Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HR2670

Máy búa tổ hợp 26MM · 90 mã phụ tùng · Áp dụng: HR2670, HR2670X5

Sơ đồ chi tiết máy Makita HR2670

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2024/11 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 286288-8 Nắp 35CAP 35 1
2 233989-9 Vòng hãm lò xo 14RING SPRING 14 1
3 346834-0 Long đen 16WASHER 16 1
4 4130J0-5 Chụp đầu kẹpCHUCK COVER 1
5 233992-0 Vòng hãm lò xo 15RING SPRING 15 1
6 327269-4 Vòng 17RING 17 1
7 347944-6 Long đen dẫn hướngGUIDE WASHER 1
8 232503-8 Lò xo côn 21-34 (nguyên bộ)CONICAL COMP. SPRING 21-34 1
9 137222-0 Cụm vỏ hộp sốGEAR HOUSING ASS'Y 1 Gồm các mục 10
10 210143-2 Vòng bi 626ZZBALL BEARING 626ZZ 1
11 233360-7 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
12 347C59-7 Tấm khóaLOCK PLATE 1
13 232286-0 Lò xo láLEAF SPRING 1
14 213278-8 Gioăng chữ O 17O RING 17 1
15 137166-4 Cụm cần chuyển chế độCHANGE LEVER ASSEMBLY 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
16 267153-0 Long đen phẳng 30FLAT WASHER 30 1
17 455394-2 Nắp cần chuyển chế độCHANGE LEVER CAP 1
18 4130H9-3 Nắp cần chuyển chế độCHANGE LEVER COVER 1
19 216022-2 Bi thép 7.0STEEL BALL 7.0 2
20 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 3
21 141W48-2 Đầu giữ mũi (nguyên bộ)TOOL HOLDER COMPLETE 1
22 327D75-1 Bích chủ độngDRIVING FLANGE 1
23 227B57-0 Bánh răng thẳng 40SPUR GEAR 40 1
24 234148-8 Lò xo nén 31COMPRESSION SPRING 31 1
25 267153-0 Long đen phẳng 30FLAT WASHER 30 1
26 257932-4 Long đen khóa xoắn 30SPIRO LOCK WASHER 30 1
27 327D80-8 Ống lót 9SLEEVE 9 1
28 327D81-6 Chốt đập AIMPACT BOLT A 1
29 325792-3 Long đen 10WASHER 10 1
30 234149-6 Lò xo nén 20COMPRESSION SPRING 20 1
31 325793-1 Hộp gioăng chữ O BO-RING CASE B 1
32 213073-6 Gioăng chữ O 9O RING 9 1
33 233979-2 Vòng hãm lò xo 28RING SPRING 28 1
34 325784-2 Búa đậpSTRIKER 1
35 213258-4 Gioăng chữ O 17.5O RING 17.5 1
36 327D74-3 Xi lanh pistonPISTON CYLINDER 1
37 327D79-3 Khớp nối pistonPISTON JOINT 1
38 347C60-2 Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE 2
39 257A41-5 Vòng 6RING 6 1
40 227B56-2 Bánh răng thẳng 9SPUR GEAR 9 1
41 310678-4 Cam ly hợpCLUTCH CAM 2
42 327D78-5 Trục camCAM SHAFT 1
43 265D67-1 Kèm bu lông đầu lục giác chìm M5X20HEX SOCKET HEAD BOLT M5X20 WIT 2
44 219036-0 Vòng bi nghiêng 9-15SWASH BEARING 9-15 1
45 141W51-3 Bánh răng nghiêng 30 (nguyên bộ)HELICAL GEAR 30 COMPLETE 1
46 234343-0 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
47 346833-2 Tấm chuyển BCHANGE PLATE B 1
48 346832-4 Tấm chuyển ACHANGE PLATE A 1
49 213728-3 Gioăng chữ O 68O-RING 68 1
50 141W46-6 Vỏ trong (nguyên bộ)INNER HOUSING COMPLETE 1
51 213407-3 Gioăng chữ O 26O RING 26 1
52 257A43-1 Ống lót 9SLEEVE 9 1
53 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
54 961006-2 Phanh S-10RETAINING RING S-10 1
55 510612-6 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 52-54,56,57
56 681652-2 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
57 210023-2 Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW 1
58 267804-5 Long đen sóng 15WAVE WASHER 15 1
59 4130J1-3 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
60 266340-8 Vít tự ren 4X65TAPPING SCREW 4X65 2
61 634863-8 Stator 220VFIELD 220V 1
62 266053-1 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 4
63 4130H6-9 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
64 194074-2 Chổi than CB-325CARBON BRUSH CB-325 1
65 632V64-4 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT 1
66 682566-8 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
67 691025-1 Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 1
68 651086-3 Công tắc TG853TB-2SWITCH TG853TB-2 1
69 687682-1 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
70 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
71 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
72 4130H8-5 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
73 137223-8 Cụm đầu giữ mũiTOOL HOLDER ASS'Y 1 Gồm các mục 20-33
74 137224-6 Cụm trục camCAM SHAFT ASS'Y 1 Gồm các mục 39-42,44,45
75 8147U1-9 Nhãn máy HR2670HR2670 NAME PLATE 1
76 8147U2-7 Nhãn số seri HR2670HR2670 SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 122G56-6 Cụm tay cầm phụGRIP ASSEMBLY 1
Phụ tùng
↳ C10 265D68-9 Vít vặn tay M6X52THUMB SCREW M6X52 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 321144-6 Cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE 1
A03 821925-3 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1
Phụ tùng
↳ C10 417724-5 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A04B D-08713 Mũi đục nhọn 250BULL POINT 250 1 Chỉ bản HR2670X5
A06B 194041-7 Bộ đầu kẹp mũi khoanDRILL CHUCK SET 1 Chỉ bản HR2670X5
A07B D-17784 Bộ mũi (SDS-PLUS)SDS-PLUS BIT SET 1 Chỉ bản HR2670X5
B01 196967-9 Bộ bảo dưỡng búaHAMMER SERVICE KIT 1 Gồm các mục 1,2,5,19,32,33,35,64
Phụ tùng
↳ C10 195127-0 Bộ bình chứa dầuOIL VESSEL SET 2
Phụ kiện mua thêm
F06 1914L7-6 Bộ cốc hứng bụiDUSTCUP SET 1
F07 1914L9-2 Bộ cốc hứng bụiDUSTCUP SET 1
Phụ kiện kèm theo máy
G12 1914X3-8 Bộ đệm hút bụiDUST EXTRACTION PAD SET 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng