Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita HS7600
Máy cưa đĩa 185MM · 77 mã phụ tùng · Áp dụng: HS7600
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/09 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266024-8 | Bu lông lục giác chìm M6X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X20 | 1 | ||
| 2 | 224409-4 | Bích ngoài 35OUTER FLANGE 35 | 1 | ||
| 3 | 224473-5 | Bích trong 35INNER FLANGE 35 | 1 | ||
| 3-1 | 224593-5 | Bích trong 35INNER FLANGE 35 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4 | 961155-5 | Phanh S-38RETAINING RING S-38 | 1 | ||
| 5 | 266398-7 | Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 | 1 | ||
| 6 | 345931-9 | Tấm cần gạtLEVER PLATE | 1 | ||
| 7 | 319188-8 | Nắp an toànSAFETY COVER | 1 | ||
| 8 | 231887-1 | Lò xo căng 4TENSION SPRING 4 | 1 | ||
| 9 | 345391-5 | Vòng độ dàyTHICKNESS RING | 1 | ||
| 10 | 326444-9 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 11 | 911226-8 | Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 | 2 | ||
| 12 | 319088-2 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 13 | 211129-9 | Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW | 1 | ||
| 14 | 285852-2 | Tấm chặn vòng bi 19-33BEARING RETAINER 19-33 | 1 | ||
| 15 | 257173-2 | Vòng 12RING 12 | 1 | ||
| 16 | 227793-6 | Bánh răng nghiêng 38HELICAL GEAR 38 | 1 | ||
| 17 | 961052-5 | Phanh S-12 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-12 | 1 | ||
| 18 | 210028-2 | Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ | 1 | ||
| 19 | 213512-6 | Gioăng chữ O 39O RING 39 | 1 | ||
| 20 | 265117-8 | Vít bake đầu tròn M6X20+PAN HEAD SCREW M6X20 | 1 | ||
| 21 | 262556-3 | Ống bọc cao su 6RUBBER SLEEVE 6 | 1 | ||
| 22 | 142796-8 | Hộp lưỡi (nguyên bộ)BLADE CASE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 213445-5 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| ↳ C11 | 213821-3 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 23 | 233117-6 | Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 | 1 | ||
| 24 | 345317-7 | Khóa trụcSHAFT LOCK | 1 | ||
| 25 | 210059-1 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 26 | 240064-4 | Cánh quạt 70FAN 70 | 1 | ||
| 27 | 513908-4 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 25,26,28,29 | |
| 28 | 681644-1 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 29 | 210005-4 | Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW | 1 | ||
| 30 | 253192-6 | Long đen phẳng 14FLAT WASHER 14 | 1 | ||
| 31 | 261103-7 | Long đen cao su 13RUBBER WASHER 13 | 1 | ||
| 32 | 455354-4 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 33 | 266329-6 | Vít tự ren 5X60TAPPING SCREW 5X60 | 2 | ||
| 34 | 594643-3 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654020-2 | Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL | 2 | ||
| ↳ C20 | 654501-6 | Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 | 2 | ||
| ↳ C21 | 654485-8 | Nối songPARALLEL SPLICE | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 35 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 36 | 850H04-8 | Nhãn máy HS7600HS7600 NAME PLATE | 1 | ||
| 37 | 265104-7 | Vít đầu tròn M5X40PAN HEAD SCREW M5X40 | 3 | ||
| 38 | 643750-0 | Nắp chổi than 7-11BRUSH HOLDER CAP 7-11 | 2 | ||
| 39 | B-80379 | Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A | 1 | ||
| 40 | 142872-8 | Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 643708-9 | Giá chổi than 5-11BRUSH HOLDER 5-11 | 2 | ||
| 41 | 682574-9 | Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 | 1 | ||
| 42 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 43 | 687140-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 44 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 45 | 455353-6 | Ốp tay cầmHANDLE COVER | 1 | ||
| 46 | 651284-9 | Công tắc SGEL115CDY-6SWITCH SGEL115CDY-6 | 1 | ||
| 49 | 346311-2 | Tấm cần gạtLEVER PLATE | 1 | ||
| 50 | 257953-6 | Vòng chặn cung E-12BOW STOP RING E-12 | 1 | ||
| 51 | 252199-9 | Đai ốc lục giác M8-13HEX. NUT M8-13 | 1 | ||
| 52 | 941201-0 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 53 | 163546-8 | Dẫn hướng sâu (nguyên bộ)DEPTH GUIDE COMPLETE | 1 | ||
| 54 | 266396-1 | Bu lông cổ vuông đầu bằng M8X24FLATHEAD SQUARENECKBOLT M8X24 | 1 | ||
| 55 | 912107-9 | Vít đầu bằng M4X8COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X8 | 2 | ||
| 55-1 | 265085-5 | Vít đầu bằng và M4X8+ COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X8 | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 56 | 346839-0 | ĐếBASE | 1 | ||
| 57 | 265118-6 | Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 | 1 | ||
| 58 | 256480-0 | Chốt vai 6-7SHOULDER PIN 6-7 | 1 | ||
| 59 | 345368-0 | Dẫn hướng gócANGULAR GUIDE | 1 | ||
| 60 | 252103-8 | Đai ốc hãm lục giác M5-8HEX. LOCK NUT M5-8 | 1 | ||
| 61 | 265765-3 | Vít vặn tay M6X21THUMB SCREW M6X21 | 1 | ||
| 62 | 317031-5 | Tấm gócANGULAR PLATE | 1 | ||
| 63 | 941151-9 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 1 | ||
| 64 | 942151-2 | Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 | 1 | ||
| 64-1 | 253428-3 | Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 65 | 265765-3 | Vít vặn tay M6X21THUMB SCREW M6X21 | 1 | ||
| 66 | 912212-2 | Vít đầu bằng M5X12COUNTERSUNK HEAD SCREW M5X12 | 5 | ||
| 67 | 266436-5 | Vít trí lục giác chìm M5X8 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X8 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 783217-7 | Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 | 1 | ||
| A02 | 164095-8 | Thước dẫn hướngGUIDE RULE | 1 | ||
| A03 | A-80628 | Lưỡi cưa hợp kim 185X40TX20T.C.T.SAW BLADE 185X40TX20 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.