630-2 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
108 240156-9 Cánh quạt 90FAN 90 1
109 267487-1 Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 1
110 211152-4 Vòng bi 6303LLUBALL BEARING 6303LLU 1
111 332129-7 Vít làm kínSEALING SCREW 1
112 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 4
113 455504-1 Tay cầm AHANDLE A 1
114 455508-3 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
115 455511-4 Dẫn hướng công tắcSWITCH GUIDE 1
116 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
117 455507-5 Nắp công tắcSWITCH COVER 1
118 650738-3 Công tắc C3JW-C-PSWITCH C3JW-C-P 1
119 455502-5 Đế tay cầm AHANDLE BASE A 1
120 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 6
121 256269-6 Chốt 6PIN 6 2
122 319222-4 ĐếBASE 1
123 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 4
124 455501-7 Nắp đầuHEAD COVER 1
125 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
126 455512-2 Đế tay cầm BHANDLE BASE B 1
127 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 6
128 266923-4 H.S.HEAD BOLT M6X25 WITH GM 4
129 455505-9 Tay cầm BHANDLE B 1
130 685756-2 Tấm cao suRUBBER SHEET 1
131 135669-2 Cụm đầu giữ mũiTOOL HOLDER ASS'Y 1 Gồm các mục 1-6,8,9
132 684970-7 Ống vải kính 3.5-45GLASS CLOTH TUBE 3.5-45 2
132-1 684670-9 Ống polyester phủ sơnVARNISHED POLYESTER TUBE 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A01 783203-8 Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 1
A02 B-10372 Mài tự lục giác 28.6MM28.6MM HEX SELF SHARPENING 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng