Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HR005G

Máy khoan bê tông dùng pin 40MM · 170 mã phụ tùng · Áp dụng: HR005GM201

Sơ đồ chi tiết máy Makita HR005G – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita HR005G – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 286292-7 Nắp đầu giữ mũiTOOL HOLDER CAP 1
2 233948-3 Vòng hãm lò xo 25RING SPRING 25 1
3 257308-5 Vòng 28RING 28 1
4 454330-5 Chụp đầu kẹpCHUCK COVER 1
5 262167-4 Vòng cao su 30RUBBER RING 30 1
6 326272-2 Vòng đầu kẹpCHUCK RING 1
7 454331-3 Nắp nhảRELEASE COVER 1
8 310257-8 Bộ giữ mũiTOOL RETAINER 2
9 346670-4 Dẫn hướng lò xoSPRING GUIDE 1
10 234288-2 Lò xo nén 46COMPRESSION SPRING 46 1
11 346670-4 Dẫn hướng lò xoSPRING GUIDE 1
12 424560-2 Nắp vỏHOUSING CAP 1
13 922351-0 Bu lông lục giác chìm M6X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X30 4
14 141957-7 Nắp vỏ A (nguyên bộ)HOUSING COVER A COMPLETE 1
↳ C10 810100-6 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
15 213615-6 Gioăng chữ O 46O RING 46 1
16 141956-9 Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE 1
↳ C10 213490-0 Phớt dầu 32OIL SEAL 32 1
↳ C20 213492-6 Gioăng chữ O 32O-RING 32 1
↳ C30 233963-7 Vòng hãm lò xo 45RING SPRING 45 1
17 454337-1 Ống lót khóaLOCK SLEEVE 1
18 234290-5 Vòng hãm lò xo 59RING SPRING 59 1
19 213707-1 Gioăng chữ O 65O RING 65 1
20 267469-3 Long đen phẳng 32FLAT WASHER 32 1
21 262168-2 Vòng cao su 32RUBBER RING 32 1
22 267469-3 Long đen phẳng 32FLAT WASHER 32 1
23 326268-3 Đầu giữ mũiTOOL HOLDER 1
24 213317-4 Gioăng chữ O 20O RING 20 2
25 213392-0 Vòng flo 25FLUORIDE RING 25 2
26 136377-8 Cụm chốt đậpIMPACT BOLT ASSY 1 Gồm các mục 24,25
27 326274-8 Vòng 17RING 17 1
28 262166-6 Vòng cao su 18RUBBER RING 18 1
29 454347-8 Ống lót trượtSLIDE SLEEVE 1
30 326270-6 Búa đậpSTRIKER 1
31 213695-2 Gioăng chữ O 22O-RING 22 1
32 234289-0 Lò xo nén 33COMPRESSION SPRING 33 1
33 346673-8 Vòng dẫn hướngGUIDE RING 1
34 256548-2 Chốt đầu trụ phẳng 6FLAT FILLISTER HEAD PIN 6 1
35 346671-2 Tấm thanh nốiLINK PLATE 1
36 313255-1 Ống lót chủ độngDRIVING SLEEVE 1
37 257991-8 Phanh WR-32.5 (EXT)RETAINING RING (EXT) WR-32.5 1
38 257340-9 Vòng 33RING 33 1
39 267470-8 Long đen phẳng 33FLAT WASHER 33 1
40 234287-4 Lò xo nén 34COMPRESSION SPRING 34 1
41 267470-8 Long đen phẳng 33FLAT WASHER 33 1
42 136378-6 Cụm xi lanhCYLINDER ASSY 1 Gồm các mục 37-41,43,44
43 257991-8 Phanh WR-32.5 (EXT)RETAINING RING (EXT) WR-32.5 1
44 213406-5 Gioăng chữ O 30O RING 30 3
45 256197-5 Chốt 7PIN 7 1
46 419004-5 Piston 1
47 213379-2 Gioăng chữ O 21O RING 21 1
48 213695-2 Gioăng chữ O 22O-RING 22 1
49 454317-7 Tay biênCONNECTING ROD 1
50 227613-4 Bánh răng côn xoắn 26SPIRAL BEVEL GEAR 26 1
51 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
52 454326-6 Cần chuyển chế độCHANGE LEVER 1
53 313325-6 Nắp che tay quayCRANK CAP COVER 1
54 454345-2 Cần gạt tay quayCRANK LEVER 1
55 213262-3 Gioăng chữ O 18O RING 18 1
56 424556-3 Nắp lọcFILTER CAP 1
57 443182-9 LọcFILTER 1
58 454319-3 Nắp tay quayCRANK CAP 1
59 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 6
60 424559-7 Vòng phớt BSEAL RING B 1
61 232280-2 Lò xo láLEAF SPRING 1
62 458100-4 Cần gạt thanh nốiLINK LEVER 1
63 911511-9 Vít đầu tròn M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 1
64 233603-7 Lò xo xoắn 7TORSION SPRING 7 1
65 454338-9 Dẫn hướng thanh nốiLINK GUIDE 1
66 141953-5 Vỏ trục khuỷu A (nguyên bộ)CRANK HOUSING A COMPLETE 1
67 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 4
68 140Y51-2 Giá giữ lò xo (nguyên bộ)SPRING HOLDER COMPLETE 1
↳ C10 422646-6 Nắp 10CAP 10 2
69 234282-4 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 2
70 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 4
71 126290-8 Cụm giới hạn lực siếtTORQUE LIMITER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 72-79
72 254239-9 Then 4KEY 4 2
73 227612-6 Bánh răng côn xoắn 7SPIRAL BEVEL GEAR 7 1
74 211232-6 Vòng bi 6002LLUBALL BEARING 6002LLU 1
75 141959-3 Giới hạn lực siết (nguyên bộ)TORQUE LIMITTER COMPLETE 1
76 324727-1 Long đen có vai 8SHOULDER WASHER 8 1
77 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
78 253215-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
79 961004-6 Phanh S-8RETAINING RING S-8 1
80 326271-4 Trục khuỷuCRANK SHAFT 1
81 210183-0 Vòng bi 6004LLUBALL BEARING 6004LLU 1
82 961060-6 Phanh S-20RETAINING RING S-20 1
83 227772-4 Bánh răng nghiêng 37HELICAL GEAR 37 1
84 253180-3 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
85 424558-9 Vòng phớt ASEAL RING A 1
86 141955-1 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
87 454342-8 Tấm lò xoSPRING PLATE 2
88 234286-6 Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 2
89 326273-0 Đối trọng bộ đếmCOUNTER WEIGHT 2
90 234286-6 Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 2
91 213325-5 Gioăng chữ O 19O RING 19 2
92 142289-5 Giá giữ (nguyên bộ)HOLDER COMPLETE 2
93 213231-4 Phớt dầu 15OIL SEAL 15 1
94 331596-3 Ống lót 12SLEEVE 12 1
95 211137-0 Vòng bi 6201LLUBALL BEARING 6201LLU 1
96 253744-3 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
97 519492-7 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 94-96,98
98 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
99 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 2
100 458099-3 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
101 629335-6 Stator 1
102 632R64-0 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
103 652031-1 Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 3
104 620D76-1 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
105 687B69-9 ChặnSTOPPER 1
106 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
107 454348-6 Chắn bảo vệ 40GUARD 40 1
108 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 2
109 267721-9 Long đen sóng 15WAVE WASHER 15 1
110 458051-1 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
111 256380-4 Chốt vai 4-6SHOULDER PIN 4-6 2
112 347299-9 Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE 1
113 922111-0 Bu lông lục giác chìm M4X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X10 4
114 412951-9 ĐếBASE 1
115 232643-2 Lò xo xoắn 13TORSION SPRING 13 1
116 140W56-0 Cần gạt (nguyên bộ)LEVER COMPLETE 1
117 263046-9 Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 2
118 620D75-3 Mạch cảm biếnSENSOR CIRCUIT 1
119 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
120 620796-3 Mạch mặt sốDIAL CIRCUIT 1
121 140W55-2 Nắp vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COVER COMPLETE 1
↳ C10 422564-8 Tấm mútSPONGE SHEET 1
↳ C11 422730-7 Tấm cao suRUBBER SHEET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
122 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 2
123 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 4
124 183R84-2 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 143
125 232411-3 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
126 620549-0 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
127 620D73-7 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
128 620D74-5 Mạch cảm biến gia tốcACCELEROMETER CIRCUIT 1
129 422472-3 Ống lót mút 3SPONGE SLEEVE 3 4
130 256886-2 Thanh 3ROD 3 2
131 422642-4 Cao su đệmCUSHION RUBBER 1
132 232650-5 Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 1
133 183R85-0 Bộ giá giữ pinBATTERY HOLDER SET 1 Gồm các mục 136
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
134 346039-2 Tấm đỡSUPPORT PLATE 1
135 632P49-4 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
136 183R85-0 Bộ giá giữ pinBATTERY HOLDER SET 1 Gồm các mục 133
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
137 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
138 232152-1 Lò xo láLEAF SPRING 1
139 412953-5 Khóa cò bấmTRIGGER LOCK 1
140 458097-7 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
141 232418-9 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
142 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
143 183R84-2 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 124
144 140F99-0 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
↳ C10 213218-6 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
↳ C20 818H07-8 Nhãn nắpCAP LABEL 1
145 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 8
146 8012U4-2 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
147 857X76-0 Nhãn số seri HR005GHR005G SERIAL NO. LABEL 1
148 857X71-0 Nhãn máy HR005GHR005G NAME PLATE 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 123138-5 Cụm tay cầm phụSIDE GRIP ASSEMBLY 1
A02 196792-8 Bộ tay cầm phụ 73SIDE HANDLE 73 SET 1
A03 194683-7 Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET 1
A04 821837-0 Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE 1
A05 331955-1 Cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE 1
A06 443122-7 VảiCLOTH 1
A08B 412393-7 Nắp pinBATTERY COVER 2 Chỉ bản HR005GM201
A09B 191B26-6 Bộ pin BL4040BATTERY BL4040 SET 2 Chỉ bản HR005GM201
A10B ***DC40RA Sạc nhanh DC40RADC40RA FAST CHARGER 1 Chỉ bản HR005GM201; gồm nhiều chi tiết
B01 191N29-2 Bộ bảo dưỡng búaHAMMER SERVICE KIT 1 Gồm các mục 1,2,8,24,25,31,47,48
Phụ tùng
↳ C10 181490-7 Mỡ bôi trơn búa 30GHAMMER GREASE 30G 2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng