Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HR2652

Máy comb.hammer nối dài bụi W 26MM · 165 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita HR2652 – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita HR2652 – hình 2 Sơ đồ chi tiết máy Makita HR2652 – hình 3

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 286288-8 Nắp 35CAP 35 1
2 233989-9 Vòng hãm lò xo 14RING SPRING 14 1
3 346834-0 Long đen 16WASHER 16 1
4 233992-0 Vòng hãm lò xo 15RING SPRING 15 1
5 267114-0 Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 1
6 455393-4 Chụp đầu kẹpCHUCK COVER 1
7 325813-1 Vòng 21RING 21 1
8 346177-0 Long đen dẫn hướngGUIDE WASHER 1
9 233916-6 Lò xo côn 21-29 (nguyên bộ)CONICAL COMP. SPRING 21-29 1
10 216022-2 Bi thép 7.0STEEL BALL 7.0 2
19 266745-2 Bu lông lục giác M8X90HEX.BOLT M8X90 1
20 453129-5 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1
21 158057-6 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
↳ C10 931402-8 Đai ốc lục giác M8HEX. NUT M8 1
22 161656-5 Cần chuyển chế độ (nguyên bộ)CHANGE LEVER COMPLETE 1
23 234264-6 Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 1
24 213278-8 Gioăng chữ O 17O RING 17 1
25 457709-9 Nút khóaLOCK BUTTON 1
26 140C99-2 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 213636-8 Phớt dầu 25OIL SEAL 25 1
27 331890-3 Ống lót cốcCUP SLEEVE 1
28 211294-4 Vòng bi 6806LLUBALL BEARING 6806LLU 1
29 210028-2 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
30 142973-2 Đầu giữ mũi (nguyên bộ)TOOL HOLDER COMPLETE 1
↳ C10 213344-1 Phớt dầu 9OIL SEAL 9 1
31 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 4
32 332139-4 Bích chủ độngDRIVING FLANGE 1
33 227360-7 Bánh răng thẳng 51SPUR GEAR 51 1
34 234148-8 Lò xo nén 31COMPRESSION SPRING 31 1
35 267153-0 Long đen phẳng 30FLAT WASHER 30 1
36 257932-4 Long đen khóa xoắn 30SPIRO LOCK WASHER 30 1
37 267153-0 Long đen phẳng 30FLAT WASHER 30 1
38 325782-6 Ống lót 9ASLEEVE 9A 1
39 325789-2 Chốt đập AIMPACT BOLT A 1
40 325794-9 Vòng 10ARING 10A 1
41 424267-0 Vòng đệm 12CUSHION RING 12 1
42 325798-1 Hộp gioăng chữ O AO-RING CASE A 1
43 213073-6 Gioăng chữ O 9O RING 9 1
44 233979-2 Vòng hãm lò xo 28RING SPRING 28 1
45 325784-2 Búa đậpSTRIKER 1
46 213258-4 Gioăng chữ O 17.5O RING 17.5 1
47 310345-1 Xi lanh pistonPISTON CYLINDER 1
48 346036-8 Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE 1
49 324215-8 Khớp nối pistonPISTON JOINT 1
50 234098-7 Lò xo nén 14COMPRESSION SPRING 14 1
51 267447-3 Long đen phẳng 14FLAT WASHER 14 1
52 257336-0 Ngoài vòng chặn U-6STOP RING EXT U-6 1
53 253186-1 Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 1
54 227359-2 Bánh răng thẳng 10SPUR GEAR 10 1
55 332125-5 Cam ly hợpCLUTCH CAM 2
57 326448-1 Trục camCAM SHAFT 1
58 219014-0 Vòng bi nghiêng 10SWASH BEARING 10 1
59 257321-3 Vòng 8RING 8 1
60 266437-3 Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 2
61 310344-3 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
62 211032-4 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1
63 285735-6 Tấm chặn vòng biBEARING RETAINER 1
64 227719-8 Bánh răng nghiêng 26HELICAL GEAR 26 1
65 213728-3 Gioăng chữ O 68O-RING 68 1
68 141572-7 Vỏ trong (nguyên bộ)INNER HOUSING COMPLETE 1
72 213678-2 Phớt dầu 12OIL SEAL 12 1
73 213407-3 Gioăng chữ O 26O RING 26 1
74 262569-4 Ống lót 9SLEEVE 9 1
75 210042-8 Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB 1
76 253733-8 Long đen phẳng 9FLAT WASHER 9 1
77 240182-8 Cánh quạt 65FAN 65 1
78 457711-2 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
79 457710-4 Vỏ quạtFAN HOUSING 1
80 457713-8 Tấm lọcFILTER PLATE 1
81 262184-4 Ống lót 10SLEEVE 10 1
82 240121-8 Cánh quạt 65FAN 65 1
83 681652-2 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
84 210023-2 Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW 1
85 515423-4 Cụm rotor 220VARMATURE ASSY 220V 1 Gồm các mục 82-84
86 267804-5 Long đen sóng 15WAVE WASHER 15 1
87 347230-5 Tấm chuyển BCHANGE PLATE B 1
88 233360-7 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
89 234343-0 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
90 347229-0 Tấm chuyển ACHANGE PLATE A 1
91 347228-2 Tấm khóaLOCK PLATE 1
92 266361-0 Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 2
93 451527-7 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
94 621873-4 StatorFIELD 1
95 819389-3 Nhãn trongCLEAR LABEL 1
96 855J95-6 Nhãn máy HR2652HR2652 NAME PLATE 1
97 195001-2 Bộ chổi than CB-325CARBON BRUSH SET CB-325 1
98 266334-3 Vít tự ren 4X60TAPPING SCREW 4X60 4
99 451536-6 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
100 266556-5 Vít tự ren 3X12TAPPING SCREW 3X12 2
101 632K38-9 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT 1
102 855J99-8 Nhãn số seri HR2652HR2652 SERIAL NO. LABEL 1
103 819390-8 Nhãn trongCLEAR LABEL 1
104 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
105 651090-2 Công tắc TG853TB-3SWITCH TG853TB-3 1
106 682566-8 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
107 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
108 451528-5 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
109 687682-1 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
110 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
112 127185-8 Hệ thống thu bụiDUST COLLECTION SYSTEM 1 Gồm các mục 113-118,120-142,145,146
112-1 127185-8 Hệ thống thu bụiDUST COLLECTION SYSTEM 1 Gồm các mục 113-118,120-142,145,146; Mã thay thế: thay được cho nhau
113 424722-2 Cao su đầu nốiFITTING RUBBER 1
114 455736-0 Bộ thuCOLLECTOR 1
115 424474-5 Nắp làm kínSEALING CAP 1
116 251568-1 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M3X12H.S.H.BOLT M3X12 WITH WR 2
117 457730-8 Đế bộ thu ACOLLECTOR BASE A 1
118 457723-5 Nắp ốngPIPE COVER 1
120 457718-8 Nút bấm BPUSH BUTTON B 1
121 326988-9 Ống trượtSLIDE PIPE 1
122 457728-5 Đế chặn BSTOPPER BASE B 1
123 457722-7 Dẫn hướng thanh răngRACK GUIDE 1
124 232386-6 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 2
125 457721-9 Tấm lò xoSPRING PLATE 2
126 457717-0 Nút bấm APUSH BUTTON A 1
127 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
128 457719-6 Đế chặn ASTOPPER BASE A 1
129 251314-2 Vít và M4X12+ SCREW M4X12 1
130 245045-3 Ống mềm 30HOSE 30 1
131 458668-0 Cần khóaLOCK LEVER 1
132 231316-4 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
133 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 8
134 183K50-7 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 139
135 457712-0 Ống lót khớp nốiJOINT SLEEVE 2
136 245047-9 Ống mềm 30HOSE 30 1
136-1 245042-9 Ống mềm C 30HOSE 30 C 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
136-2 245047-9 Ống mềm 30HOSE 30 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
137 256158-5 Chốt 3PIN 3 1
138 457720-1 Cần gạt đẩyPUSH LEVER 1
139 183K50-7 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 134
140 457724-3 Ống trongINNER PIPE 1
141 457725-1 Tấm mút BSPONGE SHEET B 1
142 199586-0 Bộ hộp bụiDUST CASE SET 1 Gồm các mục 143,147-163
142-1 199586-0 Bộ hộp bụiDUST CASE SET 1 Gồm các mục 143,147-163; Mã thay thế: thay được cho nhau
143 199557-7 Bộ lọcFILTER SET 1
145 458687-6 ChặnSTOPPER 1
146 422315-9 Bộ giảm chấnDAMPER 1
147 457727-7 Chắn bảo vệ lọcFILTER GUARD 1
148 453148-1 Cần gạt nhảRELEASE LEVER 1
149 327221-2 TrụcSHAFT 1
150 253431-4 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
151 140G88-1 Hộp bụi (nguyên bộ)DUST CASE COMPLETE 1
↳ C10 256533-5 Thanh 2.5ROD 2.5 1
↳ C20 423426-3 Tấm mút ASPONGE SHEET A 1
↳ C30 457726-9 Đế lọcFILTER BASE 1
151-1 140G88-1 Hộp bụi (nguyên bộ)DUST CASE COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 256533-5 Thanh 2.5ROD 2.5 1
↳ C20 423426-3 Tấm mút ASPONGE SHEET A 1
↳ C30 457726-9 Đế lọcFILTER BASE 1
152 310918-0 Cam 1
153 310919-8 BúaHAMMER 1
154 232482-0 Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 1
155 253431-4 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
156 961004-6 Phanh S-8RETAINING RING S-8 1
157 226856-5 Bánh răng SUPER 17SUPER GEAR 17 1
158 226857-3 Bánh răng trong 49INTERNAL GEAR 49 1
159 226855-7 Bánh răng SUPER 15SUPER GEAR 15 3
160 140F90-8 Mâm (nguyên bộ)CARRIER COMPLETE 1
161 253430-6 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
162 140H88-7 Mặt số (nguyên bộ)DIAL COMPLETE 1
↳ C10 422431-7 Tấm mútSPONGE SHEET 1
163 922129-1 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M4X16H.S.H.BOLT M4X16 WITH WG 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 324219-0 Cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE 1
A02 424474-5 Nắp làm kínSEALING CAP 5
A03 821781-1 Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE 1
Phụ tùng
↳ C10 162302-3 Chốt càiLATCH 2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng