Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HR001G

Máy crdls búa tổ hợp 28MM · 149 mã phụ tùng · Áp dụng: HR001GZ03, HR001GM202

Sơ đồ chi tiết máy Makita HR001G

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 286288-8 Nắp 35CAP 35 1
2 233989-9 Vòng hãm lò xo 14RING SPRING 14 1
3 346834-0 Long đen 16WASHER 16 1
4 233992-0 Vòng hãm lò xo 15RING SPRING 15 1
5 267114-0 Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 1
6 455393-4 Chụp đầu kẹpCHUCK COVER 1
7 325813-1 Vòng 21RING 21 1
8 346177-0 Long đen dẫn hướngGUIDE WASHER 1
9 233916-6 Lò xo côn 21-29 (nguyên bộ)CONICAL COMP. SPRING 21-29 1
10 126882-3 Cụm tay cầm phụGRIP ASSEMBLY 1 Gồm các mục 11-19
11 144959-2 Nút khóa (nguyên bộ)LOCK BUTTON COMPLETE 1
12 233360-7 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
13 265625-9 Vít vặn tay M6X50THUMB SCREW M6X50 1
14 422258-5 Tấm mútSPONGE SHEET 1
15 458355-1 Đế tay cầm phụSIDE HANDLE BASE 1
16 931302-2 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
17 458357-7 Tay cầm phụ 36GRIP 36 1
18 422255-1 NắpCAP 1
19 161838-9 Chốt cố địnhFIX PIN 1
20 266351-3 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 4
21 144965-7 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 213345-9 Phớt dầu 25OIL SEAL 25 1
↳ C20 331890-3 Ống lót cốcCUP SLEEVE 1
22 211294-4 Vòng bi 6806LLUBALL BEARING 6806LLU 1
23 211012-0 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
24 233360-7 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
25 347228-2 Tấm khóaLOCK PLATE 1
26 213278-8 Gioăng chữ O 17O RING 17 1
27 135961-6 Cụm cần chuyển chế độCHANGE LEVER ASSY 1 Gồm các mục 26
28 234264-6 Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 1
29 457709-9 Nút khóaLOCK BUTTON 1
30 216022-2 Bi thép 7.0STEEL BALL 7.0 2
31 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 4
32 142972-4 Đầu giữ mũi (nguyên bộ)TOOL HOLDER COMPLETE 1
↳ C10 213344-1 Phớt dầu 9OIL SEAL 9 1
33 332139-4 Bích chủ độngDRIVING FLANGE 1
34 227360-7 Bánh răng thẳng 51SPUR GEAR 51 1
35 234148-8 Lò xo nén 31COMPRESSION SPRING 31 1
36 267153-0 Long đen phẳng 30FLAT WASHER 30 1
37 257932-4 Long đen khóa xoắn 30SPIRO LOCK WASHER 30 1
38 267153-0 Long đen phẳng 30FLAT WASHER 30 1
39 325783-4 Ống lót 9BSLEEVE 9B 1
40 325789-2 Chốt đập AIMPACT BOLT A 1
41 325792-3 Long đen 10WASHER 10 1
42 234149-6 Lò xo nén 20COMPRESSION SPRING 20 1
43 325793-1 Hộp gioăng chữ O BO-RING CASE B 1
44 213073-6 Gioăng chữ O 9O RING 9 1
45 233979-2 Vòng hãm lò xo 28RING SPRING 28 1
46 325784-2 Búa đậpSTRIKER 1
47 213258-4 Gioăng chữ O 17.5O RING 17.5 1
48 327079-9 Xi lanh pistonPISTON CYLINDER 1
49 346036-8 Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE 1
50 324215-8 Khớp nối pistonPISTON JOINT 1
51 232449-8 Lò xo nén 14COMPRESSION SPRING 14 1
52 265A87-7 Bu lông nút ổ cắm hoa thị M4X8TORX SOCKET BUTTON BOLT M4X8 1
53 347344-0 Dẫn hướng lò xoSPRING GUIDE 1
54 922148-7 Bu lông lục giác chìm M4X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X25 2
55 144960-7 Đỡ trong (nguyên bộ)INNER SUPPORT COMPLETE 1
56 257336-0 Ngoài vòng chặn U-6STOP RING EXT U-6 1
57 253186-1 Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 1
58 226170-9 Bánh răng thẳng 10SPUR GEAR 10 1
59 332125-5 Cam ly hợpCLUTCH CAM 2
60 327078-1 Trục camCAM SHAFT 1
61 219030-2 Vòng bi nghiêng 10SWASH BEARING 10 1
62 257321-3 Vòng 8RING 8 1
63 346538-4 Dẫn hướng giá giữ đối trọngWEIGHT HOLDER GUIDE 2
64 253077-6 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
65 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 1
66 310869-7 Đối trọng bộ đếmCOUNTER WEIGHT 1
67 922148-7 Bu lông lục giác chìm M4X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X25 2
68 319674-9 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
69 211032-4 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1
70 347343-2 Tấm chặn vòng bi BBEARING RETAINER B 1
71 221599-4 Bánh răng côn xoắn 32SPIRAL BEVEL GEAR 32 1
72 213850-6 Gioăng chữ O 74O-RING 74 1
73 256536-9 Chốt đầu trụ phẳng 6FLAT FILLISTER HD PIN 6 1
74 136194-6 Cụm vỏ trongINNER HOUSING ASS'Y 1 Gồm các mục 52,53,72,76,78
75 232436-7 Lò xo nén 10COMPRESSION SPRING 10 1
76 443153-6 NỉFELT 1
77 922118-6 Bu lông lục giác chìm M4X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X12 2
78 213008-7 Gioăng chữ O 22.4O RING 22.4 1
79 347230-5 Tấm chuyển BCHANGE PLATE B 1
80 234343-0 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
81 347229-0 Tấm chuyển ACHANGE PLATE A 1
82 346536-8 Tấm chặn vòng bi ABEARING RETAINER A 1
83 144964-9 Bánh răng côn xoắn 11 (nguyên bộ)SPIRAL BEVEL GEAR 11 COMPLETE 1
84 210024-0 Vòng bi 608LLUBALL BEARING 608LLU 1
85 253835-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
86 519513-5 Cụm rotorROTOR ASSY 1 Gồm các mục 83-85,87
87 210022-4 Vòng bi 626DDWBALL BEARING 626DDW 1
88 629454-8 Stator 1
89 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
90 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
91 620B98-9 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
94 140G30-2 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
↳ C10 213218-6 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
↳ C11 213A05-9 Gioăng chữ O 16O-RING16 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C20 818H48-4 Nhãn nắpCAP LABEL 1
97 127344-4 Cụm móc treoHOOK ASS'Y 1
98 911211-1 Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 2
99 620C01-6 Mạch cảm biếnSENSOR CIRCUIT 1
100 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 1
101 256886-2 Thanh 3ROD 3 2
102 422472-3 Ống lót mút 3SPONGE SLEEVE 3 4
103 264002-2 Đai ốc vuông M5SQUARE NUT M5 2
104 459184-5 Vòng đệm 12CUSHION RING 12 2
105 183N64-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 112
106 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 8
107 856N18-1 Nhãn máy HR001GHR001G NAME PLATE 1
108 8008C4-9 Nhãn trongCLEAR LABEL 1
109 620C00-8 Mạch cảm biến gia tốcACCELEROMETER CIRCUIT 1
110 346039-2 Tấm đỡSUPPORT PLATE 1
111 620549-0 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
112 183N64-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 105
113 233598-4 Lò xo xoắn 6TORSION SPRING 6 1
114 313226-8 Dụng cụ mởOPENER 1
115 632P64-8 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
116 856N25-4 Nhãn số seri HR001GHR001G SERIAL NO. LABEL 1
117 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 7
118 183N52-1 Bộ tay cầmHANLDE SET 1 Gồm các mục 122
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
119 453124-5 Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER 1
120 651439-6 Công tắc C3JR-4B-2SWITCH C3JR-4B-2 1
121 8005T5-8 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
122 183N52-1 Bộ tay cầmHANLDE SET 1 Gồm các mục 118
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
123 135966-6 Cụm đầu giữ mũiTOOL HOLDER ASSY 1 Gồm các mục 31-37,39-45
Phụ kiện kèm theo máy
A01 331886-4 Cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE 1
A02 194683-7 Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET 1
A03 443122-7 VảiCLOTH 1
A05C 8007U7-3 Nhãn hộp nhựa HR001GM202HR001GM202 PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản HR001GM202
A06B 199393-1 Bộ không dâyWIRELESS UNIT SET 1 Chỉ bản HR001GZ03
A06C 199393-1 Bộ không dâyWIRELESS UNIT SET 1 Chỉ bản HR001GM202
Phụ tùng
A06-1B 199393-1 Bộ không dâyWIRELESS UNIT SET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A06-1C 199393-1 Bộ không dâyWIRELESS UNIT SET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A06-2B 199393-1 Bộ không dâyWIRELESS UNIT SET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A06-2C 199393-1 Bộ không dâyWIRELESS UNIT SET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện kèm theo máy
A07C 821552-6 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 4)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE4) 1 Chỉ bản HR001GM202
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A08C 835C84-5 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản HR001GM202
A11C 191B26-6 Bộ pin BL4040BATTERY BL4040 SET 2 Chỉ bản HR001GM202
A12C 412393-7 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản HR001GM202
A13C ***DC40RA Sạc nhanh DC40RADC40RA FAST CHARGER 1 Chỉ bản HR001GM202; gồm nhiều chi tiết
A14C 8007U6-5 Nhãn chỉ báo HR001GM202HR001GM202 INDICATION LABEL 1 Chỉ bản HR001GM202
A15B 195173-3 Bộ cốc hứng bụiDUSTCUP SET 1 Chỉ bản HR001GZ03
A15C 195173-3 Bộ cốc hứng bụiDUSTCUP SET 1 Chỉ bản HR001GM202
B01 199233-3 Bộ bảo dưỡng búaHAMMER SERVICE KIT 1 Gồm các mục 1,2,4,30,44,45,47
Phụ tùng
↳ C10 195127-0 Bộ bình chứa dầuOIL VESSEL SET 2
Phụ kiện kèm theo máy
B02 191C37-7 Bộ móc treoHOOK SET 1 Gồm các mục 97,98,103

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng