Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HS012G

Máy cưa đĩa dùng pin 165MM · 92 mã phụ tùng · Áp dụng: HS012GZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita HS012G

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/02 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 140G30-2 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
↳ C10 213A05-9 Gioăng chữ O 16O-RING16 1
2 459256-6 Giá giữHOLDER 1
3 911258-5 Vít đầu tròn M5X35PAN HEAD SCREW M5X35 3
4 620936-3 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
5 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 8
6 136839-6 Cụm vỏ động cơMOTOR HOUSING ASSEMBLY 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
7 419704-7 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
8 650008-0 Công tắc C3XB-1LPSPMSWITCH C3XB-1LPSPM 1
8-1 650039-9 Công tắc C3XB-1LPSPMSWITCH C3XB-1LPSPM 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
9 231433-0 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
10 413N46-5 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
11 8586D6-4 Nhãn máy HS012GHS012G NAME PLATE 1
12 629B81-3 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1
13 413N45-7 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
14 632P65-6 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
15 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
16 136840-1 Cụm ốp tay cầmHANDLE COVER ASSEMBLY 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
17 8586E4-5 Nhãn số seri HS012GHS012G SERIAL NO. LABEL 1
18 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 1
19 455483-3 Ống dẫnDUCT 1
20 122D67-3 Cụm móc treoHOOK ASSEMBLY 1
21 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 2
22 210022-4 Vòng bi 626DDWBALL BEARING 626DDW 1
23 519778-9 Cụm rotorROTOR ASSEMBLY 1 Gồm các mục 22,24
24 211491-2 Vòng bi 609DDWBALL BEARING 609DDW 1
25 346837-4 Khóa trụcSHAFT LOCK 1
26 286039-9 NắpCAP 1
27 233117-6 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
29 183Y42-0 Bộ hộp lưỡiBLADE CASE SET 1
↳ C10 213953-6 Gioăng chữ O 24O RING 24 1
↳ C20 8007R2-2 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
30 262552-1 Ống bọc cao su 6RUBBER SLEEVE 6 1
31 265115-2 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
32 266194-3 Vít đầu phẳng M6X90FLAT HEAD SCREW M6X90 1
33 213565-5 Gioăng chữ O 42O RING 42 1
34 210206-4 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
35 961052-5 Phanh S-12 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-12 1
36 227A40-1 Bánh răng nghiêng 52HELICAL GEAR 52 1
37 257349-1 Ống lót 12SLEEVE 12 1
38 319212-7 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
39 347B30-5 Vòng độ dày 34THICKNESS RING 34 1
40 211131-2 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
41 911223-4 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 2
42 326459-6 Trục chínhSPINDLE 1
43 285845-9 Tấm chặn vòng bi 19-29BEARING RETAINER 19-29 1
44 231878-2 Lò xo căng 4TENSION SPRING 4 1
45 961152-1 Phanh S-34 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-34 1
46 312D77-0 Nắp an toànSAFETY COVER 1
47 224593-5 Bích trong 35INNER FLANGE 35 1
48 224409-4 Bích ngoài 35OUTER FLANGE 35 1
49 266924-2 Bu lông lục giác chìm M6X18HEX. SOCKET HEX. BOLT M6X18 1
50 271474-4 Cần gạt 37LEVER 37 1
51 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 1
52 252320-0 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
53 257982-9 Vòng chặn cung E-8BOW STOP RING E-8 1
54 271446-9 Cần gạt 45LEVER 45 1
55 251370-2 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
56 413N47-3 Mặt số 27DIAL 27 1
57 216008-6 Bi thép 4STEEL BALL 4 1
58 233314-4 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
59 266436-5 Vít trí lục giác chìm M5X8 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X8 1
60 312D78-8 Tấm gócANGULAR PLATE 1
61 251358-2 Vít đầu tròn và M4X8+ PAN HEAD SCREW M4X8 2
62 347A92-7 Dẫn hướng cônBEVEL GUIDE 1
63 252103-8 Đai ốc hãm lục giác M5-8HEX. LOCK NUT M5-8 1
64 347A90-1 Dẫn hướng gócANGULAR GUIDE 1
65 266309-2 Bu lông cổ vuông nắp M6X26CAP SQUARE NECK BOLT M6X26 1
66 265056-2 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
67 256511-5 Chốt vai 6-7SHOULDER PIN 6-7 1
68 257982-9 Vòng chặn cung E-8BOW STOP RING E-8 1
69 271446-9 Cần gạt 45LEVER 45 1
70 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 2
71 264103-6 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
72 332126-3 Ống 6PIPE 6 1
73 162C19-6 Dẫn hướng sâu (nguyên bộ)DEPTH GUIDE COMPLETE 1
74 911102-6 Vít đầu tròn M4X6PAN HEAD SCREW M4X6 2
75 347A93-5 Dẫn hướng trênTOP GUIDE 1
76 231456-8 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 2
77 312D76-2 ĐếBASE 1
78 266436-5 Vít trí lục giác chìm M5X8 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X8 1
79 265720-5 Vít vặn tay M5X14THUMB SCREW M5X14 2
80 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 2
81 265648-7 Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 2
Phụ kiện kèm theo máy
A01 783203-8 Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 1
A02 196961-1 Bộ đầu phun bụiDUST NOZZLE SET 1
Phụ tùng
↳ C10 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 1
Phụ kiện kèm theo máy
A03 B-63018 TCT EFFICUT gỗ lưỡi 165X25TTCT BLADE 165X25T WOOD EFFICUT 1
A04 164095-8 Thước dẫn hướngGUIDE RULE 1
Phụ kiện mua thêm
F23 198885-7 Bộ đầu nối ray dẫn hướng (EU)GUIDE RAIL CONNECTOR SET(EU) 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng