Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HR5212C

Máy khoan bê tông 52MM · 213 mã phụ tùng · Áp dụng: HR5212C, HR5212C

Sơ đồ chi tiết máy Makita HR5212C – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita HR5212C – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 142411-4 Nắp vỏ A (nguyên bộ)HOUSING COVER A COMPLETE 1
↳ C10 810100-6 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
2 286292-7 Nắp đầu giữ mũiTOOL HOLDER CAP 1
3 233948-3 Vòng hãm lò xo 25RING SPRING 25 1
4 257367-9 Vòng 28RING 28 1
5 262172-1 Vòng cao su 29RUBBER RING 29 1
6 454767-6 Chụp đầu kẹpCHUCK COVER 1
7 324752-2 Vòng đầu kẹpCHUCK RING 1
8 454768-4 Nắp nhảRELEASE COVER 1
9 310178-4 Bộ giữ mũiTOOL RETAINER 2
10 346751-4 Dẫn hướng lò xoSPRING GUIDE 1
11 234317-1 Lò xo nén 49COMPRESSION SPRING 49 1
12 346751-4 Dẫn hướng lò xoSPRING GUIDE 1
13A 213674-0 Gioăng chữ O 60O-RING 60 1
13-1A 213664-3 Gioăng chữ O 60O RING 60 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
13-1B 213664-3 Gioăng chữ O 60O RING 60 1
14 922456-6 Bu lông lục giác chìm M8X35HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X35 4
15 142408-3 Nòng (nguyên bộ)BARREL COMPLETE 1
↳ C10 213663-5 Gioăng chữ O 55O RING 55 1
↳ C20 213778-8 Phớt dầu 42OIL SEAL 42 1
↳ C30 214603-6 Vòng bi bào 49PLANE BEARING 49 1
↳ C40 259056-2 Vòng hãm lò xo 54RING SPRING 54 1
16 454769-2 Ống lót khóaLOCK SLEEVE 1
17 259057-0 Vòng hãm lò xo 74RING SPRING 74 1
18 213766-5 Gioăng chữ O 78O-RING 78 1
19 213789-3 Gioăng chữ O 38O-RING 38 1
21 326361-3 Đầu giữ mũi ATOOL HOLDER A 1
22 268308-0 Chốt 9PIN 9 4
23 231989-3 Vòng hãm lò xo 46RING SPRING 46 1
24 257353-0 Vòng 49RING 49 1
25 213779-6 Gioăng chữ O 45O-RING 45 1
26 267477-4 Long đen phẳng 60FLAT WASHER 60 1
27 262171-3 Vòng cao su 60RUBBER RING 60 1
28 267477-4 Long đen phẳng 60FLAT WASHER 60 1
29 326362-1 Đầu giữ mũi BTOOL HOLDER B 1
30 213783-5 Gioăng chữ O 48O-RING 48 1
31 454761-8 Ống lót trượtSLIDE SLEEVE 1
32 234318-9 Lò xo nén 45COMPRESSION SPRING 45 1
33A 213811-6 Gioăng chữ O 26.5O-RING 26.5 1
33-1A 213811-6 Gioăng chữ O 26.5O-RING 26.5 3 Mã thay thế: thay theo bộ
33-1B 213811-6 Gioăng chữ O 26.5O-RING 26.5 3
34A 213780-1 Vòng flo 32.5FLUORIDE RING 32.5 1
34-1A 213780-1 Vòng flo 32.5FLUORIDE RING 32.5 3 Mã thay thế: thay theo bộ
34-1B 213780-1 Vòng flo 32.5FLUORIDE RING 32.5 3
35A 213776-2 Gioăng chữ X 26X-RING 26 1
36A 326374-4 Chốt đậpIMPACT BOLT 1
36-1A 327245-8 Chốt đậpIMPACT BOLT 1 Mã thay thế: thay theo bộ
36-2A 327245-8 Chốt đậpIMPACT BOLT 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
36-2B 327245-8 Chốt đậpIMPACT BOLT 1
37 257354-8 Vòng 23RING 23 1
38 262173-9 Vòng cao su 24RUBBER RING 24 1
39 267856-6 Long đen có vai 23SHOULDER WASHER 23 1
40 257994-2 Phanh WR-44 (EXT)RETAINING RING(EXT)WR-44 1
41 257355-6 Vòng 44RING 44 1
42 267478-2 Long đen phẳng 44FLAT WASHER 44 1
43 234319-7 Lò xo nén 46COMPRESSION SPRING 46 1
44 267478-2 Long đen phẳng 44FLAT WASHER 44 1
45 326377-8 Búa đậpSTRIKER 1
46 213781-9 Gioăng chữ O 33O-RING 33 1
47 332093-2 Xi lanh 40CYLINDER 40 1
48 213460-9 Gioăng chữ O 35O RING 35 3
49 213782-7 Gioăng chữ O 30O-RING 30 1
50 257820-5 Ống lót 9SLEEVE 9 1
51 319097-1 Piston 1
51-1 312A68-3 Piston 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
52 213460-9 Gioăng chữ O 35O RING 35 1
53 454765-0 Tay biênCONNECTING ROD 1
54 256548-2 Chốt đầu trụ phẳng 6FLAT FILLISTER HEAD PIN 6 1
55 346749-1 Tấm thanh nốiLINK PLATE 1
56 313272-1 Ống lót chủ độngDRIVING SLEEVE 1
57 454779-9 Vòng dẫn hướngGUIDE RING 1
58 227625-7 Bánh răng côn xoắn 33SPIRAL BEVEL GEAR 33 1
59 454774-9 Tấm lò xoSPRING PLATE 2
60 233497-0 Lò xo nén 15COMPRESSION SPRING 15 2
61 213953-6 Gioăng chữ O 24O RING 24 2
62 332092-4 Ống 21.5PIPE 21.5 2
63 213953-6 Gioăng chữ O 24O RING 24 2
64 326375-2 Đối trọng bộ đếmCOUNTER WEIGHT 2
65 233497-0 Lò xo nén 15COMPRESSION SPRING 15 2
66 454773-1 Giá giữ 15HOLDER 15 2
66-1 141E52-3 Giá giữ (nguyên bộ)HOLDER COMPLETE 2 Mã thay thế: thay theo bộ
67 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
68 454326-6 Cần chuyển chế độCHANGE LEVER 1
69 319082-4 Nắp che tay quayCRANK CAP COVER 1
70 454770-7 Tấm điều khiểnCONTROL PLATE 1
71 454771-5 Tấm trượtSLIDE PLATE 1
72 234284-0 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
73 454345-2 Cần gạt tay quayCRANK LEVER 1
74 213262-3 Gioăng chữ O 18O RING 18 1
75 424607-2 Nắp lọcFILTER CAP 1
76 443129-3 LọcFILTER 1
77 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 6
78 454764-2 Nắp tay quayCRANK CAP 1
79 424608-0 Vòng phớt BSEAL RING B 1
79-1 422787-8 Vòng phớt BSEAL RING B 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
80 232280-2 Lò xo láLEAF SPRING 1
81 454766-8 Cần gạt thanh nốiLINK LEVER 1
82 911511-9 Vít đầu tròn M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 1
83 454778-1 Dẫn hướng thanh nốiLINK GUIDE 1
84 233611-8 Lò xo xoắn 7TORSION SPRING 7 1
85 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 2
86 346748-3 Ray dẫn hướngGUIDE RAIL 1
87 142406-7 Vỏ trục khuỷu A (nguyên bộ)CRANK HOUSING A COMPLETE 1
87-1 141H07-6 Vỏ trục khuỷu A (nguyên bộ)CRANK HOUSING A COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
88 922359-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X35H.S.H.BOLT M6X35 WITH WG 2
89 454777-3 Đế ABASE A 1
90 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 3
91 234320-2 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 2
92 126476-4 Cụm giới hạn lực siếtTORQUE LIMITER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 93-99
93 227628-1 Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 1
94 211323-3 Vòng bi 6904LLUBALL BEARING 6904LLU 1
95 142410-6 Giới hạn lực siết (nguyên bộ)TORQUE LIMITER COMPLETE 1
96 324727-1 Long đen có vai 8SHOULDER WASHER 8 1
97 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
98 253215-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
99 961004-6 Phanh S-8RETAINING RING S-8 1
100 424609-8 Vòng phớt ASEAL RING A 1
100-1 422786-0 Vòng phớt ASEAL RING A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
101 142409-1 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
102 922359-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X35H.S.H.BOLT M6X35 WITH WG 2
103 213231-4 Phớt dầu 15OIL SEAL 15 1
104A 326376-0 Trục khuỷuCRANK SHAFT 1
104-1A 327142-8 Trục khuỷuCRANK SHAFT 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
104-1B 327142-8 Trục khuỷuCRANK SHAFT 1
105 211418-2 Vòng bi 6006LLUBALL BEARING 6006LLU 1
106 254229-2 Then 5KEY 5 2
107 227788-9 Bánh răng nghiêng 46HELICAL GEAR 46 1
108 227336-4 Bánh răng thẳng 26SPUR GEAR 26 1
109 961102-6 Phanh S-22RETAINING RING S-22 1
110 253843-1 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
111 331596-3 Ống lót 12SLEEVE 12 1
112 211238-4 Vòng bi 6202LLUBALL BEARING 6202LLU 1
113 267215-4 Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 1
114 517898-3 Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V 1 Gồm các mục 111-113,115,116
115 681642-5 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
116 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
117 266568-8 Vít tự ren 5X80TAPPING SCREW 5X80 2
118 454772-3 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
119 636303-2 Stator 220-240VFIELD 220-240V 1
120 632B59-7 Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER UNIT 1
121 195845-0 Chổi than CB-175CARBON BRUSH CB-175 1
122 454780-4 Chắn bảo vệ 52GUARD 52 1
123 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
124 454763-4 Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER 1
125 454757-9 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
126 922359-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X35H.S.H.BOLT M6X35 WITH WG 2
126-1 922359-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X35H.S.H.BOLT M6X35 WITH WG 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
127 240016-5 Cánh quạt 90FAN 90 1
128 253165-9 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
129 252178-7 Đai ốc lục giác M8-12HEX. NUT M8-12 1
130 454762-6 Nắp sauREAR COVER 1
131 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
132 691025-1 Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 1
133 682560-0 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
134 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
135 419024-9 Đế kẹp dây nguồnCORD CLAMP BASE 1
136 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
137 687169-3 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
138 632C15-3 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
139 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
140 253194-2 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 2
141 257813-2 Ống lót 9SLEEVE 9 2
142 620249-2 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
143 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
144 454346-0 Thấu kínhLENS 1
145 234281-6 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
146 632A83-4 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
147 454336-3 Cần gạt công tắc CSWITCH LEVER C 1
148 187890-9 Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET 1 Gồm các mục 149
149 187890-9 Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET 1 Gồm các mục 148
150 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
151 815W21-5 Nhãn máy HR5212CHR5212C NAME PLATE 1
152 234283-2 Lò xo nén 18.5COMPRESSION SPRING 18.5 2
153 454758-7 Đế tay cầmHANDLE BASE 1
154 454343-6 Đỡ bụi ADUST SUPPORT A 1
155 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
156 454344-4 Đỡ bụi BDUST SUPPORT B 1
157 424557-1 Nắp chắn bụiDUST COVER 1
158 454759-5 Tay cầm AHANDLE A 1
159 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 4
160 454332-1 Cần gạt công tắc ASWITCH LEVER A 1
161 234285-8 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
162 454327-4 Cần gạt phụSUB LEVER 1
163 268309-8 ChốtPIN 1
164 154626-1 Giá giữ công tắc (nguyên bộ)SWITCH HOLDER COMPLETE 1
165 650678-5 Công tắc C3PA-1121SWITCH C3PA-1121 1
166 454760-0 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
167 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
168 257994-2 Phanh WR-44 (EXT)RETAINING RING(EXT)WR-44 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 135283-4 Cụm tay cầm phụ 90SIDE HANDLE 90 ASSEMBLY 1
Phụ tùng
↳ C10 252640-2 Đai ốc tai hồng M8WING NUT M8 1
↳ C20 265439-6 Bu lông lục giác M8X150HEX. BOLT M8X150 1
↳ C30 318430-4 Đế tay cầm phụ 90ASIDE HANDLE BASE 90A 1
↳ C40 318431-2 Đế tay cầm phụ 90BSIDE HANDLE BASE 90B 1
↳ C50 417002-3 Cam tay cầm phụSIDE HANDLE CAM 2
↳ C60 417003-1 Tay cầm phụSIDE HANDLE 1
↳ C70 951166-8 Chốt đàn hồi 5-24SPRING PIN 5-24 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 135629-4 Cụm tay cầm phụSIDE GRIP ASSEMBLY 1
Phụ tùng
↳ C10 158131-0 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
↳ C20 234226-4 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
↳ C30 266163-4 Bu lông cổ vuông cốc M8X80CUP SQUARE NECK BOLT M8X80 1
↳ C40 313223-4 Dẫn hướng thanh răngRACK GUIDE 1
↳ C50 344492-6 TấmPLATE 1
↳ C60 346750-6 Lò xo tay cầm phụ 90GRIP SPRING 90 1
↳ C70 453114-8 Nút khóaLOCK BUTTON 1
↳ C80 454781-2 Đế tay cầm phụ 90SIDE GRIP BASE 90 1
Phụ kiện kèm theo máy
A03 194683-7 Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET 1
A04 142296-8 Hộp nhựa đựng máy (nguyên bộ)PLASTIC CASE COMPLETE 1
Phụ tùng
↳ C10 162271-8 Chốt càiLATCH 2
↳ C20 801Y02-7 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A05 804K54-3 Nhãn hộp nhựa HR5212CHR5212C PLASTIC CASE LABEL 2
A06 331955-1 Cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE 1
A07 443122-7 VảiCLOTH 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng