Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HR3011FC

Máy búa tổ hợp 30MM · 161 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita HR3011FC

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 286288-8 Nắp 35CAP 35 1
2 459685-3 Chụp đầu kẹpCHUCK COVER 1
3 233989-9 Vòng hãm lò xo 14RING SPRING 14 1
4 346834-0 Long đen 16WASHER 16 1
5 233992-0 Vòng hãm lò xo 15RING SPRING 15 1
6 327269-4 Vòng 17RING 17 1
7 216022-2 Bi thép 7.0STEEL BALL 7.0 2
8 347553-1 Long đen dẫn hướngGUIDE WASHER 1
8-1 347944-6 Long đen dẫn hướngGUIDE WASHER 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
9 232503-8 Lò xo côn 21-34 (nguyên bộ)CONICAL COMP. SPRING 21-34 1
21 140J35-0 Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE 1
↳ C10 213636-8 Phớt dầu 25OIL SEAL 25 1
22 266793-1 Lục giác chìm kèm long đen M5X25HEX. S.H.B. M5X25 WITH WR 4
23 213620-3 Gioăng chữ O 46O RING 46 1
24 267354-0 Long đen phẳng 31FLAT WASHER 31 1
25 422493-5 Vòng cao su 31RUBBER RING 31 1
26 267354-0 Long đen phẳng 31FLAT WASHER 31 1
27 232496-9 Lò xo nén 37COMPRESSION SPRING 37 1
28 419986-1 Ống lót khóaLOCK SLEEVE 1
29 233952-2 Vòng hãm lò xo 41RING SPRING 41 1
30 256598-7 Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 1
31 347501-0 Lò xo láLEAF SPRING 1
32 327277-5 Đầu giữ mũiTOOL HOLDER 1
33 232497-7 Lò xo nén 27COMPRESSION SPRING 27 1
34 327276-7 Ống lót chủ độngDRIVING SLEEVE 1
35 232501-2 Vòng hãm lò xo 24RING SPRING 24 1
36 226868-8 Bánh răng côn xoắn 31SPIRAL BEVEL GEAR 31 1
37 327515-5 Ống lót 11SLEEVE 11 1
38 327516-3 Vòng 11RING 11 1
39 140S89-1 Chốt đập A (nguyên bộ)IMPACT BOLT A COMPLETE 1
40 213880-7 Vòng phớt 12SEAL RING 12 1
41 327268-6 Vòng 11RING 11 1
42 424267-0 Vòng đệm 12CUSHION RING 12 1
43 327271-7 Long đen 11WASHER 11 1
44 231987-7 Vòng hãm lò xo 21RING SPRING 21 1
45 327266-0 Búa đậpSTRIKER 1
46 213881-5 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
47 213881-5 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
48 268122-4 Chốt 7PIN 7 1
49 319807-6 Piston 1
50 213226-7 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
51 140J36-8 Tay biên (nguyên bộ)CONNECTING ROD COMPLETE 1
52 459167-5 Nắp nòngBARREL COVER 1
53 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
54 443153-6 NỉFELT 1
55 459180-3 Nắp lọcFILTER CAP 1
56 922123-3 Bu lông lục giác chìm M4X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X14 4
57 319802-6 Nắp tay quayCRANK CAP 1
58 961140-8 PhanhRETAINING RING 1
59 211423-9 Vòng bi 6806DDWBALL BEARING 6806DDW 1
60 347500-2 Tấm chặn vòng bi BBEARING RETAINER B 1
61 140J31-8 Đối trọng bộ đếm (nguyên bộ)COUNTER WEIGHT COMPLETE 1
62 310927-9 Chặn đối trọngWEIGHT RETAINER 1
63 266948-8 HEX S. H. BOLT M4X20 WITH WR 3
64 459182-9 Vòng phớt BSEAL RING B 1
65 140J33-4 Vỏ trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK HOUSING COMPLETE 1
66 455165-7 Dẫn hướng cố địnhFIX GUIDE 2
67 422492-7 ĐệmCUSHION 1
68 266420-0 Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 4
68-1 266021-4 Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 4 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
69 232499-3 Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 1
70 310929-5 Côn đẩyPUSH CORN 1
71 213262-3 Gioăng chữ O 18O RING 18 1
72 459175-6 Cần gạt thanh nốiLINK LEVER 1
73 347497-5 Tấm chặn vòng bi ABEARING RETAINER A 1
74 922123-3 Bu lông lục giác chìm M4X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X14 2
75 234019-9 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
76 345814-3 Tấm thanh nốiLINK PLATE 1
77 347498-3 Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE 1
78 922123-3 Bu lông lục giác chìm M4X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X14 1
79 140M22-7 Trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK SHAFT COMPLETE 1
80 211323-3 Vòng bi 6904LLUBALL BEARING 6904LLU 1
81 961060-6 Phanh S-20RETAINING RING S-20 1
82 232498-5 Lò xo côn 21-26 (nguyên bộ)CONICAL COMP. SPRING 21-26 1
83 327273-3 Ly hợpCLUTCH 1
84 226869-6 Bánh răng nghiêng 31HELICAL GEAR 31 1
85 267353-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
86 961034-7 PhanhRETAINING RING 1
87 345818-5 Long đen cốc 16CUP WASHER 16 1
88 253749-3 Long đen phẳng 16FLAT WASHER 16 1
89 226867-0 Bánh răng côn xoắn 8SPIRAL BEVEL GEAR 8 1
90 254239-9 Then 4KEY 4 1
91 211131-2 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
92 125386-2 Cụm giới hạn lực siếtTORQUE LIMITER ASS'Y 1
93 961006-2 Phanh S-10RETAINING RING S-10 1
94 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
95 459181-1 Vòng phớt ASEAL RING A 1
96 136330-4 Cụm vỏ hộp sốGEAR HOUSING ASS'Y 1 Gồm các mục 88,97,98
97 213445-5 Gioăng chữ O 26O-RING 26 1
98 459183-7 Tấm mútSPONGE SHEET 1
99 140J32-6 Ống dẫn gió (nguyên bộ)AIR DUCT COMPLETE 1
100 515448-8 Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V 1 Gồm các mục 101-105
101 331775-3 Ống lót 10SLEEVE 10 1
102 211097-6 Vòng bi 6000LLBBALL BEARING 6000LLB 1
103 253171-4 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
104 681644-1 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
105 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
106 267804-5 Long đen sóng 15WAVE WASHER 15 1
107 266329-6 Vít tự ren 5X60TAPPING SCREW 5X60 2
108 459172-2 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
109 621898-8 StatorFIELD 1
110 459158-6 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
111 620C43-0 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
112 632N59-9 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT 1
113 B-80329 Bộ chổi than CB-153ACARBON BRUSH SET CB-153A 1
114 652044-2 Vít đầu dù bake M3.5X5.0+BIND SCREW M3.5X5.0 2
115 266404-8 Vít tự ren đầu dù 3X14TAPPING SCREW BIND 3X14 3
116 459169-1 Nắp sauREAR COVER 1
117 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
118 632P88-4 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
119 632P89-2 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
120 620C41-4 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
121 266404-8 Vít tự ren đầu dù 3X14TAPPING SCREW BIND 3X14 2
122 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
123 140M21-9 Chặn tay cầm (nguyên bộ)HANDLE STOPPER COMPLETE 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
124 459161-7 Đế tay cầmHANDLE BASE 1
125 232500-4 Lò xo nén 10COMPRESSION SPRING 10 1
126 459174-8 Cần chuyển chế độCHANGE LEVER 1
127 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
128 459184-5 Vòng đệm 12CUSHION RING 12 2
129 459176-4 Ống lót vai 5SHOULDER SLEEVE 5 2
130 266459-3 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
130-1 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
131 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
132 856V77-3 Nhãn máy HR3011FCHR3011FC NAME PLATE 1
133 818U61-0 Nhãn trongCLEAR LABEL 1
134 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
135 347502-8 Tấm khóaLOCK PLATE 1
136 459164-1 Tay cầmHANDLE 1
137 459177-2 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
138 459178-0 Giá giữ công tắcSWITCH HOLDER 1
141 654531-7 Cầu đấu 2PTERMINAL BLOCK 2P 1
142 424031-9 Tấm mútSPONGE SHEET 1
143 651385-3 Công tắc C3JW-A1B-PA7SWITCH C3JW-A1B-PA7 1
144 459166-7 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
145 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
146 687169-3 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
147 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
148 682573-1 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
149 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
150 126882-3 Cụm tay cầm phụGRIP ASSEMBLY 1 Gồm các mục 151-159
151 144959-2 Nút khóa (nguyên bộ)LOCK BUTTON COMPLETE 1
152 233360-7 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
153 265625-9 Vít vặn tay M6X50THUMB SCREW M6X50 1
154 422258-5 Tấm mútSPONGE SHEET 1
155 458355-1 Đế tay cầm phụSIDE HANDLE BASE 1
156 931302-2 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
157 458357-7 Tay cầm phụ 36GRIP 36 1
158 422255-1 NắpCAP 1
159 161838-9 Chốt cố địnhFIX PIN 1
160 136312-6 Cụm đầu giữ mũiTOOL HOLDER ASS'Y 1 Gồm các mục 30-32,39-44
160-1 136312-6 Cụm đầu giữ mũiTOOL HOLDER ASS'Y 1 Gồm các mục 30-32,37-44; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện kèm theo máy
A02 331886-4 Cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE 1
A03 8012G4-4 Nhãn chỉ báo HR3011FCWJHR3011FCWJ INDICATION LABEL 1
A04 8012G5-2 Nhãn hộp nhựa HR3011FCWJHR3011FCWJ PLASTIC CASE LABEL 2
A05 821552-6 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 4)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE4) 1
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A06 835B25-5 Khay trongINNER TRAY 1
A07 ***DX10 Bộ hệ thống thu bụiDUST COLLECTION SYSTEM SET 1 gồm nhiều chi tiết
Phụ tùng
↳ C10 459206-1 Nắp làm kínSEALING CAP 5

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng