Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HP2050

Máy khoan búa 2-SPEED 20MM · 84 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita HP2050

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 193067-6 Bộ đầu kẹp mũi khoan và thenDRILL CHUCK & KEY SET 1
2 285839-4 Tấm chặn vòng biBEARING RETAINER 1
3 324247-5 Trục chínhSPINDLE 1
4 213314-0 Phớt dầu 19OIL SEAL 19 1
5 233921-3 Lò xo nén cônCONICAL COMPRESSION SPRING 1
6 345224-4 Long đen cốc 15CUP WASHER 15 1
7 211206-7 Vòng bi 6202LLBBALL BEARING 6202LLB 1
8 223137-8 Cam A 1
9 233920-5 Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 1
10 921923-8 Bu lông lục giác M8X120HEX. BOLT M8X120 1
11 417630-4 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1
11-1 417630-4 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
12 152521-9 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
12-1 134943-5 Cụm tay cầm phụ 36GRIP 36 ASS'Y 1 Gồm các mục 10,11
↳ C10 152521-9 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
12-2 134943-5 Cụm tay cầm phụ 36GRIP 36 ASS'Y 1 Gồm các mục 10,11,60; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 152521-9 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
12-3 135302-6 Cụm tay cầm phụ 36GRIP 36 ASS'Y 1 Gồm các mục 10,11,60; Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 153503-4 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
13 266053-1 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 3
14 153379-9 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
15 227030-8 Bánh răng thẳng 29-37SPUR GEAR 29-37 1
16 216001-0 Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 1
17 256251-5 Chốt 4PIN 4 1
18 417801-3 Cần chuyển chế độ ACHANGE LEVER A 1
18-1 418083-0 Cần chuyển chế độ ACHANGE LEVER A 1
19 417802-1 Hộp cần gạtLEVER CASE 1
20 211014-6 Vòng bi 606BALL BEARING 606 1
20-1 211012-0 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
21 153363-4 Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 1
21-1 153622-6 Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
22 211014-6 Vòng bi 606BALL BEARING 606 1
22-1 211012-0 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
23 421810-6 Vòng phớtSEAL RING 1
24 153364-2 Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE 1
24-1 153620-0 Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
25 213162-7 Gioăng chữ O 14O RING 14 1
25-1 213122-9 Gioăng chữ O 12O RING 12 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
26 417805-5 Cần chuyển chế độ BCHANGE LEVER B 1
27 345225-2 Tấm khóaLOCK PLATE 1
28 256251-5 Chốt 4PIN 4 1
29 232143-2 Lò xo láLEAF SPRING 1
30 417804-7 Thanh răng 12RACK 12 1
31 268092-7 Chốt 4PIN 4 1
32 345223-6 Tấm chuyển BCHANGE PLATE B 1
33 262087-2 Vòng 8RING 8 1
33-1 257857-2 Vòng 8RING 8 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
34 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
35 241881-5 Cánh quạt 52FAN 52 1
36 517413-3 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 33,34,35,37,38
37 681636-0 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
38 211021-9 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
39 421494-0 Vòng cao su 19RUBBER RING 19 1
40 417803-9 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
41 266060-4 Vít tự ren 4X65TAPPING SCREW 4X65 2
42 633528-9 Stator 220-240VFIELD 220-240V 1
43 183453-9 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1 Gồm các mục 44
43-1 417807-1 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
44 819063-3 Nhãn MakitaMAKITA LABEL 1
45 643989-5 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
46 191962-4 Chổi than CB-419CARBON BRUSH CB-419 1
46-1 B-80422 Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
47 853858-4 Nhãn máy HP2050NAME PLATE HP2050 1
48 689111-0 Miếng đệmSPACER 2
49 643988-7 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
50 645200-1 Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR 1
52 650524-2 Công tắc TG813ALB-2SWITCH TG813ALB-2 1
53 153284-0 Ốp tay cầm (nguyên bộ)HANDLE COVER COMPLETE 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
54 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 3
55 687053-2 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
55-1 687140-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
56 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
58 682566-8 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
59 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
60 345280-4 Long đen lục giácHEX. WASHER 1
61 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 324219-0 Cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE 1
A02 410102-8 Giá giữ thenKEY HOLDER 1
A03 824650-5 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1
Phụ tùng
↳ C10 417724-5 Chốt càiLATCH 2
↳ C20 819144-3 Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A04 763430-3 Then đầu kẹp S13CHUCK KEY S13 1
A06 806X02-6 Nhãn chỉ báo HP2050HP2050 INDICATION LABEL 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng