Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita JR102D
Máy cưa tịnh tiến dùng pin · 40 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 346524-5 | Đế trượtSHOE | 1 | ||
| 2 | 265035-0 | Vít đầu bằng M4X10COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X10 | 2 | ||
| 12 | 346526-1 | KẹpCLAMPER | 1 | ||
| 13 | 251961-9 | Vít trí lục giác chìm M6X10 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M6X10 | 1 | ||
| 14 | 310497-8 | Kẹp lưỡiBLADE CLAMP | 1 | ||
| 14-1 | 310978-2 | Kẹp lưỡiBLADE CLAMP | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 15 | 256157-7 | Chốt 3PIN 3 | 1 | ||
| 16 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 8 | ||
| 17 | 187273-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 45 | |
| 19 | 896385-8 | Nhãn máy JR102DJR102D NAME PLATE | 1 | ||
| 20 | 266747-8 | PAN HEAD SCREW M4X14 WITH WM | 5 | ||
| 21 | 318805-7 | Vỏ hộp sốGEAR HOUSING | 1 | ||
| 22 | 213961-7 | Gioăng chữ O 22O RING 22 | 1 | ||
| 23 | 346525-3 | TấmPLATE | 1 | ||
| 24 | 423424-7 | Phớt mútSPONGE SEAL | 1 | ||
| 25 | 313220-0 | Dẫn hướng con trượtSLIDER GUIDE | 1 | ||
| 26 | 313222-6 | Con trượt NSLIDER N | 1 | ||
| 26-1 | 313250-1 | Con trượt NSLIDER N | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 27 | 326112-4 | Ống lót có vành 4COLLARED SLEEVE 4 | 1 | ||
| 28 | 141127-8 | Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE | 1 | ||
| 29 | 211242-3 | Vòng bi 6902ZZBALL BEARING 6902ZZ | 1 | ||
| 30 | 620028-8 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 31 | 256158-5 | Chốt 3PIN 3 | 1 | ||
| 32 | 629914-0 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 33 | 424467-2 | NắpCAP | 1 | ||
| 34 | 650666-2 | Công tắc C3HW-3A-PEMSWITCH C3HW-3A-PEM | 1 | ||
| 35 | 643830-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 36 | 345998-7 | Tấm bộSET PLATE | 1 | ||
| 37 | 453072-8 | Phải cần gạt công tắcSWITCH LEVER R | 1 | ||
| 38 | 233438-6 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 39 | 453070-2 | Phải cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER R | 1 | ||
| 40 | 313219-5 | Thanh nốiLINK | 1 | ||
| 41 | 256158-5 | Chốt 3PIN 3 | 1 | ||
| 42 | 141128-6 | F cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER F COMPLETE | 1 | ||
| 43 | 318806-5 | Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER | 1 | ||
| 45 | 187273-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 17 | |
| 46 | 234258-1 | Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | B-20432 | Lưỡi cưa kiếm 100MMRECIPROSAW BLADE 100MM | 1 | ||
| A02 | B-20404 | Lưỡi cưa kiếm 100MMRECIPROSAW BLADE 100MM | 1 | ||
| A03 | 783201-2 | Chìa lục giác 3HEX. WRENCH 3 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.