Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HP332D
Máy khoan vặn vít búa dùng pin · 42 mã phụ tùng · Áp dụng: HP332DSYE, HP332DSAE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183C34-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 17 | |
| 2 | 851T70-0 | Nhãn máy HP332DHP332D NAME PLATE | 1 | ||
| 2-1 | 851T69-5 | Nhãn máy HP332DHP332D NAME PLATE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 8 | ||
| 4 | 456532-9 | Cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER | 1 | ||
| 5 | 233025-1 | Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 | 2 | ||
| 6 | 419041-9 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 7 | 650689-0 | Công tắc C3JW-2BSWITCH C3JW-2B | 1 | ||
| 8 | 251468-5 | Vít đầu phẳng M6X22- FLAT HEAD SCREW M6X22 | 1 | ||
| 9 | 763238-5 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 10KEYLESS DRILL CHUCK 10 | 1 | ||
| 10 | 123587-6 | Cụm cần chuyển chế độCHANGE LEVER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 5 | |
| 11 | 123548-6 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | ||
| 11-1 | 123761-6 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 11-2 | 123867-0 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 11-3 | 123867-0 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 12 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 13 | 620487-6 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 13-1 | 620487-6 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 620553-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 13-2 | 620B33-7 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 620553-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 14 | 629178-6 | Stator | 1 | ||
| 15 | 619393-0 | Rotor | 1 | ||
| 15-1 | 619410-6 | Rotor | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 15-2 | 619410-6 | Rotor | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 16 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 17 | 183C34-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 251314-2 | Vít và M4X12+ SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346909-5 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03 | 784202-3 | Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 | 1 | ||
| A04B | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản HP332DSYE | |
| A04C | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản HP332DSAE | |
| A05B | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản HP332DSYE; gồm nhiều chi tiết | |
| A05C | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản HP332DSAE; gồm nhiều chi tiết | |
| A06B | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 2 | Chỉ bản HP332DSYE | |
| A06C | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 2 | Chỉ bản HP332DSAE | |
| Phụ tùng | |||||
| A06-1C | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07B | 821661-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản HP332DSYE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07C | 821661-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản HP332DSAE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.