Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HP1630

Máy khoan búa 16MM · 61 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita HP1630

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 763161-4 Đầu kẹp mũi khoan S13DRILL CHUCK S13 1
2 417630-4 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1
3 153503-4 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
4 265495-6 Bu lông lục giác M8X110HEX. BOLT M8X110 1
5 345280-4 Long đen lục giácHEX. WASHER 1
6 266361-0 Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 3
6-1 265654-2 Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 3 Mã thay thế: thay được cho nhau
7 450619-9 Vỏ hộp sốGEAR HOUSING 1
8 324223-9 Trục chínhSPINDLE 1
8-1 327220-4 Trục chínhSPINDLE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
8-2 327376-3 Trục chínhSPINDLE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
9 233330-6 Lò xo nén 16COMPRESSION SPRING 16 1
10 211241-5 Vòng bi 6202DDWBALL BEARING 6202DDW 1
11 257246-1 Vòng 19RING 19 1
12 962153-2 Phanh R-35RETAINING RING R-35 1
13 257173-2 Vòng 12RING 12 1
14 226589-2 Bánh răng nghiêng 37HELICAL GEAR 37 1
14-1 227806-3 Bánh răng nghiêng 37HELICAL GEAR 37 1 Mã thay thế: thay theo bộ
15 233938-6 Vòng hãm lò xo 12RING SPRING 12 1
16 216001-0 Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 1
17 256251-5 Chốt 4PIN 4 1
18 424112-9 Vòng phớtSEAL RING 1
19 158676-8 Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE 1
19-1 140G48-3 Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
19-2 140M12-0 Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
20 417819-4 Cần chuyển chế độCHANGE LEVER 1
21 450621-2 Hộp cần gạtLEVER CASE 1
22 345944-0 Tấm chuyểnCHANGE PLATE 1
23 211031-6 Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB 1
24 241869-5 Cánh quạt 55FAN 55 1
25 515308-4 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 23,24,26,27
25-1 513438-5 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 23,24,26,27; Mã thay thế: thay theo bộ
26 681636-0 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
27 211021-9 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
28 421808-3 Vòng cao su 19RUBBER RING 19 1
29 450620-4 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
30 266415-3 Vít tự ren 4X55TAPPING SCREW 4X55 2
30-1 265649-5 Vít tự ren 4X55TAPPING SCREW 4X55 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
31 344871-8 ChặnRETAINER 2
32 417237-6 Nắp cách điệnINSULATION COVER 2
33 626603-8 Stator 220VFIELD 220V 1
34 450617-3 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
34-1 457967-7 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
35 865364-7 Nhãn máy HP1630HP1630 NAME PLATE 1
36 158677-6 Ốp tay cầm (nguyên bộ)HANDLE COVER COMPLETE 1
37 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
37-1 265652-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4 Mã thay thế: thay được cho nhau
38 643563-9 Giá chổi than 5X8BRUSH HOLDER 5X8 2
38-1 643566-3 Giá chổi than 5X8BRUSH HOLDER 5X8 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
39 A-88870 Chổi than CB-85ACARBON BRUSH CB-85A 1
39-1 B-80282 Bộ chổi than CB-85ACARBON BRUSH SET CB-85A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
40 645200-1 Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR 1
41 650586-0 Công tắc DGQ-1104HSWITCH DGQ-1104H 1
41-1 650695-5 Công tắc C3GA-2LSWITCH C3GA-2L 1 Mã thay thế: thay theo bộ
42 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
42-1 265652-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
43 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
44 682569-2 Ống chống gập dây nguồn 8-85CORD GUARD 8-85 1
45 691055-2 Dây nguồn 0.75-2-2.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.0 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 418163-2 Giá giữ then 10KEY HOLDER 10 1
A02 763441-8 Then đầu kẹp S13CHUCK KEY S13 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng